Oleksandriya B vs Karbon Cherkasy: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Oleksandriya B
Hạng 12 tại Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
? - ?
21/11/2026 11:00
Karbon Cherkasy
Hạng 3 tại Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Oleksandriya B vs Karbon Cherkasy trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Oleksandriya B đang đứng thứ 12 với 10 điểm sau 8 trận.
  • Karbon Cherkasy xếp thứ 3 với 15 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 21/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bratslav Vinnytsia Bratslav Vinnytsia
20 8 6 2 0 20 7 13
02 Niva Vinica Niva Vinica
15 8 4 3 1 14 8 6
03 Karbon Cherkasy Karbon Cherkasy
15 8 4 3 1 13 9 4
04 Dnister Zalishchyky Dnister Zalishchyky
14 8 4 2 2 16 13 3
05 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
13 8 4 1 3 15 14 1
06 Lozova Lozova
13 8 4 1 3 9 9 0
07 Atlet Kiev Atlet Kiev
12 8 3 3 2 16 12 4
08 Rebel Kyiv Rebel Kyiv
11 8 3 2 3 15 15 0
09 SC Poltava B SC Poltava B
11 8 3 2 3 5 6 -1
10 FC Vilkhivtsi FC Vilkhivtsi
11 8 3 2 3 11 13 -2
11 FC Trostianets FC Trostianets
10 7 2 4 1 8 5 3
12 Oleksandriya B Oleksandriya B
10 8 2 4 2 8 7 1
13 Nyva Ternopil B Nyva Ternopil B
9 8 3 0 5 8 15 -7
14 Skala 1911 Stryi Skala 1911 Stryi
8 8 2 2 4 8 13 -5
15 Dinaz Vyshgorod Dinaz Vyshgorod
7 8 1 4 3 12 18 -6
16 Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya
6 7 1 3 3 8 10 -2
17 Penuel Kryvyi Rih Penuel Kryvyi Rih
5 8 1 2 5 6 15 -9
18 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
3 8 1 0 7 13 16 -3
Oleksandriya B Oleksandriya B 6 trận gần nhất
03/10/2026 15:45
SC Poltava B 1 - 0 Oleksandriya B Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
18/09/2026 18:05
Karbon Cherkasy 2 - 2 Oleksandriya B Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
12/09/2026 17:00
Oleksandriya B 1 - 1 Rebel Kyiv Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
04/09/2026 18:20
Atlet Kiev 2 - 0 Oleksandriya B Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
30/08/2026 17:10
Oleksandriya B 3 - 0 Penuel Kryvyi Rih Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
15/08/2026 18:00
Lozova 1 - 1 Oleksandriya B Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Karbon Cherkasy Karbon Cherkasy
04/10/2026 21:55
Metalurh Zaporizhya 1 - 2 Karbon Cherkasy Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
25/09/2026 19:45
Karbon Cherkasy 1 - 0 SC Poltava B Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
18/09/2026 18:05
Karbon Cherkasy 2 - 2 Oleksandriya B Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
13/09/2026 17:30
Atlet Kiev 2 - 2 Karbon Cherkasy Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
09/09/2026 16:00
Karbon Cherkasy 0 - 3 FK Epitsentr Dunayivtsi Cúp Quốc gia Ukraine
04/09/2026 18:15
Karbon Cherkasy 1 - 0 Lozova Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
0.88
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
5 (63%)3 (38%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
6 (75%)2 (25%)
Oleksandriya B

Oleksandriya B

Trận gần đây

Karbon Cherkasy

Karbon Cherkasy

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

/Có

(38%)3 5(62%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)4 4(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Oleksandriya B Oleksandriya B
Karbon Cherkasy Karbon Cherkasy
Cú sút
Oleksandriya B
Oleksandriya B
Tổng cú sút
7.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Karbon Cherkasy
Karbon Cherkasy
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Oleksandriya B
Oleksandriya B
8
Số trận đã đấu
Karbon Cherkasy
Karbon Cherkasy
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
3
Giữ sạch lưới
3
0.38
2.00
16
Phạt góc
10
1.25
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Oleksandriya B
Oleksandriya B
THẺ PHẠT
Karbon Cherkasy
Karbon Cherkasy
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
4
Thẻ vàng
2
0.25
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00