Karbon Cherkasy vs Atlet Kiev: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Karbon Cherkasy
Hạng 3 tại Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
? - ?
14/11/2026 11:00
Atlet Kiev
Hạng 7 tại Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Karbon Cherkasy vs Atlet Kiev trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Karbon Cherkasy đang đứng thứ 3 với 15 điểm sau 8 trận.
  • Atlet Kiev xếp thứ 7 với 12 điểm sau 8 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 14/11/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Bratslav Vinnytsia Bratslav Vinnytsia
20 8 6 2 0 20 7 13
02 Niva Vinica Niva Vinica
15 8 4 3 1 14 8 6
03 Karbon Cherkasy Karbon Cherkasy
15 8 4 3 1 13 9 4
04 Dnister Zalishchyky Dnister Zalishchyky
14 8 4 2 2 16 13 3
05 Podillya Khmelnytskyi Podillya Khmelnytskyi
13 8 4 1 3 15 14 1
06 Lozova Lozova
13 8 4 1 3 9 9 0
07 Atlet Kiev Atlet Kiev
12 8 3 3 2 16 12 4
08 Rebel Kyiv Rebel Kyiv
11 8 3 2 3 15 15 0
09 SC Poltava B SC Poltava B
11 8 3 2 3 5 6 -1
10 FC Vilkhivtsi FC Vilkhivtsi
11 8 3 2 3 11 13 -2
11 FC Trostianets FC Trostianets
10 7 2 4 1 8 5 3
12 Oleksandriya B Oleksandriya B
10 8 2 4 2 8 7 1
13 Nyva Ternopil B Nyva Ternopil B
9 8 3 0 5 8 15 -7
14 Skala 1911 Stryi Skala 1911 Stryi
8 8 2 2 4 8 13 -5
15 Dinaz Vyshgorod Dinaz Vyshgorod
7 8 1 4 3 12 18 -6
16 Metalurh Zaporizhya Metalurh Zaporizhya
6 7 1 3 3 8 10 -2
17 Penuel Kryvyi Rih Penuel Kryvyi Rih
5 8 1 2 5 6 15 -9
18 Rukh Vynnyky Rukh Vynnyky
3 8 1 0 7 13 16 -3
Karbon Cherkasy Karbon Cherkasy 6 trận gần nhất
04/10/2026 21:55
Metalurh Zaporizhya 1 - 2 Karbon Cherkasy Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
25/09/2026 19:45
Karbon Cherkasy 1 - 0 SC Poltava B Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
18/09/2026 18:05
Karbon Cherkasy 2 - 2 Oleksandriya B Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
13/09/2026 17:30
Atlet Kiev 2 - 2 Karbon Cherkasy Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
09/09/2026 16:00
Karbon Cherkasy 0 - 3 FK Epitsentr Dunayivtsi Cúp Quốc gia Ukraine
04/09/2026 18:15
Karbon Cherkasy 1 - 0 Lozova Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Atlet Kiev Atlet Kiev
02/10/2026 17:40
Penuel Kryvyi Rih 1 - 1 Atlet Kiev Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
27/09/2026 17:50
Atlet Kiev 2 - 3 Metalurh Zaporizhya Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
21/09/2026 17:00
SC Poltava B 0 - 3 Atlet Kiev Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
13/09/2026 17:30
Atlet Kiev 2 - 2 Karbon Cherkasy Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
04/09/2026 18:20
Atlet Kiev 2 - 0 Oleksandriya B Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
29/08/2026 16:50
Lozova 2 - 3 Atlet Kiev Hạng Ba Ukraine (Druha Liha)
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.63
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.13
Ghi bàn
16
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
12
TB mỗi trận
1.50
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 8 trận gần nhất
CóKhông
6 (75%)2 (25%)
Trong 8 trận gần nhất
KhôngCó
8 (100%)0 (0%)
Karbon Cherkasy

Karbon Cherkasy

Trận gần đây

Atlet Kiev

Atlet Kiev

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(100%)8 0(0%)

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(50%)4 4(50%)

Xỉu /Tài

(25%)2 6(75%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(63%)5 3(37%)

/Có

(50%)4 4(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(75%)6 2(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Karbon Cherkasy Karbon Cherkasy
Atlet Kiev Atlet Kiev
Cú sút
Karbon Cherkasy
Karbon Cherkasy
Tổng cú sút
12.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Atlet Kiev
Atlet Kiev
Tổng cú sút
11.17 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Karbon Cherkasy
Karbon Cherkasy
8
Số trận đã đấu
Atlet Kiev
Atlet Kiev
8
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
3
Giữ sạch lưới
2
0.25
1.25
10
Phạt góc
41
5.13
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Karbon Cherkasy
Karbon Cherkasy
THẺ PHẠT
Atlet Kiev
Atlet Kiev
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Thẻ vàng
15
1.88
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00