Nurnberg (W)
Hạng 2 tại Germany Bundesliga II Women
6 - 0
FT
13/10/2024 05:00
SV Weinberg (W)
Hạng 12 tại Germany Bundesliga II Women
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Nurnberg (W) đang đứng thứ 2 với 62 điểm sau 26 trận.
  • SV Weinberg (W) xếp thứ 12 với 20 điểm sau 26 trận.
STANDINGS UP TO 13/10/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Union Berlin (W) Union Berlin (W)
62 26 19 5 2 71 17 54
02 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
62 26 20 2 4 62 24 38
03 Hamburger SV (W) Hamburger SV (W)
53 26 15 8 3 50 15 35
04 SC Sand (W) SC Sand (W)
47 26 14 5 7 66 46 20
05 FFC Frankfurt II (W) FFC Frankfurt II (W)
43 26 13 4 9 29 25 4
06 SV Meppen (W) SV Meppen (W)
41 26 12 5 9 39 30 9
07 VfL Bochum (W) VfL Bochum (W)
38 26 11 5 10 40 40 0
08 Ingolstadt 04 (W) Ingolstadt 04 (W)
35 26 10 5 11 41 43 -2
09 Monchengladbach (W) Monchengladbach (W)
29 26 8 5 13 33 41 -8
10 Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
25 26 6 7 13 31 44 -13
11 Andernach (W) Andernach (W)
24 26 7 3 16 23 54 -31
12 SV Weinberg (W) SV Weinberg (W)
20 26 5 5 16 22 62 -40
13 SC Freiburg II (W) SC Freiburg II (W)
18 26 5 3 18 21 45 -24
14 FC Gutersloh (W) FC Gutersloh (W)
17 26 5 2 19 29 71 -42
Nurnberg (W) Nurnberg (W) 6 trận gần nhất
06/10/2024 05:00
VfL Bochum (W) 0 - 1 Nurnberg (W) GER WD2
29/09/2024 05:00
Nurnberg (W) 2 - 1 Monchengladbach (W) GER WD2
22/09/2024 05:00
FFC Frankfurt II (W) 0 - 4 Nurnberg (W) GER WD2
15/09/2024 05:00
Nurnberg (W) 0 - 1 Andernach (W) GER WD2
07/09/2024 05:00
Nurnberg (W) 1 - 2 SC Freiburg (W) GERWC
01/09/2024 04:00
Nurnberg (W) 0 - 0 Union Berlin (W) GER WD2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất SV Weinberg (W) SV Weinberg (W)
06/10/2024 02:00
SV Weinberg (W) 1 - 1 Hamburger SV (W) GER WD2
29/09/2024 05:00
SC Freiburg II (W) 2 - 0 SV Weinberg (W) GER WD2
22/09/2024 02:00
SV Weinberg (W) 2 - 1 FC Gutersloh (W) GER WD2
15/09/2024 05:00
Union Berlin (W) 2 - 0 SV Weinberg (W) GER WD2
08/09/2024 04:00
Fortuna Koln (W) 3 - 1 SV Weinberg (W) GERWC
01/09/2024 05:00
Andernach (W) 0 - 2 SV Weinberg (W) GER WD2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.38
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.92
Ghi bàn
22
TB mỗi trận
0.85
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
2.38
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 26 matches
Không
22 (85%)4 (15%)
In last 26 matches
Không
12 (46%)14 (54%)
Nurnberg (W)

Nurnberg (W)

Trận gần đây

SV Weinberg (W)

SV Weinberg (W)

Under /Over

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(81%)21 5(19%)

Under /Over

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(38%)10 16(62%)

Under /Over

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(58%)15 11(42%)

/Yes

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)11 15(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
SV Weinberg (W) SV Weinberg (W)
Cú sút
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
Tổng cú sút
16.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
SV Weinberg (W)
SV Weinberg (W)
Tổng cú sút
4.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
62%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
42%
KHÁC
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
26
Số trận đã đấu
SV Weinberg (W)
SV Weinberg (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
10
Clean sheets
4
0.15
0.81
21
Corners
3
0.12
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
THẺ PHẠT
SV Weinberg (W)
SV Weinberg (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
26
Thẻ vàng
17
0.65
0.04
1
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00