Nurnberg (W)
Hạng 2 tại Germany Bundesliga II Women
2 - 1
FT
29/09/2024 08:00
Monchengladbach (W)
Hạng 9 tại Germany Bundesliga II Women
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Nurnberg (W) đang đứng thứ 2 với 62 điểm sau 26 trận.
  • Monchengladbach (W) xếp thứ 9 với 29 điểm sau 26 trận.
STANDINGS UP TO 29/09/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Union Berlin (W) Union Berlin (W)
62 26 19 5 2 71 17 54
02 Nurnberg (W) Nurnberg (W)
62 26 20 2 4 62 24 38
03 Hamburger SV (W) Hamburger SV (W)
53 26 15 8 3 50 15 35
04 SC Sand (W) SC Sand (W)
47 26 14 5 7 66 46 20
05 FFC Frankfurt II (W) FFC Frankfurt II (W)
43 26 13 4 9 29 25 4
06 SV Meppen (W) SV Meppen (W)
41 26 12 5 9 39 30 9
07 VfL Bochum (W) VfL Bochum (W)
38 26 11 5 10 40 40 0
08 Ingolstadt 04 (W) Ingolstadt 04 (W)
35 26 10 5 11 41 43 -2
09 Monchengladbach (W) Monchengladbach (W)
29 26 8 5 13 33 41 -8
10 Bayern Munich II (W) Bayern Munich II (W)
25 26 6 7 13 31 44 -13
11 Andernach (W) Andernach (W)
24 26 7 3 16 23 54 -31
12 SV Weinberg (W) SV Weinberg (W)
20 26 5 5 16 22 62 -40
13 SC Freiburg II (W) SC Freiburg II (W)
18 26 5 3 18 21 45 -24
14 FC Gutersloh (W) FC Gutersloh (W)
17 26 5 2 19 29 71 -42
Nurnberg (W) Nurnberg (W) 6 trận gần nhất
22/09/2024 08:00
FFC Frankfurt II (W) 0 - 4 Nurnberg (W) GER WD2
15/09/2024 08:00
Nurnberg (W) 0 - 1 Andernach (W) GER WD2
07/09/2024 08:00
Nurnberg (W) 1 - 2 SC Freiburg (W) GERWC
01/09/2024 07:00
Nurnberg (W) 0 - 0 Union Berlin (W) GER WD2
25/08/2024 08:00
Ingolstadt 04 (W) 1 - 3 Nurnberg (W) GER WD2
10/08/2024 08:00
Nurnberg (W) 2 - 2 Carl Zeiss Jena (W) INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Monchengladbach (W) Monchengladbach (W)
22/09/2024 08:00
Monchengladbach (W) 1 - 0 SV Meppen (W) GER WD2
15/09/2024 08:00
Ingolstadt 04 (W) 0 - 0 Monchengladbach (W) GER WD2
08/09/2024 08:00
Monchengladbach (W) 1 - 1 Koln (W) GERWC
01/09/2024 08:00
SC Sand (W) 6 - 2 Monchengladbach (W) GER WD2
25/08/2024 08:00
Monchengladbach (W) 2 - 1 Andernach (W) GER WD2
18/08/2024 08:00
Eintracht Leipzig (W) 0 - 5 Monchengladbach (W) GERWC
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
2.38
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.92
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
1.27
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.58
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 26 matches
Không
22 (85%)4 (15%)
In last 26 matches
Không
19 (73%)7 (27%)
Nurnberg (W)

Nurnberg (W)

Trận gần đây

Monchengladbach (W)

Monchengladbach (W)

Under /Over

(81%)21 5(19%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(69%)18 8(31%)

Under /Over

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(23%)6 20(77%)

Under /Over

(50%)13 13(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)13 13(50%)

/Yes

(50%)13 13(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(54%)14 12(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nurnberg (W) Nurnberg (W)
Monchengladbach (W) Monchengladbach (W)
Cú sút
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
Tổng cú sút
16.50 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Monchengladbach (W)
Monchengladbach (W)
Tổng cú sút
9.33 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
62%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
60%
KHÁC
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
26
Số trận đã đấu
Monchengladbach (W)
Monchengladbach (W)
26
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.38
10
Clean sheets
7
0.27
0.81
21
Corners
13
0.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Nurnberg (W)
Nurnberg (W)
THẺ PHẠT
Monchengladbach (W)
Monchengladbach (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
26
Thẻ vàng
15
0.58
0.04
1
Thẻ đỏ
1
0.04
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00