? - ?
04/10/2026 16:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Nurnberg (W) đang đứng thứ 11 với 2 điểm sau 4 trận.
- Hoffenheim (W) xếp thứ 12 với 0 điểm sau 4 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
04/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 VfL Wolfsburg (W) | 12 | 4 | 4 | 0 | 0 | 15 | 5 | 10 |
| 02 Bayern Munchen (W) | 12 | 4 | 4 | 0 | 0 | 13 | 4 | 9 |
| 03 Eintracht Frankfurt (W) | 10 | 4 | 3 | 1 | 0 | 8 | 3 | 5 |
| 04 Koln (W) | 9 | 4 | 3 | 0 | 1 | 8 | 2 | 6 |
| 05 Werder Bremen (W) | 9 | 4 | 3 | 0 | 1 | 7 | 4 | 3 |
| 06 SC Freiburg (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 6 | 5 | 1 |
| 07 VfB Stuttgart (W) | 7 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 0 |
| 08 Bayer Leverkusen (W) | 6 | 4 | 2 | 0 | 2 | 7 | 6 | 1 |
| 09 RB Leipzig (W) | 4 | 4 | 1 | 1 | 2 | 3 | 6 | -3 |
| 10 Hamburger SV (W) | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 3 | 5 | -2 |
| 11 Nurnberg (W) | 2 | 4 | 0 | 2 | 2 | 7 | 14 | -7 |
| 12 Hoffenheim (W) | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 4 | 9 | -5 |
| 13 Union Berlin (W) | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 9 | -8 |
| 14 1.FSV Mainz 05 (W) | 0 | 4 | 0 | 0 | 4 | 1 | 11 | -10 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
3.50
Ghi bàn
4
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
2.25
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (75%)1 (25%)
Nurnberg (W)
Trận gần đây
Hoffenheim (W)
Under /Over
(100%)4 0(0%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(75%)3 1(25%)
Under /Over
(25%)1 3(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)2 2(50%)
Under /Over
(75%)3 1(25%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(25%)1 3(75%)
/Yes
(100%)4 0(0%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(75%)3 1(25%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nurnberg (W)
Hoffenheim (W)
Cú sút
Tổng đường chuyền
1359
Avg. 340 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
1936
Avg. 484 / game
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
57%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Nurnberg (W)
4
Số trận đã đấu
Hoffenheim (W)
4
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
0
0.00
7.00
28
Corners
9
2.25
25.75
103
Throw-ins
105
26.25
2.00
8
Offsides
4
1.00
2.25
9
GK saves
20
5.00
Nurnberg (W)
THẺ PHẠT
Hoffenheim (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.25
9
4
1.00
0.50
2
1
0.25
14.25
57
Fouls
30
7.50
12.00
48
Tackles
51
12.75