Novi Pazar vs Backa Topola: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Novi Pazar
Hạng 6 tại Giải VĐQG Serbia (SuperLiga)
2 - 1
FT
05/02/2023 11:30
Backa Topola
Hạng 2 tại Giải VĐQG Serbia (SuperLiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Novi Pazar vs Backa Topola trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Novi Pazar đang đứng thứ 6 với 50 điểm sau 30 trận.
  • Backa Topola xếp thứ 2 với 62 điểm sau 30 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Crvena Zvezda Crvena Zvezda
82 30 26 4 0 81 14 67
02 Backa Topola Backa Topola
62 30 18 8 4 52 22 30
03 Cukaricki Stankom Cukaricki Stankom
59 29 18 5 6 55 31 24
04 Partizan Belgrade Partizan Belgrade
57 29 17 6 6 57 27 30
05 Vojvodina Novi Sad Vojvodina Novi Sad
54 30 14 12 4 47 27 20
06 Novi Pazar Novi Pazar
50 30 15 5 10 37 31 6
07 FK Vozdovac Beograd FK Vozdovac Beograd
39 30 11 6 13 24 42 -18
08 Radnicki 1923 Kragujevac Radnicki 1923 Kragujevac
37 30 10 7 13 29 30 -1
09 Kolubara Kolubara
37 30 10 7 13 23 45 -22
10 FK Napredak Krusevac FK Napredak Krusevac
31 30 8 7 15 22 31 -9
11 Radnicki Nis Radnicki Nis
29 30 7 8 15 30 51 -21
12 Habitpharm Javor Habitpharm Javor
29 30 7 8 15 28 49 -21
13 FK Spartak Zlatibor Voda FK Spartak Zlatibor Voda
25 30 5 10 15 26 43 -17
14 Mladost Lucani Mladost Lucani
23 30 4 11 15 32 52 -20
15 Radnik Surdulica Radnik Surdulica
23 30 5 8 17 21 44 -23
16 Mladost Novi Sad Mladost Novi Sad
20 30 4 8 18 20 45 -25
Novi Pazar Novi Pazar 6 trận gần nhất
19/09/2026 22:00
Novi Pazar 2 - 2 Zemun Giải VĐQG Serbia (SuperLiga)
12/09/2026 23:30
Cukaricki Stankom 1 - 1 Novi Pazar Giải VĐQG Serbia (SuperLiga)
05/09/2026 00:00
Novi Pazar 2 - 0 FK Zeleznicar Pancevo Giải VĐQG Serbia (SuperLiga)
30/08/2026 02:00
Novi Pazar 1 - 1 Macva Sabac Giải VĐQG Serbia (SuperLiga)
24/08/2026 00:00
Radnik Surdulica 1 - 0 Novi Pazar Giải VĐQG Serbia (SuperLiga)
18/08/2026 01:00
Novi Pazar 2 - 0 Vojvodina Novi Sad Giải VĐQG Serbia (SuperLiga)
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Backa Topola Backa Topola
05/10/2026 23:00
Backa Topola 4 - 1 FK Graficar Beograd Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
26/09/2026 21:00
Borac Cacak 2 - 2 Backa Topola Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
21/09/2026 21:00
Backa Topola 0 - 0 FK Dubocica Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
16/09/2026 23:00
FK Proleter 023 1 - 1 Backa Topola Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
13/09/2026 00:00
Backa Topola 4 - 0 FK Loznica Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
07/09/2026 23:00
FK Vozdovac Beograd 2 - 3 Backa Topola Hạng Nhì Serbia (Prva Liga)
Thắng
50%
Hòa
50%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.32
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.78
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
0.86
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
2 (33%)4 (67%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 37 trận gần nhất
CóKhông
24 (65%)13 (35%)
Trong 37 trận gần nhất
KhôngCó
32 (86%)5 (14%)
Novi Pazar

Novi Pazar

Trận gần đây

Backa Topola

Backa Topola

Xỉu /Tài

(62%)23 14(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)28 9(24%)

Xỉu /Tài

(30%)11 26(70%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)15 22(59%)

Xỉu /Tài

(38%)14 23(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(41%)15 22(59%)

/Có

(46%)17 20(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(54%)20 17(46%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Novi Pazar Novi Pazar
Backa Topola Backa Topola
Cú sút
Novi Pazar
Novi Pazar
Tổng cú sút
9.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Backa Topola
Backa Topola
Tổng cú sút
11.92 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Novi Pazar Novi Pazar Đường chuyền Backa Topola Backa Topola
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
Novi Pazar
Novi Pazar
37
Số trận đã đấu
Backa Topola
Backa Topola
37
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
9
Giữ sạch lưới
16
0.43
4.16
154
Phạt góc
169
4.57
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.16
6
Việt vị
8
0.22
2.30
85
Thủ môn cứu thua
70
1.89
Novi Pazar
Novi Pazar
THẺ PHẠT
Backa Topola
Backa Topola
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.38
88
Thẻ vàng
102
2.76
0.14
5
Thẻ đỏ
1
0.03
2.65
98
Số lỗi
131
3.54
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00