? - ?
24/10/2026 12:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Radnicki Nis đang đứng thứ 12 với 8 điểm sau 8 trận.
- Novi Pazar xếp thứ 7 với 12 điểm sau 9 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
24/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Crvena Zvezda | 22 | 8 | 7 | 1 | 0 | 19 | 2 | 17 |
| 02 Vojvodina Novi Sad | 21 | 9 | 7 | 0 | 2 | 20 | 9 | 11 |
| 03 Radnicki 1923 Kragujevac | 14 | 8 | 4 | 2 | 2 | 12 | 6 | 6 |
| 04 IMT Novi Beograd | 14 | 9 | 4 | 2 | 3 | 11 | 6 | 5 |
| 05 Mladost Lucani | 13 | 9 | 3 | 4 | 2 | 8 | 11 | -3 |
| 06 Radnik Surdulica | 13 | 9 | 3 | 4 | 2 | 10 | 11 | -1 |
| 07 Novi Pazar | 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | 8 | 9 | -1 |
| 08 FK Zeleznicar Pancevo | 11 | 7 | 3 | 2 | 2 | 11 | 7 | 4 |
| 09 Cukaricki Stankom | 11 | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 | 16 | -5 |
| 10 OFK Beograd | 9 | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 16 | -6 |
| 11 Macva Sabac | 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | 5 | 15 | -10 |
| 12 Radnicki Nis | 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | 6 | 8 | -2 |
| 13 Partizan Belgrade | 7 | 8 | 2 | 1 | 5 | 13 | 15 | -2 |
| 14 Zemun | 2 | 9 | 0 | 2 | 7 | 4 | 17 | -13 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
6
TB mỗi trận
0.75
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
1.00
Ghi bàn
8
TB mỗi trận
0.89
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 8 matches
CóKhông
4 (50%)4 (50%)
In last 8 matches
KhôngCó
6 (67%)3 (33%)
Radnicki Nis
Trận gần đây
Novi Pazar
Under /Over
(50%)4 4(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(67%)6 3(33%)
Under /Over
(25%)2 6(75%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(22%)2 7(78%)
Under /Over
(13%)1 7(87%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(33%)3 6(67%)
/Yes
(38%)3 5(62%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(33%)3 6(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Radnicki Nis
Novi Pazar
Cú sút
Tổng đường chuyền
3073
Avg. 384 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
3229
Avg. 359 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Radnicki Nis
8
Số trận đã đấu
Novi Pazar
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
2
Clean sheets
4
0.44
4.75
38
Corners
40
4.44
25.75
206
Throw-ins
218
24.22
1.88
15
Offsides
12
1.33
3.13
25
GK saves
35
3.89
Radnicki Nis
THẺ PHẠT
Novi Pazar
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
3.38
27
24
2.67
0.13
1
1
0.11
16.38
131
Fouls
122
13.56
9.88
79
Tackles
91
10.11