NK Publikum Celje vs Radomlje: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NK Publikum Celje
Hạng 1 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
1 - 0
FT
23/09/2023 11:30
Radomlje
Hạng 9 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NK Publikum Celje vs Radomlje trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NK Publikum Celje đang đứng thứ 1 với 79 điểm sau 36 trận.
  • Radomlje xếp thứ 9 với 33 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về NK Publikum Celje với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Radomlje thắng 1 trận, 3 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 23/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
79 36 24 7 5 75 34 41
02 Maribor Maribor
67 36 19 10 7 67 35 32
03 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
64 36 18 10 8 69 44 25
04 NK Bravo NK Bravo
50 36 12 14 10 42 42 0
05 FC Koper FC Koper
48 36 12 12 12 51 49 2
06 Domzale Domzale
43 36 13 4 19 52 60 -8
07 NK Mura 05 NK Mura 05
43 36 11 10 15 42 55 -13
08 NK Rogaska NK Rogaska
36 36 10 6 20 37 64 -27
09 Radomlje Radomlje
33 36 7 12 17 33 51 -18
10 NK Aluminij NK Aluminij
31 36 8 7 21 37 71 -34
Đối đầu
01/04/2023 09:00
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
1 - 1
Radomlje Radomlje
SLO D1
11/12/2022 12:30
Radomlje Radomlje
0 - 3
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
SLO D1
02/10/2022 11:30
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
2 - 1
Radomlje Radomlje
SLO D1
22/07/2022 14:15
Radomlje Radomlje
1 - 1
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
SLO D1
07/05/2022 09:00
Radomlje Radomlje
2 - 1
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
SLO D1
05/03/2022 10:00
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
0 - 0
Radomlje Radomlje
SLO D1
NK Publikum Celje
2
33%
Hòa
3
50%
Radomlje
1
17%
NK Publikum Celje NK Publikum Celje 6 trận gần nhất
03/09/2023 11:30
NK Publikum Celje 2 - 0 Maribor SLO D1
31/08/2023 14:00
NK Publikum Celje 1 - 1 Maccabi Tel Aviv UEFA ECL
27/08/2023 11:30
NK Olimpija Ljubljana 2 - 4 NK Publikum Celje SLO D1
24/08/2023 13:00
Maccabi Tel Aviv 4 - 1 NK Publikum Celje UEFA ECL
20/08/2023 14:15
Domzale 1 - 2 NK Publikum Celje SLO D1
17/08/2023 14:00
Neman Grodno 1 - 4 NK Publikum Celje UEFA ECL
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
6 trận gần nhất Radomlje Radomlje
08/09/2023 11:00
NK Lokomotiva Zagreb 1 - 0 Radomlje INT CF
03/09/2023 09:00
NK Rogaska 1 - 1 Radomlje SLO D1
27/08/2023 14:15
Radomlje 1 - 2 NK Bravo SLO D1
19/08/2023 11:30
NK Mura 05 0 - 2 Radomlje SLO D1
12/08/2023 14:15
Radomlje 0 - 2 NK Aluminij SLO D1
29/07/2023 11:30
FC Koper 1 - 0 Radomlje SLO D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
75
TB mỗi trận
2.08
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.94
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.92
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.42
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
34 (94%)2 (6%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
25 (69%)11 (31%)
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

Trận gần đây

Radomlje

Radomlje

Xỉu /Tài

(86%)31 5(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(78%)28 8(22%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

/Có

(64%)23 13(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)19 17(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
Radomlje Radomlje
Cú sút
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
Tổng cú sút
14.81 TB / trận
Bị chặn
86 tổng
TB 5.38
Radomlje
Radomlje
Tổng cú sút
11.22 TB / trận
Bị chặn
59 tổng
TB 3.69
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
36
Số trận đã đấu
Radomlje
Radomlje
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Giữ sạch lưới
7
0.19
6.67
240
Phạt góc
148
4.11
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.31
47
Việt vị
52
1.44
3.31
119
Thủ môn cứu thua
108
3.00
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
THẺ PHẠT
Radomlje
Radomlje
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.92
69
Thẻ vàng
81
2.25
0.08
3
Thẻ đỏ
2
0.06
11.67
420
Số lỗi
416
11.56
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00