NK Publikum Celje vs Maribor: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NK Publikum Celje
Hạng 1 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
2 - 0
FT
03/09/2023 11:30
Maribor
Hạng 2 tại Giải VĐQG Slovenia (PrvaLiga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NK Publikum Celje vs Maribor trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NK Publikum Celje đang đứng thứ 1 với 79 điểm sau 36 trận.
  • Maribor xếp thứ 2 với 67 điểm sau 36 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Maribor với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. NK Publikum Celje thắng 1 trận, 2 trận hòa.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/09/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
79 36 24 7 5 75 34 41
02 Maribor Maribor
67 36 19 10 7 67 35 32
03 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
64 36 18 10 8 69 44 25
04 NK Bravo NK Bravo
50 36 12 14 10 42 42 0
05 FC Koper FC Koper
48 36 12 12 12 51 49 2
06 Domzale Domzale
43 36 13 4 19 52 60 -8
07 NK Mura 05 NK Mura 05
43 36 11 10 15 42 55 -13
08 NK Rogaska NK Rogaska
36 36 10 6 20 37 64 -27
09 Radomlje Radomlje
33 36 7 12 17 33 51 -18
10 NK Aluminij NK Aluminij
31 36 8 7 21 37 71 -34
Đối đầu
29/04/2023 14:15
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
3 - 1
Maribor Maribor
SLO D1
26/02/2023 10:00
Maribor Maribor
2 - 0
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
SLO D1
29/10/2022 14:15
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
3 - 3
Maribor Maribor
SLO D1
21/08/2022 11:30
Maribor Maribor
2 - 2
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
SLO D1
19/03/2022 12:30
Maribor Maribor
1 - 0
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
SLO D1
04/12/2021 15:15
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
0 - 1
Maribor Maribor
SLO D1
NK Publikum Celje
1
17%
Hòa
2
33%
Maribor
3
50%
NK Publikum Celje NK Publikum Celje 6 trận gần nhất
24/08/2023 13:00
Maccabi Tel Aviv 4 - 1 NK Publikum Celje UEFA ECL
20/08/2023 14:15
Domzale 1 - 2 NK Publikum Celje SLO D1
17/08/2023 14:00
Neman Grodno 1 - 4 NK Publikum Celje UEFA ECL
13/08/2023 14:15
NK Publikum Celje 2 - 0 NK Rogaska SLO D1
10/08/2023 14:00
NK Publikum Celje 1 - 0 Neman Grodno UEFA ECL
03/08/2023 15:15
Vitoria Guimaraes 0 - 1 NK Publikum Celje UEFA ECL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
6 trận gần nhất Maribor Maribor
20/08/2023 11:30
NK Rogaska 2 - 2 Maribor SLO D1
17/08/2023 14:15
Maribor 0 - 3 Fenerbahce UEFA ECL
13/08/2023 11:30
Maribor 2 - 1 NK Bravo SLO D1
10/08/2023 14:00
Fenerbahce 3 - 1 Maribor UEFA ECL
03/08/2023 14:30
Maribor 3 - 3 Red Boys Differdange UEFA ECL
30/07/2023 11:30
Maribor 1 - 0 NK Aluminij SLO D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
75
TB mỗi trận
2.08
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
0.94
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
1.86
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
0.97
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 36 trận gần nhất
CóKhông
34 (94%)2 (6%)
Trong 36 trận gần nhất
KhôngCó
29 (81%)7 (19%)
NK Publikum Celje

NK Publikum Celje

Trận gần đây

Maribor

Maribor

Xỉu /Tài

(86%)31 5(14%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(81%)29 7(19%)

Xỉu /Tài

(31%)11 25(69%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)16 20(56%)

Xỉu /Tài

(56%)20 16(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(42%)15 21(58%)

/Có

(64%)23 13(36%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(58%)21 15(42%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NK Publikum Celje NK Publikum Celje
Maribor Maribor
Cú sút
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
Tổng cú sút
14.81 TB / trận
Bị chặn
86 tổng
TB 5.38
Maribor
Maribor
Tổng cú sút
13.14 TB / trận
Bị chặn
71 tổng
TB 4.18
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
57%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
KHÁC
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
36
Số trận đã đấu
Maribor
Maribor
36
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
12
Giữ sạch lưới
10
0.28
6.67
240
Phạt góc
185
5.14
0.00
0
Ném biên
0
0.00
1.31
47
Việt vị
65
1.81
3.31
119
Thủ môn cứu thua
123
3.42
NK Publikum Celje
NK Publikum Celje
THẺ PHẠT
Maribor
Maribor
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.92
69
Thẻ vàng
76
2.11
0.08
3
Thẻ đỏ
4
0.11
11.67
420
Số lỗi
411
11.42
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00