NK Nafta vs Dravinja: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NK Nafta
Hạng 2 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
1
0-2
FT
19/05/2024 09:00
Dravinja
Hạng 12 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NK Nafta vs Dravinja trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NK Nafta đang đứng thứ 2 với 58 điểm sau 30 trận.
  • Dravinja xếp thứ 12 với 34 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: NK Nafta thắng với xác suất 64%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về NK Nafta với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Dravinja chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
09:00

2024-05-19

NK Nafta vs Dravinja - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

NK Nafta
NK Nafta
Dravinja
Dravinja
2024-05-19 09:00
64
20
16
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.40
FT
0-2 0-2
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Primorje NK Primorje
60 30 17 9 4 49 25 24
02 NK Nafta NK Nafta
58 30 18 4 8 55 31 24
03 ND Beltinci ND Beltinci
56 30 17 5 8 49 24 25
04 ND Gorica ND Gorica
53 30 15 8 7 51 28 23
05 NK Brinje Grosuplje NK Brinje Grosuplje
52 30 15 7 8 52 35 17
06 Triglav Gorenjska Triglav Gorenjska
48 30 14 6 10 44 35 9
07 Bistrica Bistrica
44 30 13 5 12 45 46 -1
08 NK Rudar Velenje NK Rudar Velenje
37 30 10 7 13 33 49 -16
09 Jadran Dekani Jadran Dekani
36 30 9 9 12 34 37 -3
10 NK Bilje NK Bilje
34 30 9 7 14 44 51 -7
11 Tolmin Tolmin
34 30 8 10 12 34 45 -11
12 Dravinja Dravinja
34 30 9 7 14 29 42 -13
13 Krka Krka
33 30 9 6 15 40 49 -9
14 MNK FC Ljubljana MNK FC Ljubljana
30 30 7 9 14 31 44 -13
15 Tabor Sezana Tabor Sezana
30 30 7 9 14 38 59 -21
16 NK Fuzinar NK Fuzinar
24 30 6 6 18 33 61 -28
Đối đầu
29/10/2023 09:00
Dravinja Dravinja
0 - 1
NK Nafta NK Nafta
SLO D2
NK Nafta
1
100%
Hòa
0
0%
Dravinja
0
0%
NK Nafta NK Nafta 6 trận gần nhất
11/05/2024 11:30
Jadran Dekani 2 - 0 NK Nafta SLO D2
03/05/2024 11:30
Triglav Gorenjska 1 - 2 NK Nafta SLO D2
27/04/2024 11:59
NK Nafta 0 - 0 NK Rudar Velenje SLO D2
20/04/2024 11:00
NK Bilje 0 - 2 NK Nafta SLO D2
14/04/2024 11:59
NK Nafta 3 - 4 NK Brinje Grosuplje SLO D2
06/04/2024 10:00
Tolmin 2 - 1 NK Nafta SLO D2
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Dravinja Dravinja
12/05/2024 11:30
Dravinja 0 - 0 NK Rudar Velenje SLO D2
04/05/2024 11:00
NK Bilje 0 - 0 Dravinja SLO D2
27/04/2024 11:00
Dravinja 0 - 4 NK Brinje Grosuplje SLO D2
19/04/2024 11:00
Tolmin 1 - 1 Dravinja SLO D2
14/04/2024 11:00
Dravinja 0 - 2 ND Beltinci SLO D2
06/04/2024 10:00
Tabor Sezana 3 - 1 Dravinja SLO D2
Thắng
0%
Hòa
50%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
31
TB mỗi trận
1.03
Ghi bàn
29
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.40
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
23 (77%)7 (23%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
15 (50%)15 (50%)
NK Nafta

NK Nafta

Trận gần đây

Dravinja

Dravinja

Xỉu /Tài

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(63%)19 11(37%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

/Có

(43%)13 17(57%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NK Nafta NK Nafta
Dravinja Dravinja
Cú sút
NK Nafta
NK Nafta
Tổng cú sút
10.60 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dravinja
Dravinja
Tổng cú sút
8.57 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
NK Nafta NK Nafta Đường chuyền Dravinja Dravinja
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
NK Nafta
NK Nafta
30
Số trận đã đấu
Dravinja
Dravinja
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.43
13
Giữ sạch lưới
8
0.27
3.97
119
Phạt góc
136
4.53
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
NK Nafta
NK Nafta
THẺ PHẠT
Dravinja
Dravinja
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
59
Thẻ vàng
54
1.80
0.07
2
Thẻ đỏ
4
0.13
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00