? - ?
10/10/2026 09:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- NK Nafta đang đứng thứ 5 với 13 điểm sau 9 trận.
- NK Bravo xếp thứ 2 với 15 điểm sau 9 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Maribor | 19 | 9 | 5 | 4 | 0 | 17 | 6 | 11 |
| 02 NK Bravo | 15 | 9 | 4 | 3 | 2 | 10 | 9 | 1 |
| 03 FC Koper | 15 | 9 | 4 | 3 | 2 | 9 | 8 | 1 |
| 04 NK Olimpija Ljubljana | 14 | 9 | 4 | 2 | 3 | 9 | 6 | 3 |
| 05 NK Nafta | 13 | 9 | 4 | 1 | 4 | 17 | 14 | 3 |
| 06 NK Aluminij | 12 | 9 | 3 | 3 | 3 | 14 | 9 | 5 |
| 07 | 11 | 8 | 3 | 2 | 3 | 11 | 11 | 0 |
| 08 NK Brinje Grosuplje | 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | 12 | 17 | -5 |
| 09 NK Mura 05 | 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 21 | -11 |
| 10 Radomlje | 5 | 8 | 1 | 2 | 5 | 8 | 16 | -8 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
1.89
Thủng lưới
14
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
10
TB mỗi trận
1.11
Thủng lưới
9
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 9 matches
CóKhông
7 (78%)2 (22%)
In last 9 matches
KhôngCó
6 (67%)3 (33%)
NK Nafta
Trận gần đây
NK Bravo
Under /Over
(89%)8 1(11%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(78%)7 2(22%)
Under /Over
(33%)3 6(67%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 9(100%)
Under /Over
(56%)5 4(44%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(44%)4 5(56%)
/Yes
(67%)6 3(33%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(44%)4 5(56%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
NK Nafta
NK Bravo
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
NK Nafta
9
Số trận đã đấu
NK Bravo
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.11
1
Clean sheets
4
0.44
3.56
32
Corners
37
4.11
16.89
152
Throw-ins
154
17.11
2.00
18
Offsides
10
1.11
0.00
0
GK saves
0
0.00
NK Nafta
THẺ PHẠT
NK Bravo
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.78
16
20
2.22
0.00
0
2
0.22
11.56
104
Fouls
114
12.67
0.00
0
Tackles
0
0.00