NK Nafta vs Bistrica: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NK Nafta
Hạng 2 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
2 - 1
FT
25/04/2026 10:30
Bistrica
Hạng 6 tại Hạng Nhì Slovenia (2. SNL)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NK Nafta vs Bistrica trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NK Nafta đang đứng thứ 2 với 75 điểm sau 30 trận.
  • Bistrica xếp thứ 6 với 45 điểm sau 30 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: NK Nafta và Bistrica mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/04/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Brinje Grosuplje NK Brinje Grosuplje
75 30 23 6 1 70 26 44
02 NK Nafta NK Nafta
75 30 23 6 1 65 23 42
03 Triglav Gorenjska Triglav Gorenjska
64 30 20 4 6 72 28 44
04 ND Beltinci ND Beltinci
60 30 18 6 6 55 25 30
05 Tabor Sezana Tabor Sezana
50 30 15 5 10 37 33 4
06 Bistrica Bistrica
45 30 13 6 11 50 36 14
07 NK Rudar Velenje NK Rudar Velenje
37 30 9 10 11 46 39 7
08 Dravinja Dravinja
37 30 10 7 13 32 44 -12
09 NK Bilje NK Bilje
34 30 9 7 14 27 47 -20
10 Jadran Dekani Jadran Dekani
33 30 8 9 13 40 46 -6
11 NK Svoboda Ljubljana NK Svoboda Ljubljana
32 30 9 5 16 32 52 -20
12 Krka Krka
29 30 6 11 13 32 51 -19
13 MNK FC Ljubljana MNK FC Ljubljana
27 30 6 9 15 38 52 -14
14 Krsko Posavlje Krsko Posavlje
26 30 7 5 18 24 62 -38
15 ND Gorica ND Gorica
22 30 4 10 16 31 45 -14
16 NK Jesenice NK Jesenice
18 30 4 6 20 26 68 -42
Đối đầu
11/10/2025 09:00
Bistrica Bistrica
0 - 2
NK Nafta NK Nafta
SLO D2
10/01/2025 08:00
NK Nafta NK Nafta
6 - 3
Bistrica Bistrica
INT CF
13/11/2023 11:00
NK Nafta NK Nafta
3 - 1
Bistrica Bistrica
SLO D2
29/08/2023 11:00
Bistrica Bistrica
1 - 0
NK Nafta NK Nafta
SLO D2
22/04/2023 10:30
Bistrica Bistrica
1 - 0
NK Nafta NK Nafta
SLO D2
07/10/2022 11:59
NK Nafta NK Nafta
0 - 2
Bistrica Bistrica
SLO D2
NK Nafta
3
50%
Hòa
0
0%
Bistrica
3
50%
NK Nafta NK Nafta 6 trận gần nhất
17/04/2026 14:00
Tabor Sezana 0 - 2 NK Nafta SLO D2
11/04/2026 10:30
NK Nafta 3 - 0 Jadran Dekani SLO D2
04/04/2026 10:00
NK Jesenice 0 - 2 NK Nafta SLO D2
28/03/2026 10:30
NK Nafta 4 - 1 Krsko Posavlje SLO D2
21/03/2026 10:00
ND Gorica 1 - 1 NK Nafta SLO D2
16/03/2026 10:30
NK Nafta 2 - 1 Dravinja SLO D2
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Bistrica Bistrica
17/04/2026 11:00
MNK FC Ljubljana 2 - 1 Bistrica SLO D2
12/04/2026 09:00
Bistrica 2 - 1 Tabor Sezana SLO D2
03/04/2026 10:30
Jadran Dekani 1 - 0 Bistrica SLO D2
29/03/2026 09:00
Bistrica 1 - 1 NK Jesenice SLO D2
21/03/2026 10:30
Krsko Posavlje 2 - 2 Bistrica SLO D2
14/03/2026 10:00
Bistrica 1 - 2 ND Gorica SLO D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.17
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.77
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.67
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.20
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 30 trận gần nhất
CóKhông
30 (100%)0 (0%)
Trong 30 trận gần nhất
KhôngCó
21 (70%)9 (30%)
NK Nafta

NK Nafta

Trận gần đây

Bistrica

Bistrica

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

Xỉu /Tài

(37%)11 19(63%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(43%)13 17(57%)

Xỉu /Tài

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(50%)15 15(50%)

/Có

(60%)18 12(40%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(40%)12 18(60%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NK Nafta NK Nafta
Bistrica Bistrica
Cú sút
NK Nafta
NK Nafta
Tổng cú sút
11.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Bistrica
Bistrica
Tổng cú sút
8.28 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
NK Nafta NK Nafta Đường chuyền Bistrica Bistrica
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
NK Nafta
NK Nafta
30
Số trận đã đấu
Bistrica
Bistrica
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.40
12
Giữ sạch lưới
11
0.37
6.30
189
Phạt góc
113
3.77
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
NK Nafta
NK Nafta
THẺ PHẠT
Bistrica
Bistrica
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.80
54
Thẻ vàng
57
1.90
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.07
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00