NK Bravo
Hạng 3 tại Slovenia 1.Liga
2
2-1
FT
07/12/2025 10:00
NK Olimpija Ljubljana
Hạng 4 tại Slovenia 1.Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • NK Bravo đang đứng thứ 3 với 62 điểm sau 34 trận.
  • NK Olimpija Ljubljana xếp thứ 4 với 55 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: NK Olimpija Ljubljana thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về NK Bravo với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. NK Olimpija Ljubljana thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2025-12-07

NK Bravo vs NK Olimpija Ljubljana - Prediction & Odds

NK Bravo
NK Bravo
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana
2025-12-07 10:00
35
27
38
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.37
FT
2-1 1-0
-
thời tiết
6℃~7℃
STANDINGS UP TO 07/12/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Publikum Celje NK Publikum Celje
74 34 23 5 6 85 32 53
02 FC Koper FC Koper
67 34 20 7 7 71 43 28
03 NK Bravo NK Bravo
62 34 19 5 10 62 51 11
04 NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
55 34 16 7 11 48 40 8
05 Maribor Maribor
53 34 15 8 11 57 41 16
06 Radomlje Radomlje
45 34 13 6 15 50 63 -13
07 NK Aluminij NK Aluminij
36 34 10 6 18 42 61 -19
08 NK Mura 05 NK Mura 05
31 34 8 7 19 35 55 -20
09 NK Primorje NK Primorje
22 34 6 4 24 31 74 -43
10 Domzale Domzale
12 18 3 3 12 17 38 -21
Đối đầu
20/09/2025 11:30
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
1 - 2
NK Bravo NK Bravo
SLO D1
24/05/2025 09:00
NK Bravo NK Bravo
0 - 0
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
SLO D1
30/03/2025 11:30
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
3 - 0
NK Bravo NK Bravo
SLO D1
07/12/2024 12:30
NK Bravo NK Bravo
1 - 1
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
SLO D1
21/09/2024 14:15
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
1 - 1
NK Bravo NK Bravo
SLO D1
19/05/2024 11:30
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
0 - 1
NK Bravo NK Bravo
SLO D1
NK Bravo
2
33%
Hòa
3
50%
NK Olimpija Ljubljana
1
17%
NK Bravo NK Bravo 6 trận gần nhất
03/12/2025 08:00
NK Bravo 2 - 0 NK Rudar Velenje SLOC
30/11/2025 10:00
Domzale 1 - 0 NK Bravo SLO D1
24/11/2025 12:30
NK Bravo 0 - 4 Radomlje SLO D1
09/11/2025 12:30
NK Publikum Celje 0 - 0 NK Bravo SLO D1
01/11/2025 10:00
NK Bravo 2 - 3 Maribor SLO D1
28/10/2025 09:00
NK Fama Vipava 1 - 2 NK Bravo SLOC
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
04/12/2025 13:00
NK Olimpija Ljubljana 1 - 0 NK Publikum Celje SLOC
29/11/2025 12:30
NK Olimpija Ljubljana 2 - 1 Radomlje SLO D1
23/11/2025 10:00
Maribor 1 - 1 NK Olimpija Ljubljana SLO D1
07/11/2025 15:15
NK Olimpija Ljubljana 2 - 0 NK Primorje SLO D1
02/11/2025 10:00
FC Koper 1 - 0 NK Olimpija Ljubljana SLO D1
29/10/2025 11:00
Tinex Sencur 1 - 2 NK Olimpija Ljubljana SLOC
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
1.82
Thủng lưới
51
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.41
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
In last 34 matches
Không
28 (82%)6 (18%)
NK Bravo

NK Bravo

Trận gần đây

NK Olimpija Ljubljana

NK Olimpija Ljubljana

Under /Over

(88%)30 4(12%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(76%)26 8(24%)

Under /Over

(35%)12 22(65%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)9 25(74%)

Under /Over

(65%)22 12(35%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(50%)17 17(50%)

/Yes

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(56%)19 15(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NK Bravo NK Bravo
NK Olimpija Ljubljana NK Olimpija Ljubljana
Cú sút
NK Bravo
NK Bravo
Tổng cú sút
13.12 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana
Tổng cú sút
11.41 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
NK Bravo
NK Bravo
34
Số trận đã đấu
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Clean sheets
12
0.35
4.76
162
Corners
142
4.18
15.29
520
Throw-ins
482
14.18
2.00
68
Offsides
44
1.29
0.56
19
GK saves
22
0.65
NK Bravo
NK Bravo
THẺ PHẠT
NK Olimpija Ljubljana
NK Olimpija Ljubljana
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.15
73
Thẻ vàng
91
2.68
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
12.47
424
Fouls
528
15.53
0.00
0
Tackles
0
0.00