Nice vs Toulouse: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nice
Hạng 5 tại France Ligue 1
1
1-0
FT
26/11/2023 12:00
Toulouse
Hạng 11 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nice vs Toulouse trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nice đang đứng thứ 5 với 55 điểm sau 34 trận.
  • Toulouse xếp thứ 11 với 43 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nice thắng với xác suất 63%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nice với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Toulouse thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
12:00

2023-11-26

Nice vs Toulouse - Prediction & Odds

Nice
Nice
Toulouse
Toulouse
2023-11-26 12:00
63
23
14
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.43
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 26/11/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
21/05/2023 13:00
Nice Nice
0 - 0
Toulouse Toulouse
FRA D1
07/08/2022 11:00
Toulouse Toulouse
1 - 1
Nice Nice
FRA D1
15/02/2020 19:00
Toulouse Toulouse
0 - 2
Nice Nice
FRA D1
21/12/2019 19:45
Nice Nice
3 - 0
Toulouse Toulouse
FRA D1
15/03/2019 18:00
Nice Nice
1 - 1
Toulouse Toulouse
FRA D1
06/01/2019 16:15
Toulouse Toulouse
4 - 1
Nice Nice
FRAC
Nice
2
33%
Hòa
3
50%
Toulouse
1
17%
Nice Nice 6 trận gần nhất
10/11/2023 20:00
Montpellier 0 - 0 Nice FRA D1
05/11/2023 19:45
Nice 2 - 0 Rennes FRA D1
27/10/2023 19:00
Clermont 0 - 1 Nice FRA D1
21/10/2023 19:00
Nice 1 - 0 Marseille FRA D1
07/10/2023 15:00
Metz 0 - 1 Nice FRA D1
01/10/2023 13:00
Nice 0 - 0 Stade Brestois FRA D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Toulouse Toulouse
12/11/2023 14:00
Lille 1 - 1 Toulouse FRA D1
09/11/2023 17:45
Toulouse 3 - 2 Liverpool UEFA EL
05/11/2023 14:00
Toulouse 1 - 2 Le Havre FRA D1
29/10/2023 14:00
Montpellier 3 - 0 Toulouse FRA D1
26/10/2023 19:00
Liverpool 5 - 1 Toulouse UEFA EL
22/10/2023 13:00
Toulouse 1 - 1 Reims FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.85
Ghi bàn
42
TB mỗi trận
1.24
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
In last 34 matches
Không
24 (71%)10 (29%)
Nice

Nice

Trận gần đây

Toulouse

Toulouse

Under /Over

(56%)19 15(44%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)28 6(18%)

Under /Over

(21%)7 27(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(29%)10 24(71%)

Under /Over

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)18 16(47%)

/Yes

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nice Nice
Toulouse Toulouse
Cú sút
Nice
Nice
Tổng cú sút
13.56 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
Avg. 3.52
Toulouse
Toulouse
Tổng cú sút
12.03 TB / trận
Bị chặn
117 tổng
Avg. 3.77
Nice Nice Đường chuyền Toulouse Toulouse
Tổng đường chuyền
16975
Avg. 499 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
15021
Avg. 442 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Nice
Nice
34
Số trận đã đấu
Toulouse
Toulouse
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
17
Clean sheets
6
0.18
5.41
184
Corners
150
4.41
17.21
585
Throw-ins
622
18.29
1.53
52
Offsides
50
1.47
2.26
77
GK saves
95
2.79
Nice
Nice
THẺ PHẠT
Toulouse
Toulouse
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
62
Thẻ vàng
76
2.24
0.12
4
Thẻ đỏ
1
0.03
11.76
400
Fouls
501
14.74
15.79
537
Tackles
619
18.21