Nice vs Rennes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nice
Hạng 5 tại Ligue 1 (Pháp)
1
2-0
FT
05/11/2023 14:45
Rennes
Hạng 10 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nice vs Rennes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nice đang đứng thứ 5 với 55 điểm sau 34 trận.
  • Rennes xếp thứ 10 với 46 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nice thắng với xác suất 44%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nice với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rennes thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
14:45

2023-11-05

Nice vs Rennes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nice
Nice
Rennes
Rennes
2023-11-05 14:45
44
28
28
1
1 - 1
1 - 1
2.25
2.05
FT
2-0 1-0
-
thời tiết
14℃~15℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 05/11/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
06/05/2023 10:00
Nice Nice
2 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
02/01/2023 15:00
Rennes Rennes
2 - 1
Nice Nice
FRA D1
02/04/2022 10:00
Nice Nice
1 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
12/12/2021 09:00
Rennes Rennes
1 - 2
Nice Nice
FRA D1
26/02/2021 15:00
Rennes Rennes
1 - 2
Nice Nice
FRA D1
13/12/2020 07:00
Nice Nice
0 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
Nice
3
50%
Hòa
1
17%
Rennes
2
33%
Nice Nice 6 trận gần nhất
27/10/2023 14:00
Clermont 0 - 1 Nice FRA D1
21/10/2023 14:00
Nice 1 - 0 Marseille FRA D1
07/10/2023 10:00
Metz 0 - 1 Nice FRA D1
01/10/2023 08:00
Nice 0 - 0 Stade Brestois FRA D1
22/09/2023 14:00
Monaco 0 - 1 Nice FRA D1
15/09/2023 14:00
Paris Saint Germain (PSG) 2 - 3 Nice FRA D1
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Rennes Rennes
29/10/2023 11:05
Rennes 1 - 1 Strasbourg FRA D1
26/10/2023 14:00
Panathinaikos 1 - 2 Rennes UEFA EL
22/10/2023 06:00
Lorient 2 - 1 Rennes FRA D1
08/10/2023 13:45
Rennes 1 - 3 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
05/10/2023 14:00
Villarreal 1 - 0 Rennes UEFA EL
01/10/2023 13:45
Rennes 3 - 1 Nantes FRA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.85
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
25 (74%)9 (26%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
26 (76%)8 (24%)
Nice

Nice

Trận gần đây

Rennes

Rennes

Xỉu /Tài

(56%)19 15(44%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(82%)28 6(18%)

Xỉu /Tài

(21%)7 27(79%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(53%)18 16(47%)

/Có

(41%)14 20(59%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nice Nice
Rennes Rennes
Cú sút
Nice
Nice
Tổng cú sút
13.56 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
TB 3.52
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
14.32 TB / trận
Bị chặn
129 tổng
TB 4.03
Nice Nice Đường chuyền Rennes Rennes
Tổng đường chuyền
16975
TB 499 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
16222
TB 477 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Nice
Nice
34
Số trận đã đấu
Rennes
Rennes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
17
Giữ sạch lưới
7
0.21
5.41
184
Phạt góc
157
4.62
17.21
585
Ném biên
607
17.85
1.53
52
Việt vị
35
1.03
2.26
77
Thủ môn cứu thua
109
3.21
Nice
Nice
THẺ PHẠT
Rennes
Rennes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.82
62
Thẻ vàng
66
1.94
0.12
4
Thẻ đỏ
4
0.12
11.76
400
Số lỗi
424
12.47
15.79
537
Tắc bóng
526
15.47