Nice vs Rennes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nice
Hạng 4 tại Ligue 1 (Pháp)
1
3-2
FT
03/01/2025 15:00
Rennes
Hạng 12 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nice vs Rennes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nice đang đứng thứ 4 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Rennes xếp thứ 12 với 41 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nice thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Nice với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rennes thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2025-01-03

Nice vs Rennes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nice
Nice
Rennes
Rennes
2025-01-03 15:00
43
28
29
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.08
FT
3-2 3-1
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/01/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
13/01/2024 15:00
Rennes Rennes
2 - 0
Nice Nice
FRA D1
05/11/2023 14:45
Nice Nice
2 - 0
Rennes Rennes
FRA D1
06/05/2023 10:00
Nice Nice
2 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
02/01/2023 15:00
Rennes Rennes
2 - 1
Nice Nice
FRA D1
02/04/2022 10:00
Nice Nice
1 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
12/12/2021 09:00
Rennes Rennes
1 - 2
Nice Nice
FRA D1
Nice
3
50%
Hòa
1
17%
Rennes
2
33%
Nice Nice 6 trận gần nhất
21/12/2024 12:00
USC Cortenais 1 - 1 Nice FRAC
15/12/2024 09:00
Montpellier 2 - 2 Nice FRA D1
12/12/2024 12:45
Saint Gilloise 2 - 1 Nice UEFA EL
07/12/2024 13:00
Nice 2 - 1 Le Havre FRA D1
01/12/2024 11:00
Lyon 4 - 1 Nice FRA D1
28/11/2024 15:00
Nice 1 - 4 Glasgow Rangers UEFA EL
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Rennes Rennes
22/12/2024 08:45
Bordeaux 1 - 4 Rennes FRAC
15/12/2024 11:00
Rennes 2 - 0 Angers FRA D1
08/12/2024 11:00
Nantes 1 - 0 Rennes FRA D1
30/11/2024 11:00
Rennes 5 - 0 Saint Etienne FRA D1
24/11/2024 09:00
Lille 1 - 0 Rennes FRA D1
10/11/2024 11:00
Rennes 0 - 2 Toulouse FRA D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
30 (88%)4 (12%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
27 (79%)7 (21%)
Nice

Nice

Trận gần đây

Rennes

Rennes

Xỉu /Tài

(91%)31 3(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(68%)23 11(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nice Nice
Rennes Rennes
Cú sút
Nice
Nice
Tổng cú sút
14.59 TB / trận
Bị chặn
88 tổng
TB 3.67
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
12.94 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
TB 3.67
Nice Nice Đường chuyền Rennes Rennes
Tổng đường chuyền
14289
TB 420 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
15510
TB 456 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Nice
Nice
34
Số trận đã đấu
Rennes
Rennes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
11
0.32
5.00
170
Phạt góc
170
5.00
15.62
531
Ném biên
638
18.76
1.62
55
Việt vị
47
1.38
3.56
121
Thủ môn cứu thua
90
2.65
Nice
Nice
THẺ PHẠT
Rennes
Rennes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.74
59
Thẻ vàng
66
1.94
0.15
5
Thẻ đỏ
2
0.06
11.12
378
Số lỗi
446
13.12
18.00
612
Tắc bóng
589
17.32