Lille vs Rennes: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Lille
Hạng 5 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-0
FT
24/11/2024 10:00
Rennes
Hạng 12 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Lille vs Rennes trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Lille đang đứng thứ 5 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Rennes xếp thứ 12 với 41 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lille thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lille với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Rennes chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-11-24

Lille vs Rennes - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Lille
Lille
Rennes
Rennes
2024-11-24 10:00
47
26
27
1
2 - 1
2 - 1
2.50
1.92
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
16℃~17℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 24/11/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
10/03/2024 12:05
Lille Lille
2 - 2
Rennes Rennes
FRA D1
16/09/2023 11:00
Rennes Rennes
2 - 2
Lille Lille
FRA D1
04/02/2023 16:00
Rennes Rennes
1 - 3
Lille Lille
FRA D1
06/11/2022 12:05
Lille Lille
1 - 1
Rennes Rennes
FRA D1
21/05/2022 15:00
Lille Lille
2 - 2
Rennes Rennes
FRA D1
01/12/2021 16:00
Rennes Rennes
1 - 2
Lille Lille
FRA D1
Lille
2
33%
Hòa
4
67%
Rennes
0
0%
Lille Lille 6 trận gần nhất
10/11/2024 10:00
Nice 2 - 2 Lille FRA D1
05/11/2024 16:00
Lille 1 - 1 Juventus UEFA CL
01/11/2024 16:00
Lille 1 - 1 Lyon FRA D1
26/10/2024 15:00
Lens 0 - 2 Lille FRA D1
23/10/2024 15:00
Atletico Madrid 1 - 3 Lille UEFA CL
18/10/2024 14:45
Monaco 0 - 0 Lille FRA D1
Thắng
33%
Hòa
67%
Thua
0%
6 trận gần nhất Rennes Rennes
10/11/2024 12:00
Rennes 0 - 2 Toulouse FRA D1
03/11/2024 12:00
AJ Auxerre 4 - 0 Rennes FRA D1
25/10/2024 14:45
Rennes 1 - 0 Le Havre FRA D1
19/10/2024 11:00
Stade Brestois 1 - 1 Rennes FRA D1
05/10/2024 15:00
Rennes 1 - 2 Monaco FRA D1
27/09/2024 15:00
Paris Saint Germain (PSG) 3 - 1 Rennes FRA D1
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.06
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
50
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
6 (100%)0 (0%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
29 (85%)5 (15%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
27 (79%)7 (21%)
Lille

Lille

Trận gần đây

Rennes

Rennes

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(79%)27 7(21%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(44%)15 19(56%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(59%)20 14(41%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Lille Lille
Rennes Rennes
Cú sút
Lille
Lille
Tổng cú sút
12.91 TB / trận
Bị chặn
93 tổng
TB 3.72
Rennes
Rennes
Tổng cú sút
12.94 TB / trận
Bị chặn
66 tổng
TB 3.67
Lille Lille Đường chuyền Rennes Rennes
Tổng đường chuyền
18002
TB 529 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
58%
Tổng đường chuyền
15510
TB 456 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Lille
Lille
34
Số trận đã đấu
Rennes
Rennes
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.32
11
Giữ sạch lưới
11
0.32
4.94
168
Phạt góc
170
5.00
17.32
589
Ném biên
638
18.76
1.26
43
Việt vị
47
1.38
2.74
93
Thủ môn cứu thua
90
2.65
Lille
Lille
THẺ PHẠT
Rennes
Rennes
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.18
74
Thẻ vàng
66
1.94
0.03
1
Thẻ đỏ
2
0.06
11.82
402
Số lỗi
446
13.12
17.85
607
Tắc bóng
589
17.32