Monaco vs Nice: Dự Đoán, Tips Cược & Nhận Định Trận Đấu

Monaco
Hạng 2 tại France Ligue 1
1
0-1
FT
22/09/2023 15:00
Nice
Hạng 5 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán trận Monaco vs Nice của Betiball.com được xây dựng từ phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn vẹn bài nhận định Monaco vs Nice trước khi đưa ra quyết định.
  • Monaco đang đứng thứ 2 với 67 điểm sau 34 trận.
  • Nice xếp thứ 5 với 55 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Monaco thắng với xác suất 45%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Monaco với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nice thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2023-09-22

Monaco vs Nice - Prediction & Odds

Monaco
Monaco
Nice
Nice
2023-09-22 15:00
45
25
30
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.01
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
22℃~23℃
STANDINGS UP TO 22/09/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
26/02/2023 12:05
Monaco Monaco
0 - 3
Nice Nice
FRA D1
04/09/2022 14:45
Nice Nice
0 - 1
Monaco Monaco
FRA D1
20/04/2022 13:00
Monaco Monaco
1 - 0
Nice Nice
FRA D1
19/09/2021 07:00
Nice Nice
2 - 2
Monaco Monaco
FRA D1
08/03/2021 16:00
Nice Nice
0 - 2
Monaco Monaco
FRAC
03/02/2021 16:00
Monaco Monaco
2 - 1
Nice Nice
FRA D1
Monaco
4
67%
Hòa
1
17%
Nice
1
17%
Monaco Monaco 6 trận gần nhất
17/09/2023 07:00
Lorient 2 - 2 Monaco FRA D1
02/09/2023 15:00
Monaco 3 - 0 Lens FRA D1
25/08/2023 15:00
Nantes 3 - 3 Monaco FRA D1
20/08/2023 13:00
Monaco 3 - 0 Strasbourg FRA D1
13/08/2023 09:00
Clermont 2 - 4 Monaco FRA D1
07/08/2023 11:00
Bayern Munchen 4 - 2 Monaco INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
6 trận gần nhất Nice Nice
15/09/2023 15:00
Paris Saint Germain (PSG) 2 - 3 Nice FRA D1
03/09/2023 11:05
Nice 2 - 0 Strasbourg FRA D1
27/08/2023 14:45
Nice 0 - 0 Lyon FRA D1
20/08/2023 09:00
Lorient 1 - 1 Nice FRA D1
11/08/2023 15:00
Nice 1 - 1 Lille FRA D1
06/08/2023 08:00
Nice 1 - 2 Fiorentina INT CF
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
68
TB mỗi trận
2.00
Thủng lưới
42
TB mỗi trận
1.24
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
29
TB mỗi trận
0.85
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 34 matches
Không
29 (85%)5 (15%)
In last 34 matches
Không
25 (74%)9 (26%)
Monaco

Monaco

Trận gần đây

Nice

Nice

Under /Over

(79%)27 7(21%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(56%)19 15(44%)

Under /Over

(53%)18 16(47%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(21%)7 27(79%)

Under /Over

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(38%)13 21(62%)

/Yes

(56%)19 15(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(41%)14 20(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Monaco Monaco
Nice Nice
Cú sút
Monaco
Monaco
Tổng cú sút
15.41 TB / trận
Bị chặn
113 tổng
Avg. 3.77
Nice
Nice
Tổng cú sút
13.56 TB / trận
Bị chặn
116 tổng
Avg. 3.52
Monaco Monaco Đường chuyền Nice Nice
Tổng đường chuyền
16989
Avg. 500 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
16975
Avg. 499 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
Monaco
Monaco
34
Số trận đã đấu
Nice
Nice
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.35
12
Clean sheets
17
0.50
5.38
183
Corners
184
5.41
18.21
619
Throw-ins
585
17.21
2.12
72
Offsides
52
1.53
3.26
111
GK saves
77
2.26
Monaco
Monaco
THẺ PHẠT
Nice
Nice
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.35
80
Thẻ vàng
62
1.82
0.24
8
Thẻ đỏ
4
0.12
14.15
481
Fouls
400
11.76
19.59
666
Tackles
537
15.79