Nantes vs Metz: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nantes
Hạng 14 tại Ligue 1 (Pháp)
1
0-2
FT
03/03/2024 10:00
Metz
Hạng 16 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nantes vs Metz trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nantes đang đứng thứ 14 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Metz xếp thứ 16 với 29 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nantes thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Metz với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-03-03

Nantes vs Metz - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nantes
Nantes
Metz
Metz
2024-03-03 10:00
50
28
22
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.81
FT
0-2 0-0
-
thời tiết
6℃~7℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/03/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
12/11/2023 10:00
Metz Metz
3 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
27/02/2022 10:00
Metz Metz
0 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
15/08/2021 09:00
Nantes Nantes
2 - 0
Metz Metz
FRA D1
24/01/2021 10:00
Metz Metz
2 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
22/11/2020 08:00
Nantes Nantes
1 - 1
Metz Metz
FRA D1
15/02/2020 15:00
Nantes Nantes
0 - 0
Metz Metz
FRA D1
Nantes
1
17%
Hòa
3
50%
Metz
2
33%
Nantes Nantes 6 trận gần nhất
24/02/2024 11:59
Lorient 0 - 1 Nantes FRA D1
17/02/2024 16:00
Nantes 0 - 2 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
11/02/2024 10:00
Toulouse 1 - 2 Nantes FRA D1
03/02/2024 16:00
Nantes 0 - 1 Lens FRA D1
28/01/2024 10:00
Reims 0 - 0 Nantes FRA D1
20/01/2024 12:30
Nantes 0 - 1 Stade Lavallois MFC FRAC
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Metz Metz
23/02/2024 16:00
Metz 1 - 2 Lyon FRA D1
18/02/2024 10:00
Montpellier 3 - 0 Metz FRA D1
09/02/2024 16:00
Marseille 1 - 1 Metz FRA D1
04/02/2024 10:00
Metz 1 - 2 Lorient FRA D1
27/01/2024 11:59
Nice 1 - 0 Metz FRA D1
19/01/2024 06:00
Metz 4 - 1 Swift Hesperange INT CF
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
58
TB mỗi trận
1.71
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Nantes

Nantes

Trận gần đây

Metz

Metz

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)23 11(32%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

/Có

(44%)15 19(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes Nantes
Metz Metz
Cú sút
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
11.26 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
TB 3.13
Metz
Metz
Tổng cú sút
9.76 TB / trận
Bị chặn
79 tổng
TB 2.55
Nantes Nantes Đường chuyền Metz Metz
Tổng đường chuyền
13903
TB 409 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
10591
TB 312 / trận
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
35%
KHÁC
Nantes
Nantes
34
Số trận đã đấu
Metz
Metz
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
6
0.18
4.85
165
Phạt góc
133
3.91
17.82
606
Ném biên
657
19.32
1.50
51
Việt vị
44
1.29
2.97
101
Thủ môn cứu thua
134
3.94
Nantes
Nantes
THẺ PHẠT
Metz
Metz
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
67
Thẻ vàng
55
1.62
0.09
3
Thẻ đỏ
3
0.09
13.15
447
Số lỗi
419
12.32
16.97
577
Tắc bóng
562
16.53