Nice vs Monaco: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nice
Hạng 4 tại Ligue 1 (Pháp)
2
2-1
FT
27/10/2024 11:00
Monaco
Hạng 3 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nice vs Monaco trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nice đang đứng thứ 4 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Monaco xếp thứ 3 với 61 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Monaco thắng với xác suất 41%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Monaco với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nice thắng 2 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
11:00

2024-10-27

Nice vs Monaco - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nice
Nice
Monaco
Monaco
2024-10-27 11:00
32
27
41
2
2 - 1
2 - 1
2.75
2.21
FT
2-1 1-1
-
thời tiết
16℃~17℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/10/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
84 34 26 6 2 92 35 57
02 Marseille Marseille
65 34 20 5 9 74 47 27
03 Monaco Monaco
61 34 18 7 9 63 41 22
04 Nice Nice
60 34 17 9 8 66 41 25
05 Lille Lille
60 34 17 9 8 52 36 16
06 Lyon Lyon
57 34 17 6 11 65 46 19
07 Strasbourg Strasbourg
57 34 16 9 9 56 44 12
08 Lens Lens
52 34 15 7 12 42 39 3
09 Stade Brestois Stade Brestois
50 34 15 5 14 52 59 -7
10 Toulouse Toulouse
42 34 11 9 14 44 43 1
11 AJ Auxerre AJ Auxerre
42 34 11 9 14 48 51 -3
12 Rennes Rennes
41 34 13 2 19 51 50 1
13 Nantes Nantes
36 34 8 12 14 39 52 -13
14 Angers Angers
36 34 10 6 18 32 53 -21
15 Le Havre Le Havre
34 34 10 4 20 40 71 -31
16 Reims Reims
33 34 8 9 17 33 47 -14
17 Saint Etienne Saint Etienne
30 34 8 6 20 39 77 -38
18 Montpellier Montpellier
16 34 4 4 26 23 79 -56
Đối đầu
11/02/2024 14:45
Nice Nice
2 - 3
Monaco Monaco
FRA D1
22/09/2023 14:00
Monaco Monaco
0 - 1
Nice Nice
FRA D1
26/02/2023 11:05
Monaco Monaco
0 - 3
Nice Nice
FRA D1
04/09/2022 13:45
Nice Nice
0 - 1
Monaco Monaco
FRA D1
20/04/2022 12:00
Monaco Monaco
1 - 0
Nice Nice
FRA D1
19/09/2021 06:00
Nice Nice
2 - 2
Monaco Monaco
FRA D1
Nice
2
33%
Hòa
1
17%
Monaco
3
50%
Nice Nice 6 trận gần nhất
06/10/2024 13:45
Nice 1 - 1 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
03/10/2024 11:45
Lazio 4 - 1 Nice UEFA EL
28/09/2024 10:00
Lens 0 - 0 Nice FRA D1
25/09/2024 14:00
Nice 1 - 1 Real Sociedad UEFA EL
20/09/2024 13:45
Nice 8 - 0 Saint Etienne FRA D1
14/09/2024 10:00
Marseille 2 - 0 Nice FRA D1
Thắng
17%
Hòa
50%
Thua
33%
6 trận gần nhất Monaco Monaco
18/10/2024 13:45
Monaco 0 - 0 Lille FRA D1
05/10/2024 14:00
Rennes 1 - 2 Monaco FRA D1
02/10/2024 14:00
Dinamo Zagreb 2 - 2 Monaco UEFA CL
28/09/2024 14:00
Monaco 2 - 1 Montpellier FRA D1
22/09/2024 08:00
Monaco 3 - 1 Le Havre FRA D1
19/09/2024 14:00
Monaco 2 - 1 FC Barcelona UEFA CL
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
66
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Ghi bàn
63
TB mỗi trận
1.85
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
30 (88%)4 (12%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
29 (85%)5 (15%)
Nice

Nice

Trận gần đây

Monaco

Monaco

Xỉu /Tài

(91%)31 3(9%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(85%)29 5(15%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

/Có

(68%)23 11(32%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(62%)21 13(38%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nice Nice
Monaco Monaco
Cú sút
Nice
Nice
Tổng cú sút
14.59 TB / trận
Bị chặn
88 tổng
TB 3.67
Monaco
Monaco
Tổng cú sút
14.88 TB / trận
Bị chặn
73 tổng
TB 3.65
Nice Nice Đường chuyền Monaco Monaco
Tổng đường chuyền
14289
TB 420 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
16252
TB 478 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Nice
Nice
34
Số trận đã đấu
Monaco
Monaco
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
11
0.32
5.00
170
Phạt góc
184
5.41
15.62
531
Ném biên
608
17.88
1.62
55
Việt vị
68
2.00
3.56
121
Thủ môn cứu thua
88
2.59
Nice
Nice
THẺ PHẠT
Monaco
Monaco
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.74
59
Thẻ vàng
60
1.76
0.15
5
Thẻ đỏ
4
0.12
11.12
378
Số lỗi
456
13.41
18.00
612
Tắc bóng
658
19.35