Neman Grodno vs Slutsksakhar Slutsk: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Neman Grodno
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
1
1-0
FT
13/02/2025 07:30
Slutsksakhar Slutsk
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Neman Grodno vs Slutsksakhar Slutsk trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Neman Grodno thắng với xác suất 63%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Neman Grodno với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Slutsksakhar Slutsk thắng 1 trận, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
07:30

2025-02-13

Neman Grodno vs Slutsksakhar Slutsk - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Neman Grodno
Neman Grodno
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk
2025-02-13 07:30
63
21
16
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.37
FT
1-0 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 13/02/2025
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Neman Grodno and Slutsksakhar Slutsk in the Giao hữu CLB Quốc tế football standings for the 2025 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Đối đầu
19/10/2024 10:00
Neman Grodno Neman Grodno
2 - 0
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
BLR D1
21/05/2024 11:45
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
2 - 0
Neman Grodno Neman Grodno
BLR D1
24/02/2024 04:30
Neman Grodno Neman Grodno
4 - 2
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
INT CF
11/11/2023 12:30
Neman Grodno Neman Grodno
2 - 0
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
BLR D1
24/06/2023 09:00
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
0 - 2
Neman Grodno Neman Grodno
BLR D1
22/02/2023 05:00
Neman Grodno Neman Grodno
2 - 0
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
INT CF
Neman Grodno
5
83%
Hòa
0
0%
Slutsksakhar Slutsk
1
17%
Neman Grodno Neman Grodno 6 trận gần nhất
12/02/2025 05:00
Neman Grodno 7 - 0 Niva Dolbizno INT CF
08/02/2025 07:10
FC Minsk 0 - 2 Neman Grodno INT CF
31/01/2025 05:00
FC Torpedo Zhodino 1 - 2 Neman Grodno INT CF
29/01/2025 07:00
Neman Grodno 2 - 0 FC Minsk INT CF
27/01/2025 06:00
Dnepr Mogilev 0 - 0 Neman Grodno INT CF
18/01/2025 05:00
Neman Grodno 5 - 0 FK Lida INT CF
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
11/02/2025 07:30
Slutsksakhar Slutsk 2 - 0 Niva Dolbizno INT CF
08/02/2025 07:00
FC Molodechno 0 - 2 Slutsksakhar Slutsk INT CF
01/02/2025 04:30
Niva Dolbizno 0 - 2 Slutsksakhar Slutsk INT CF
25/01/2025 07:00
Dinamo Brest 2 - 0 Slutsksakhar Slutsk INT CF
18/01/2025 05:00
Slutsksakhar Slutsk 0 - 0 Shakhter Soligorsk INT CF
30/11/2024 07:10
Slutsksakhar Slutsk 0 - 1 Naftan Novopolock BLR D1
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Bàn thắng
Ghi bàn
21
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
3
TB mỗi trận
0.33
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
0.78
Thủng lưới
8
TB mỗi trận
0.89
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
8 (89%)1 (11%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
4 (44%)5 (56%)
Neman Grodno

Neman Grodno

Trận gần đây

Slutsksakhar Slutsk

Slutsksakhar Slutsk

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(0%)0 9(100%)

Xỉu /Tài

(33%)3 6(67%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

/Có

(33%)3 6(67%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(0%)0 9(100%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Neman Grodno Neman Grodno
Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
Cú sút
Neman Grodno
Neman Grodno
Tổng cú sút
10.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk
Tổng cú sút
8.67 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
—
KHÁC
Neman Grodno
Neman Grodno
9
Số trận đã đấu
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.67
6
Giữ sạch lưới
5
0.56
2.44
22
Phạt góc
10
1.11
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
Neman Grodno
Neman Grodno
THẺ PHẠT
Slutsksakhar Slutsk
Slutsksakhar Slutsk
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.33
3
Thẻ vàng
0
0.00
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00