Neman Grodno
Hạng 2 tại Belarusian Premier League
1 - 0
FT
10/06/2023 13:00
Slavia Mozyr
Hạng 7 tại Belarusian Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Neman Grodno đang đứng thứ 2 với 62 điểm sau 28 trận.
  • Slavia Mozyr xếp thứ 7 với 40 điểm sau 28 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Neman Grodno với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Slavia Mozyr chưa thắng trận nào, 3 trận hòa.
STANDINGS UP TO 10/06/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Dinamo Minsk Dinamo Minsk
69 28 22 3 3 72 21 51
02 Neman Grodno Neman Grodno
62 28 19 5 4 60 22 38
03 FC Torpedo Zhodino FC Torpedo Zhodino
49 28 12 13 3 33 18 15
04 BATE Borisov BATE Borisov
47 28 14 5 9 49 32 17
05 FK Isloch Minsk FK Isloch Minsk
47 28 14 5 9 40 29 11
06 FC Gomel FC Gomel
41 28 11 8 9 45 48 -3
07 Slavia Mozyr Slavia Mozyr
40 28 11 7 10 32 30 2
08 Slutsksakhar Slutsk Slutsksakhar Slutsk
35 28 9 8 11 38 40 -2
09 FC Minsk FC Minsk
33 28 8 9 11 21 26 -5
10 Dinamo Brest Dinamo Brest
30 28 9 3 16 33 50 -17
11 Smorgon FC Smorgon FC
25 28 7 4 17 30 58 -28
12 Naftan Novopolock Naftan Novopolock
21 28 5 6 17 27 59 -32
13 Shakhter Soligorsk Shakhter Soligorsk
14 28 13 5 10 50 40 10
14 Energetik-BGU Minsk Energetik-BGU Minsk
7 28 7 6 15 25 42 -17
15 FC Belshina Babruisk FC Belshina Babruisk
4 28 3 5 20 21 61 -40
Đối đầu
11/02/2023 05:00
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
0 - 1
Neman Grodno Neman Grodno
INT CF
09/10/2022 10:30
Neman Grodno Neman Grodno
2 - 0
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
BLR D1
22/05/2022 10:00
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
1 - 1
Neman Grodno Neman Grodno
BLR D1
11/02/2022 05:00
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
0 - 3
Neman Grodno Neman Grodno
INT CF
07/11/2021 10:00
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
1 - 1
Neman Grodno Neman Grodno
BLR D1
17/06/2021 13:00
Neman Grodno Neman Grodno
2 - 2
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
BLR D1
Neman Grodno
3
50%
Hòa
3
50%
Slavia Mozyr
0
0%
Neman Grodno Neman Grodno 6 trận gần nhất
04/06/2023 09:00
FK Isloch Minsk 0 - 3 Neman Grodno BLR D1
24/05/2023 11:00
Neman Grodno 0 - 0 FC Torpedo Zhodino BLR D1
20/05/2023 08:00
FC Belshina Babruisk 0 - 2 Neman Grodno BLR D1
14/05/2023 09:00
Neman Grodno 3 - 1 Smorgon FC BLR D1
10/05/2023 13:30
BATE Borisov 0 - 0 Neman Grodno BLR CUP
06/05/2023 07:00
Dinamo Brest 1 - 3 Neman Grodno BLR D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Slavia Mozyr Slavia Mozyr
02/06/2023 11:20
Slavia Mozyr 1 - 0 Naftan Novopolock BLR D1
24/05/2023 13:00
BATE Borisov 1 - 1 Slavia Mozyr BLR D1
19/05/2023 12:10
Slavia Mozyr 1 - 0 Slutsksakhar Slutsk BLR D1
10/05/2023 11:00
FC Torpedo Zhodino 0 - 0 Slavia Mozyr BLR CUP
05/05/2023 11:00
FK Isloch Minsk 0 - 1 Slavia Mozyr BLR D1
29/04/2023 10:00
Slavia Mozyr 0 - 1 FC Torpedo Zhodino BLR D1
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
2.14
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.79
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
1.14
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.07
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 28 matches
Không
24 (86%)4 (14%)
In last 28 matches
Không
18 (64%)10 (36%)
Neman Grodno

Neman Grodno

Trận gần đây

Slavia Mozyr

Slavia Mozyr

Under /Over

(75%)21 7(25%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(57%)16 12(43%)

Under /Over

(29%)8 20(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(21%)6 22(79%)

Under /Over

(50%)14 14(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(39%)11 17(61%)

/Yes

(46%)13 15(54%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(39%)11 17(61%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Neman Grodno Neman Grodno
Slavia Mozyr Slavia Mozyr
Cú sút
Neman Grodno
Neman Grodno
Tổng cú sút
13.52 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
Tổng cú sút
12.19 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Neman Grodno
Neman Grodno
28
Số trận đã đấu
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
28
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.46
13
Clean sheets
9
0.32
5.96
167
Corners
159
5.68
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
3
0.11
2.00
56
GK saves
79
2.82
Neman Grodno
Neman Grodno
THẺ PHẠT
Slavia Mozyr
Slavia Mozyr
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.25
35
Thẻ vàng
46
1.64
0.11
3
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
10
0.36
0.00
0
Tackles
0
0.00