1 - 0
FT
01/11/2023 15:45
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Neman Grodno với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Slavia Mozyr chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
01/11/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Neman Grodno and Slavia Mozyr
in the Cúp Quốc gia Belarus football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and
immediately after the match ends.
Đối đầu
10/06/2023 17:00
Neman Grodno
1 - 0
Slavia Mozyr
BLR D1
11/02/2023 09:00
Slavia Mozyr
0 - 1
Neman Grodno
INT CF
09/10/2022 14:30
Neman Grodno
2 - 0
Slavia Mozyr
BLR D1
22/05/2022 14:00
Slavia Mozyr
1 - 1
Neman Grodno
BLR D1
11/02/2022 09:00
Slavia Mozyr
0 - 3
Neman Grodno
INT CF
07/11/2021 14:00
Slavia Mozyr
1 - 1
Neman Grodno
BLR D1
Neman Grodno
4
67%
Hòa
2
33%
Slavia Mozyr
0
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
9
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
1
TB mỗi trận
0.17
Ghi bàn
2
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
1 (50%)1 (50%)
Neman Grodno
Trận gần đây
Slavia Mozyr
Under /Over
(50%)3 3(50%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(50%)1 1(50%)
Under /Over
(0%)0 6(100%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(0%)0 2(100%)
Under /Over
(33%)2 4(67%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)1 1(50%)
/Yes
(0%)0 6(100%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)1 1(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Neman Grodno
Slavia Mozyr
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Neman Grodno
6
Số trận đã đấu
Slavia Mozyr
2
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.83
5
Clean sheets
0
0.00
6.67
40
Corners
11
5.50
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.17
1
GK saves
0
0.00
Neman Grodno
THẺ PHẠT
Slavia Mozyr
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.67
10
7
3.50
0.17
1
0
0.00
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00