ND Beltinci
Hạng 4 tại Slovenia 2.Liga
2
2-3
FT
02/11/2025 08:00
NK Nafta
Hạng 2 tại Slovenia 2.Liga
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • ND Beltinci đang đứng thứ 4 với 60 điểm sau 30 trận.
  • NK Nafta xếp thứ 2 với 75 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: NK Nafta thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: ND Beltinci và NK Nafta mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
08:00

2025-11-02

ND Beltinci vs NK Nafta - Prediction & Odds

ND Beltinci
ND Beltinci
NK Nafta
NK Nafta
2025-11-02 08:00
36
26
38
2
1 - 1
1 - 1
2.50
2.35
FT
2-3 1-3
-
thời tiết
STANDINGS UP TO 02/11/2025
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 NK Brinje Grosuplje NK Brinje Grosuplje
75 30 23 6 1 70 26 44
02 NK Nafta NK Nafta
75 30 23 6 1 65 23 42
03 Triglav Gorenjska Triglav Gorenjska
64 30 20 4 6 72 28 44
04 ND Beltinci ND Beltinci
60 30 18 6 6 55 25 30
05 Tabor Sezana Tabor Sezana
50 30 15 5 10 37 33 4
06 Bistrica Bistrica
45 30 13 6 11 50 36 14
07 NK Rudar Velenje NK Rudar Velenje
37 30 9 10 11 46 39 7
08 Dravinja Dravinja
37 30 10 7 13 32 44 -12
09 NK Bilje NK Bilje
34 30 9 7 14 27 47 -20
10 Jadran Dekani Jadran Dekani
33 30 8 9 13 40 46 -6
11 NK Svoboda Ljubljana NK Svoboda Ljubljana
32 30 9 5 16 32 52 -20
12 Krka Krka
29 30 6 11 13 32 51 -19
13 MNK FC Ljubljana MNK FC Ljubljana
27 30 6 9 15 38 52 -14
14 Krsko Posavlje Krsko Posavlje
26 30 7 5 18 24 62 -38
15 ND Gorica ND Gorica
22 30 4 10 16 31 45 -14
16 NK Jesenice NK Jesenice
18 30 4 6 20 26 68 -42
Đối đầu
30/03/2024 15:00
NK Nafta NK Nafta
1 - 0
ND Beltinci ND Beltinci
SLO D2
15/09/2023 10:30
ND Beltinci ND Beltinci
1 - 1
NK Nafta NK Nafta
SLO D2
30/04/2023 14:00
NK Nafta NK Nafta
2 - 2
ND Beltinci ND Beltinci
SLO D2
16/10/2022 09:00
ND Beltinci ND Beltinci
4 - 3
NK Nafta NK Nafta
SLO D2
13/05/2022 11:30
ND Beltinci ND Beltinci
1 - 0
NK Nafta NK Nafta
SLO D2
12/02/2022 08:00
NK Nafta NK Nafta
2 - 0
ND Beltinci ND Beltinci
INT CF
ND Beltinci
2
33%
Hòa
2
33%
NK Nafta
2
33%
ND Beltinci ND Beltinci 6 trận gần nhất
29/10/2025 09:00
ND Beltinci 1 - 3 Radomlje SLOC
25/10/2025 09:00
Bistrica 0 - 1 ND Beltinci SLO D2
19/10/2025 09:00
ND Beltinci 1 - 2 Tabor Sezana SLO D2
12/10/2025 09:30
Jadran Dekani 0 - 1 ND Beltinci SLO D2
04/10/2025 09:30
ND Beltinci 5 - 1 NK Jesenice SLO D2
27/09/2025 10:00
Krsko Posavlje 0 - 3 ND Beltinci SLO D2
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất NK Nafta NK Nafta
26/10/2025 12:00
NK Nafta 4 - 1 NK Bilje SLO D2
22/10/2025 09:00
NK Skofja Loka 1 - 6 NK Nafta SLOC
19/10/2025 11:00
NK Nafta 2 - 1 MNK FC Ljubljana SLO D2
11/10/2025 09:00
Bistrica 0 - 2 NK Nafta SLO D2
04/10/2025 09:00
NK Nafta 3 - 1 Tabor Sezana SLO D2
27/09/2025 10:00
Jadran Dekani 0 - 2 NK Nafta SLO D2
Thắng
100%
Hòa
0%
Thua
0%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
55
TB mỗi trận
1.83
Thủng lưới
25
TB mỗi trận
0.83
Ghi bàn
65
TB mỗi trận
2.17
Thủng lưới
23
TB mỗi trận
0.77
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 30 matches
Không
26 (87%)4 (13%)
In last 30 matches
Không
30 (100%)0 (0%)
ND Beltinci

ND Beltinci

Trận gần đây

NK Nafta

NK Nafta

Under /Over

(77%)23 7(23%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(90%)27 3(10%)

Under /Over

(30%)9 21(70%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(37%)11 19(63%)

Under /Over

(47%)14 16(53%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(47%)14 16(53%)

/Yes

(47%)14 16(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(60%)18 12(40%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ND Beltinci ND Beltinci
NK Nafta NK Nafta
Cú sút
ND Beltinci
ND Beltinci
Tổng cú sút
12.93 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
NK Nafta
NK Nafta
Tổng cú sút
11.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
ND Beltinci ND Beltinci Đường chuyền NK Nafta NK Nafta
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
KHÁC
ND Beltinci
ND Beltinci
30
Số trận đã đấu
NK Nafta
NK Nafta
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
15
Clean sheets
12
0.40
5.73
172
Corners
189
6.30
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
ND Beltinci
ND Beltinci
THẺ PHẠT
NK Nafta
NK Nafta
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.10
63
Thẻ vàng
54
1.80
0.00
0
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00