NBE SC vs Smouha SC: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

NBE SC
Hạng 12 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
2 - 2
FT
19/02/2023 11:00
Smouha SC
Hạng 10 tại Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán NBE SC vs Smouha SC trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • NBE SC đang đứng thứ 12 với 39 điểm sau 34 trận.
  • Smouha SC xếp thứ 10 với 42 điểm sau 34 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 19/02/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Al Ahly SC Al Ahly SC
83 34 25 8 1 63 13 50
02 Pyramids FC Pyramids FC
73 34 22 7 5 58 24 34
03 Zamalek Zamalek
60 34 17 9 8 52 36 16
04 Future FC Future FC
58 34 15 13 6 34 23 11
05 Al Masry Al Masry
48 34 11 15 8 34 33 1
06 Enppi Enppi
45 34 13 6 15 34 40 -6
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
44 34 9 17 8 35 33 2
08 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
43 34 12 7 15 36 43 -7
09 Pharco Pharco
42 34 9 15 10 31 34 -3
10 Smouha SC Smouha SC
42 34 10 12 12 36 43 -7
11 Ismaily Ismaily
40 34 9 13 12 35 38 -3
12 NBE SC NBE SC
39 34 9 12 13 35 40 -5
13 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
37 34 7 16 11 31 32 -1
14 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
36 34 8 12 14 33 45 -12
15 El Daklyeh El Daklyeh
35 34 7 14 13 32 43 -11
16 Aswan Aswan
33 34 8 9 17 31 45 -14
17 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
33 34 8 9 17 26 47 -21
18 Haras El Hedoud Haras El Hedoud
25 34 5 10 19 21 45 -24
NBE SC NBE SC 6 trận gần nhất
15/09/2026 00:00
Ceramica Cleopatra FC 2 - 0 NBE SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
08/09/2026 00:00
NBE SC 3 - 1 Ghazl El Mahallah Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
31/08/2026 21:00
Asyut Petroleum 0 - 1 NBE SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
27/08/2026 00:00
NBE SC 0 - 3 Zamalek Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
22/08/2026 00:00
Abo Qair Semads 1 - 0 NBE SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
30/05/2026 00:00
NBE SC 2 - 2 Al-Ittihad Alexandria Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Smouha SC Smouha SC
14/09/2026 21:00
Talaea EI-Gaish 0 - 1 Smouha SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
09/09/2026 00:00
Smouha SC 0 - 2 Ceramica Cleopatra FC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
04/09/2026 00:00
Al Ahly SC 1 - 0 Smouha SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
26/08/2026 21:00
Smouha SC 0 - 0 Asyut Petroleum Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
23/08/2026 00:00
Al Masry 1 - 0 Smouha SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
21/05/2026 00:00
Pyramids FC 2 - 1 Smouha SC Giải VĐQG Ai Cập (Egyptian Premier League)
Thắng
17%
Hòa
17%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.03
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Ghi bàn
36
TB mỗi trận
1.06
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.26
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
NBE SC

NBE SC

Trận gần đây

Smouha SC

Smouha SC

Xỉu /Tài

(62%)21 13(38%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(24%)8 26(76%)

/Có

(47%)16 18(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(47%)16 18(53%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
NBE SC NBE SC
Smouha SC Smouha SC
Cú sút
NBE SC
NBE SC
Tổng cú sút
8.35 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB 0.00
Smouha SC
Smouha SC
Tổng cú sút
9.35 TB / trận
Bị chặn
9 tổng
TB 3.00
NBE SC NBE SC Đường chuyền Smouha SC Smouha SC
Tổng đường chuyền
1412
TB 471 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
Tổng đường chuyền
1594
TB 319 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
NBE SC
NBE SC
34
Số trận đã đấu
Smouha SC
Smouha SC
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
10
Giữ sạch lưới
12
0.35
4.26
145
Phạt góc
164
4.82
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.09
3
Việt vị
8
0.24
0.18
6
Thủ môn cứu thua
8
0.24
NBE SC
NBE SC
THẺ PHẠT
Smouha SC
Smouha SC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
71
Thẻ vàng
66
1.94
0.15
5
Thẻ đỏ
2
0.06
1.03
35
Số lỗi
69
2.03
1.53
52
Tắc bóng
84
2.47