Al Masry
Hạng 12 tại Egyptian Premier League
1
1-0
FT
22/08/2026 13:00
Smouha SC
Hạng 16 tại Egyptian Premier League
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Al Masry đang đứng thứ 12 với 6 điểm sau 5 trận.
  • Smouha SC xếp thứ 16 với 4 điểm sau 5 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Al Masry thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Al Masry với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Smouha SC thắng 1 trận, 1 trận hòa.
trận yêu thích
13:00

2026-08-22

Al Masry vs Smouha SC - Prediction & Odds

Al Masry
Al Masry
Smouha SC
Smouha SC
2026-08-22 13:00
47
31
22
1
1 - 1
1 - 1
2.00
1.95
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
32°C
STANDINGS UP TO 22/08/2026
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Pyramids FC Pyramids FC
15 5 5 0 0 9 1 8
02 Zamalek Zamalek
13 5 4 1 0 8 1 7
03 Al Ahly SC Al Ahly SC
13 5 4 1 0 9 3 6
04 Ceramica Cleopatra FC Ceramica Cleopatra FC
12 5 4 0 1 10 3 7
05 Modern Sport FC Modern Sport FC
10 5 3 1 1 7 4 3
06 Al-Ittihad Alexandria Al-Ittihad Alexandria
10 5 3 1 1 6 3 3
07 El Mokawloon El Arab El Mokawloon El Arab
7 5 2 1 2 6 5 1
08 Petrojet Petrojet
7 5 2 1 2 8 8 0
09 Talaea EI-Gaish Talaea EI-Gaish
7 5 2 1 2 5 5 0
10 ZED FC ZED FC
7 5 2 1 2 4 5 -1
11 Olympic El Qanal Olympic El Qanal
6 5 1 3 1 5 5 0
12 Al Masry Al Masry
6 5 2 0 3 5 7 -2
13 NBE SC NBE SC
6 5 2 0 3 4 7 -3
14 Wadi Degla SC Wadi Degla SC
5 5 1 2 2 4 5 -1
15 Enppi Enppi
4 5 1 1 3 6 9 -3
16 Smouha SC Smouha SC
4 5 1 1 3 1 4 -3
17 Abo Qair Semads Abo Qair Semads
3 5 1 0 4 1 8 -7
18 El Gouna FC El Gouna FC
2 5 0 2 3 3 6 -3
19 Asyut Petroleum Asyut Petroleum
2 5 0 2 3 1 5 -4
20 Ghazl El Mahallah Ghazl El Mahallah
1 5 0 1 4 1 9 -8
Đối đầu
27/04/2026 10:00
Smouha SC Smouha SC
0 - 1
Al Masry Al Masry
EGY D1
05/01/2026 10:00
Al Masry Al Masry
2 - 0
Smouha SC Smouha SC
EGY LC
22/10/2025 13:00
Al Masry Al Masry
0 - 0
Smouha SC Smouha SC
EGY D1
27/02/2025 10:00
Smouha SC Smouha SC
0 - 3
Al Masry Al Masry
EGY D1
01/08/2024 14:00
Smouha SC Smouha SC
1 - 0
Al Masry Al Masry
EGY D1
05/03/2024 13:00
Al Masry Al Masry
2 - 0
Smouha SC Smouha SC
EGY D1
Al Masry
4
67%
Hòa
1
17%
Smouha SC
1
17%
Al Masry Al Masry 6 trận gần nhất
08/06/2026 13:30
Al Masry 3 - 0 Enppi EGY LC
01/06/2026 10:00
Al Masry 1 - 0 ZED FC EGY LC
25/05/2026 13:00
ZED FC 1 - 0 Al Masry EGY LC
20/05/2026 13:00
Al Masry 0 - 2 Al Ahly SC EGY D1
01/05/2026 10:00
Ceramica Cleopatra FC 0 - 1 Al Masry EGY D1
27/04/2026 10:00
Smouha SC 0 - 1 Al Masry EGY D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Smouha SC Smouha SC
20/05/2026 13:00
Pyramids FC 2 - 1 Smouha SC EGY D1
05/05/2026 13:00
Smouha SC 0 - 1 Zamalek EGY D1
27/04/2026 10:00
Smouha SC 0 - 1 Al Masry EGY D1
22/04/2026 14:00
Smouha SC 0 - 2 Ceramica Cleopatra FC EGY D1
11/04/2026 14:00
Al Ahly SC 2 - 1 Smouha SC EGY D1
07/04/2026 11:00
Smouha SC 0 - 2 Enppi EGY D1
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
5
TB mỗi trận
1.00
Thủng lưới
7
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
1
TB mỗi trận
0.20
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
0.80
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (60%)2 (40%)
In last 6 matches
Không
1 (20%)4 (80%)
Al Masry

Al Masry

Trận gần đây

Smouha SC

Smouha SC

Under /Over

(60%)3 2(40%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(20%)1 4(80%)

Under /Over

(20%)1 4(80%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(0%)0 5(100%)

Under /Over

(60%)3 2(40%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(20%)1 4(80%)

/Yes

(40%)2 3(60%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(0%)0 5(100%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Al Masry Al Masry
Smouha SC Smouha SC
Cú sút
Al Masry
Al Masry
Tổng cú sút
13.40 TB / trận
Bị chặn
15 tổng
Avg. 3.00
Smouha SC
Smouha SC
Tổng cú sút
8.40 TB / trận
Bị chặn
5 tổng
Avg. 1.00
Al Masry Al Masry Đường chuyền Smouha SC Smouha SC
Tổng đường chuyền
1996
Avg. 399 / game
Chính xác
80%
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
1669
Avg. 334 / game
Chính xác
77%
Kiểm soát bóng
48%
KHÁC
Al Masry
Al Masry
5
Số trận đã đấu
Smouha SC
Smouha SC
5
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.20
1
Clean sheets
2
0.40
5.40
27
Corners
17
3.40
19.00
95
Throw-ins
99
19.80
2.20
11
Offsides
13
2.60
2.80
14
GK saves
8
1.60
Al Masry
Al Masry
THẺ PHẠT
Smouha SC
Smouha SC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.80
9
Thẻ vàng
11
2.20
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
14.00
70
Fouls
72
14.40
8.60
43
Tackles
54
10.80