1
3-4
FT
02/10/2024 17:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Nashville SC đang đứng thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
- DC United xếp thứ 10 với 40 điểm sau 34 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nashville SC thắng với xác suất 42%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Nashville SC với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. DC United thắng 1 trận, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-10-02
Nashville SC vs DC United - Prediction & Odds
2024-10-02 17:30
42
25
33
1
2 - 1
2 - 1
3.00
2.15
FT
3-4 2-1
-
19℃~20℃
STANDINGS UP TO
02/10/2024
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Inter Miami CF | 74 | 34 | 22 | 8 | 4 | 79 | 49 | 30 |
| 02 Columbus Crew | 66 | 34 | 19 | 9 | 6 | 72 | 40 | 32 |
| 03 FC Cincinnati | 59 | 34 | 18 | 5 | 11 | 58 | 48 | 10 |
| 04 Orlando City | 52 | 34 | 15 | 7 | 12 | 59 | 50 | 9 |
| 05 Charlotte FC | 51 | 34 | 14 | 9 | 11 | 46 | 37 | 9 |
| 06 New York City FC | 50 | 34 | 14 | 8 | 12 | 54 | 49 | 5 |
| 07 New York Red Bulls | 47 | 34 | 11 | 14 | 9 | 55 | 50 | 5 |
| 08 Montreal Impact | 43 | 34 | 11 | 10 | 13 | 48 | 64 | -16 |
| 09 Atlanta United | 40 | 34 | 10 | 10 | 14 | 46 | 49 | -3 |
| 10 DC United | 40 | 34 | 10 | 10 | 14 | 52 | 70 | -18 |
| 11 Toronto FC | 37 | 34 | 11 | 4 | 19 | 40 | 61 | -21 |
| 12 Philadelphia Union | 37 | 34 | 9 | 10 | 15 | 62 | 55 | 7 |
| 13 Nashville | 36 | 34 | 9 | 9 | 16 | 38 | 54 | -16 |
| 14 New England Revolution | 31 | 34 | 9 | 4 | 21 | 37 | 74 | -37 |
| 15 Chicago Fire | 30 | 34 | 7 | 9 | 18 | 40 | 62 | -22 |
| 01 Los Angeles FC | 64 | 34 | 19 | 7 | 8 | 63 | 43 | 20 |
| 02 Los Angeles Galaxy | 64 | 34 | 19 | 7 | 8 | 69 | 50 | 19 |
| 03 Real Salt Lake | 59 | 34 | 16 | 11 | 7 | 65 | 48 | 17 |
| 04 Seattle Sounders | 57 | 34 | 16 | 9 | 9 | 51 | 35 | 16 |
| 05 Houston Dynamo | 54 | 34 | 15 | 9 | 10 | 47 | 39 | 8 |
| 06 Minnesota United FC | 52 | 34 | 15 | 7 | 12 | 58 | 49 | 9 |
| 07 Colorado Rapids | 50 | 34 | 15 | 5 | 14 | 61 | 60 | 1 |
| 08 Vancouver Whitecaps | 47 | 34 | 13 | 8 | 13 | 52 | 49 | 3 |
| 09 Portland Timbers | 47 | 34 | 12 | 11 | 11 | 65 | 56 | 9 |
| 10 Austin FC | 42 | 34 | 11 | 9 | 14 | 39 | 48 | -9 |
| 11 FC Dallas | 41 | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 56 | -2 |
| 12 St. Louis City | 37 | 34 | 8 | 13 | 13 | 50 | 63 | -13 |
| 13 Sporting Kansas City | 31 | 34 | 8 | 7 | 19 | 51 | 66 | -15 |
| 14 San Jose Earthquakes | 21 | 34 | 6 | 3 | 25 | 41 | 78 | -37 |
Đối đầu
13/07/2024 16:30
DC United
2 - 1
Nashville
MLS
01/07/2023 17:30
Nashville
2 - 0
DC United
MLS
13/05/2023 16:30
DC United
1 - 1
Nashville
MLS
25/06/2022 14:00
DC United
1 - 3
Nashville
MLS
16/10/2021 16:30
DC United
0 - 0
Nashville
MLS
15/08/2021 16:05
Nashville
5 - 2
DC United
MLS
Nashville SC
3
50%
Hòa
2
33%
DC United
1
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
70
TB mỗi trận
2.06
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
In last 34 matches
CóKhông
23 (68%)11 (32%)
In last 34 matches
KhôngCó
26 (76%)8 (24%)
Nashville SC
Trận gần đây
DC United
Under /Over
(79%)27 7(21%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(85%)29 5(15%)
Under /Over
(41%)14 20(59%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(50%)17 17(50%)
Under /Over
(32%)11 23(68%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(53%)18 16(47%)
/Yes
(50%)17 17(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(74%)25 9(26%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nashville SC
DC United
Cú sút
Tổng đường chuyền
10798
Avg. 318 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
5754
Avg. 169 / game
Chính xác
75%
Kiểm soát bóng
46%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Nashville SC
34
Số trận đã đấu
DC United
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
2
0.06
3.59
122
Corners
86
2.53
11.97
407
Throw-ins
235
6.91
1.35
46
Offsides
33
0.97
2.53
86
GK saves
38
1.12
Nashville SC
THẺ PHẠT
DC United
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.26
43
35
1.03
0.06
2
1
0.03
7.32
249
Fouls
224
6.59
10.68
363
Tackles
264
7.76