1
1-0
FT
19/09/2024 00:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Nashville SC đang đứng thứ 13 với 36 điểm sau 34 trận.
- Chicago Fire xếp thứ 15 với 30 điểm sau 34 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nashville SC thắng với xác suất 47%.
- Lịch sử đối đầu cân bằng: Nashville SC và Chicago Fire mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-09-19
Nashville SC vs Chicago Fire - Prediction & Odds
2024-09-19 00:30
47
25
28
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.92
FT
1-0 1-0
-
28℃~29℃
STANDINGS UP TO
19/09/2024
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Inter Miami CF | 74 | 34 | 22 | 8 | 4 | 79 | 49 | 30 |
| 02 Columbus Crew | 66 | 34 | 19 | 9 | 6 | 72 | 40 | 32 |
| 03 FC Cincinnati | 59 | 34 | 18 | 5 | 11 | 58 | 48 | 10 |
| 04 Orlando City | 52 | 34 | 15 | 7 | 12 | 59 | 50 | 9 |
| 05 Charlotte FC | 51 | 34 | 14 | 9 | 11 | 46 | 37 | 9 |
| 06 New York City FC | 50 | 34 | 14 | 8 | 12 | 54 | 49 | 5 |
| 07 New York Red Bulls | 47 | 34 | 11 | 14 | 9 | 55 | 50 | 5 |
| 08 Montreal Impact | 43 | 34 | 11 | 10 | 13 | 48 | 64 | -16 |
| 09 Atlanta United | 40 | 34 | 10 | 10 | 14 | 46 | 49 | -3 |
| 10 DC United | 40 | 34 | 10 | 10 | 14 | 52 | 70 | -18 |
| 11 Toronto FC | 37 | 34 | 11 | 4 | 19 | 40 | 61 | -21 |
| 12 Philadelphia Union | 37 | 34 | 9 | 10 | 15 | 62 | 55 | 7 |
| 13 Nashville | 36 | 34 | 9 | 9 | 16 | 38 | 54 | -16 |
| 14 New England Revolution | 31 | 34 | 9 | 4 | 21 | 37 | 74 | -37 |
| 15 Chicago Fire | 30 | 34 | 7 | 9 | 18 | 40 | 62 | -22 |
| 01 Los Angeles FC | 64 | 34 | 19 | 7 | 8 | 63 | 43 | 20 |
| 02 Los Angeles Galaxy | 64 | 34 | 19 | 7 | 8 | 69 | 50 | 19 |
| 03 Real Salt Lake | 59 | 34 | 16 | 11 | 7 | 65 | 48 | 17 |
| 04 Seattle Sounders | 57 | 34 | 16 | 9 | 9 | 51 | 35 | 16 |
| 05 Houston Dynamo | 54 | 34 | 15 | 9 | 10 | 47 | 39 | 8 |
| 06 Minnesota United FC | 52 | 34 | 15 | 7 | 12 | 58 | 49 | 9 |
| 07 Colorado Rapids | 50 | 34 | 15 | 5 | 14 | 61 | 60 | 1 |
| 08 Vancouver Whitecaps | 47 | 34 | 13 | 8 | 13 | 52 | 49 | 3 |
| 09 Portland Timbers | 47 | 34 | 12 | 11 | 11 | 65 | 56 | 9 |
| 10 Austin FC | 42 | 34 | 11 | 9 | 14 | 39 | 48 | -9 |
| 11 FC Dallas | 41 | 34 | 11 | 8 | 15 | 54 | 56 | -2 |
| 12 St. Louis City | 37 | 34 | 8 | 13 | 13 | 50 | 63 | -13 |
| 13 Sporting Kansas City | 31 | 34 | 8 | 7 | 19 | 51 | 66 | -15 |
| 14 San Jose Earthquakes | 21 | 34 | 6 | 3 | 25 | 41 | 78 | -37 |
Đối đầu
09/07/2023 00:40
Chicago Fire
1 - 0
Nashville
MLS
07/05/2023 00:30
Nashville
3 - 0
Chicago Fire
MLS
26/09/2021 17:00
Chicago Fire
0 - 0
Nashville
MLS
18/07/2021 00:30
Nashville
5 - 1
Chicago Fire
MLS
01/11/2020 00:30
Nashville
1 - 1
Chicago Fire
MLS
06/02/2020 21:00
Nashville
1 - 3
Chicago Fire
INT CF
Nashville SC
2
33%
Hòa
2
33%
Chicago Fire
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
38
TB mỗi trận
1.12
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
40
TB mỗi trận
1.18
Thủng lưới
62
TB mỗi trận
1.82
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 34 matches
CóKhông
23 (68%)11 (32%)
In last 34 matches
KhôngCó
23 (68%)11 (32%)
Nashville SC
Trận gần đây
Chicago Fire
Under /Over
(79%)27 7(21%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(76%)26 8(24%)
Under /Over
(41%)14 20(59%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(32%)11 23(68%)
Under /Over
(32%)11 23(68%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(50%)17 17(50%)
/Yes
(50%)17 17(50%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(65%)22 12(35%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nashville SC
Chicago Fire
Cú sút
Tổng đường chuyền
10798
Avg. 318 / game
Chính xác
82%
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
11603
Avg. 341 / game
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
48%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Nashville SC
34
Số trận đã đấu
Chicago Fire
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
9
Clean sheets
4
0.12
3.59
122
Corners
123
3.62
11.97
407
Throw-ins
508
14.94
1.35
46
Offsides
35
1.03
2.53
86
GK saves
77
2.26
Nashville SC
THẺ PHẠT
Chicago Fire
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.26
43
56
1.65
0.06
2
1
0.03
7.32
249
Fouls
336
9.88
10.68
363
Tackles
431
12.68