Narpes Kraft
Hạng 6 tại Group C
6 - 2
FT
17/05/2026 11:30
GBK Kokkola
Hạng 2 tại Group C
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Narpes Kraft đang đứng thứ 6 với 23 điểm sau 18 trận.
  • GBK Kokkola xếp thứ 2 với 32 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về GBK Kokkola với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Narpes Kraft chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
STANDINGS UP TO 17/05/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kiffen Helsinki Kiffen Helsinki
39 18 12 3 3 41 24 17
02 PEPO Lappeenranta PEPO Lappeenranta
37 18 11 4 3 36 23 13
03 Atlantis Atlantis
32 18 10 2 6 62 44 18
04 HIFK HIFK
27 18 7 6 5 39 33 6
05 HPS HPS
25 18 7 4 7 39 41 -2
06 PPJ Akatemia PPJ Akatemia
23 18 5 8 5 33 31 2
07 Lahden Reipas Lahden Reipas
23 18 7 2 9 35 35 0
08 Puiu Puiu
16 18 4 4 10 26 38 -12
09 Mypa Mypa
15 18 4 3 11 20 39 -19
10 Union Plaani Union Plaani
14 18 4 2 12 19 42 -23
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Honka Espoo Honka Espoo
43 18 13 4 1 56 17 39
02 Aifk Turku Aifk Turku
39 18 12 3 3 38 18 20
03 EPS Espoo EPS Espoo
32 18 10 2 6 39 26 13
04 HJS Akatemia HJS Akatemia
31 18 9 4 5 30 24 6
05 Ilves Tampere II Ilves Tampere II
30 18 8 6 4 51 30 21
06 P-Iirot P-Iirot
27 18 8 3 7 30 25 5
07 GrIFK Kauniainen GrIFK Kauniainen
24 18 7 3 8 23 31 -8
08 EBK EBK
15 18 4 3 11 27 43 -16
09 MuSa MuSa
12 18 3 3 12 19 55 -36
10 NJS NJS
1 18 0 1 17 10 54 -44
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Huima/Urho Huima/Urho
36 18 11 3 4 50 26 24
02 GBK Kokkola GBK Kokkola
32 18 10 2 6 43 33 10
03 Jakobstads Bollklubb Jakobstads Bollklubb
31 18 10 1 7 37 24 13
04 VPS Vaasa-J VPS Vaasa-J
25 18 7 4 7 47 36 11
05 FF Jaro II FF Jaro II
25 18 8 1 9 33 54 -21
06 Narpes Kraft Narpes Kraft
23 18 7 2 9 50 45 5
07 TP47 Tornio TP47 Tornio
23 18 6 5 7 28 35 -7
08 FC Vaajakoski FC Vaajakoski
21 18 6 3 9 34 44 -10
09 JS Hercules JS Hercules
21 18 6 3 9 31 42 -11
10 SJK Akatemia B SJK Akatemia B
19 18 5 4 9 27 41 -14
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Tampere United Tampere United
44 22 13 5 4 47 18 29
02 RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
40 22 11 7 4 47 32 15
03 SalPa SalPa
36 22 10 6 6 41 35 6
04 PK Keski Uusimaa PK Keski Uusimaa
35 22 9 8 5 40 30 10
05 OLS Oulu OLS Oulu
34 22 9 7 6 43 35 8
06 Jazz Pori Jazz Pori
33 22 9 6 7 32 29 3
07 Jyvaskyla JK Jyvaskyla JK
31 22 8 7 7 51 42 9
08 Vantaa Vantaa
31 22 7 10 5 38 31 7
09 TPV Tampere TPV Tampere
24 22 6 6 10 30 40 -10
10 Inter Turku II Inter Turku II
20 22 5 5 12 32 51 -19
11 KuPS (Youth) KuPS (Youth)
15 22 3 6 13 37 51 -14
12 KPV KPV
15 22 4 3 15 24 68 -44
Promotion of Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kiffen Helsinki Kiffen Helsinki
48 4 3 0 1 6 6 0
02 PEPO Lappeenranta PEPO Lappeenranta
43 4 1 3 0 4 3 1
03 Atlantis Atlantis
36 4 1 1 2 5 5 0
04 HIFK HIFK
31 4 1 1 2 4 5 -1
05 PPJ Akatemia PPJ Akatemia
30 4 2 1 1 10 6 4
06 HPS HPS
27 4 0 2 2 4 8 -4
Relegation of Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lahden Reipas Lahden Reipas
24 2 0 1 1 1 5 -4
02 Union Plaani Union Plaani
20 2 2 0 0 7 4 3
03 Mypa Mypa
18 2 1 0 1 7 4 3
04 Puiu Puiu
17 2 0 1 1 2 4 -2
Promotion of Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Honka Espoo Honka Espoo
50 4 2 1 1 7 4 3
02 Aifk Turku Aifk Turku
46 4 2 1 1 5 3 2
03 Ilves Tampere II Ilves Tampere II
39 4 3 0 1 13 3 10
04 EPS Espoo EPS Espoo
36 4 1 1 2 4 5 -1
05 P-Iirot P-Iirot
34 4 2 1 1 7 8 -1
06 HJS Akatemia HJS Akatemia
31 4 0 0 4 4 17 -13
Relegation of Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 GrIFK Kauniainen GrIFK Kauniainen
25 2 0 1 1 2 3 -1
02 EBK EBK
17 2 0 2 0 2 2 0
03 MuSa MuSa
13 2 0 1 1 1 5 -4
04 NJS NJS
7 2 2 0 0 6 1 5
Promotion of Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Huima/Urho Huima/Urho
46 4 3 1 0 17 1 16
02 GBK Kokkola GBK Kokkola
39 4 2 1 1 14 8 6
03 Jakobstads Bollklubb Jakobstads Bollklubb
38 4 2 1 1 8 5 3
04 VPS Vaasa-J VPS Vaasa-J
31 4 2 0 2 11 12 -1
05 FF Jaro II FF Jaro II
26 4 0 1 3 4 14 -10
06 Narpes Kraft Narpes Kraft
26 4 1 0 3 2 16 -14
Relegation of Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 TP47 Tornio TP47 Tornio
26 2 1 0 1 3 2 1
02 FC Vaajakoski FC Vaajakoski
24 2 1 0 1 3 2 1
03 JS Hercules JS Hercules
24 2 1 0 1 1 2 -1
04 SJK Akatemia B SJK Akatemia B
22 2 1 0 1 3 4 -1
Promotion of Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Tampere United Tampere United
47 1 1 0 0 3 2 1
02 RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
41 1 0 1 0 1 1 0
03 SalPa SalPa
39 1 1 0 0 4 3 1
04 OLS Oulu OLS Oulu
35 1 0 1 0 1 1 0
05 PK Keski Uusimaa PK Keski Uusimaa
35 1 0 0 1 2 3 -1
06 Jyvaskyla JK Jyvaskyla JK
31 1 0 0 1 3 4 -1
Relegation of Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Jazz Pori Jazz Pori
36 1 1 0 0 3 0 3
02 Vantaa Vantaa
34 1 1 0 0 2 1 1
03 TPV Tampere TPV Tampere
27 1 1 0 0 4 2 2
04 Inter Turku II Inter Turku II
20 1 0 0 1 1 2 -1
05 KuPS (Youth) KuPS (Youth)
15 1 0 0 1 2 4 -2
06 KPV KPV
15 1 0 0 1 0 3 -3
Đối đầu
05/07/2025 08:00
Narpes Kraft Narpes Kraft
2 - 3
GBK Kokkola GBK Kokkola
FIN D3 A
26/04/2025 09:00
GBK Kokkola GBK Kokkola
1 - 1
Narpes Kraft Narpes Kraft
FIN D3 A
30/08/2024 11:30
Narpes Kraft Narpes Kraft
1 - 6
GBK Kokkola GBK Kokkola
FIN D3 A
13/07/2024 09:00
GBK Kokkola GBK Kokkola
3 - 2
Narpes Kraft Narpes Kraft
FIN D3 A
12/05/2024 11:30
Narpes Kraft Narpes Kraft
0 - 2
GBK Kokkola GBK Kokkola
FIN D3 A
25/08/2023 11:00
GBK Kokkola GBK Kokkola
2 - 2
Narpes Kraft Narpes Kraft
FIN D3 A
Narpes Kraft
0
0%
Hòa
2
33%
GBK Kokkola
4
67%
Narpes Kraft Narpes Kraft 6 trận gần nhất
09/05/2026 11:00
FC Vaajakoski 4 - 5 Narpes Kraft FIN D3 A
03/05/2026 10:00
VPS Vaasa-J 2 - 2 Narpes Kraft FIN D3 A
29/04/2026 12:15
Narpes Kraft 0 - 6 Tampere United FIN CUP
25/04/2026 08:00
Narpes Kraft 0 - 1 Jakobstads Bollklubb FIN D3 A
17/04/2026 11:30
FF Jaro II 6 - 5 Narpes Kraft FIN D3 A
11/04/2026 08:00
VG 62 1 - 3 Narpes Kraft FIN CUP
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất GBK Kokkola GBK Kokkola
09/05/2026 10:00
GBK Kokkola 0 - 2 FF Jaro II FIN D3 A
04/05/2026 11:30
Jakobstads Bollklubb 1 - 2 GBK Kokkola FIN D3 A
28/04/2026 11:30
GBK Kokkola 0 - 2 Jaro FIN CUP
25/04/2026 09:00
GBK Kokkola 0 - 2 TP47 Tornio FIN D3 A
18/04/2026 10:00
JS Hercules 4 - 0 GBK Kokkola FIN D3 A
11/04/2026 08:00
HauPa 2 - 3 GBK Kokkola FIN CUP
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
2.36
Thủng lưới
61
TB mỗi trận
2.77
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
2.59
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 22 matches
Không
18 (82%)4 (18%)
In last 22 matches
Không
17 (77%)5 (23%)
Narpes Kraft

Narpes Kraft

Trận gần đây

GBK Kokkola

GBK Kokkola

Under /Over

(95%)21 1(5%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(95%)21 1(5%)

Under /Over

(73%)16 6(27%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(59%)13 9(41%)

Under /Over

(73%)16 6(27%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)12 10(45%)

/Yes

(73%)16 6(27%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)12 10(45%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Narpes Kraft Narpes Kraft
GBK Kokkola GBK Kokkola
Cú sút
Narpes Kraft
Narpes Kraft
Tổng cú sút
9.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
GBK Kokkola
GBK Kokkola
Tổng cú sút
14.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Narpes Kraft Narpes Kraft Đường chuyền GBK Kokkola GBK Kokkola
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Narpes Kraft
Narpes Kraft
22
Số trận đã đấu
GBK Kokkola
GBK Kokkola
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
2
Clean sheets
5
0.23
4.91
108
Corners
93
4.23
0.18
4
Throw-ins
71
3.23
0.00
0
Offsides
5
0.23
0.00
0
GK saves
0
0.00
Narpes Kraft
Narpes Kraft
THẺ PHẠT
GBK Kokkola
GBK Kokkola
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.73
38
Thẻ vàng
30
1.36
0.27
6
Thẻ đỏ
4
0.18
0.00
0
Fouls
29
1.32
0.00
0
Tackles
0
0.00