Huima/Urho
Hạng 1 tại Group C
? - ?
19/09/2026 13:00
GBK Kokkola
Hạng 2 tại Group C
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Huima/Urho đang đứng thứ 1 với 36 điểm sau 18 trận.
  • GBK Kokkola xếp thứ 2 với 32 điểm sau 18 trận.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Huima/Urho và GBK Kokkola mỗi đội thắng 1 trong 2 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 19/09/2026
Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kiffen Helsinki Kiffen Helsinki
39 18 12 3 3 41 24 17
02 PEPO Lappeenranta PEPO Lappeenranta
37 18 11 4 3 36 23 13
03 Atlantis Atlantis
32 18 10 2 6 62 44 18
04 HIFK HIFK
27 18 7 6 5 39 33 6
05 HPS HPS
25 18 7 4 7 39 41 -2
06 PPJ Akatemia PPJ Akatemia
23 18 5 8 5 33 31 2
07 Lahden Reipas Lahden Reipas
23 18 7 2 9 35 35 0
08 Puiu Puiu
16 18 4 4 10 26 38 -12
09 Mypa Mypa
15 18 4 3 11 20 39 -19
10 Union Plaani Union Plaani
14 18 4 2 12 19 42 -23
Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Honka Espoo Honka Espoo
43 18 13 4 1 56 17 39
02 Aifk Turku Aifk Turku
39 18 12 3 3 38 18 20
03 EPS Espoo EPS Espoo
32 18 10 2 6 39 26 13
04 HJS Akatemia HJS Akatemia
31 18 9 4 5 30 24 6
05 Ilves Tampere II Ilves Tampere II
30 18 8 6 4 51 30 21
06 P-Iirot P-Iirot
27 18 8 3 7 30 25 5
07 GrIFK Kauniainen GrIFK Kauniainen
24 18 7 3 8 23 31 -8
08 EBK EBK
15 18 4 3 11 27 43 -16
09 MuSa MuSa
12 18 3 3 12 19 55 -36
10 NJS NJS
1 18 0 1 17 10 54 -44
Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Huima/Urho Huima/Urho
36 18 11 3 4 50 26 24
02 GBK Kokkola GBK Kokkola
32 18 10 2 6 43 33 10
03 Jakobstads Bollklubb Jakobstads Bollklubb
31 18 10 1 7 37 24 13
04 VPS Vaasa-J VPS Vaasa-J
25 18 7 4 7 47 36 11
05 FF Jaro II FF Jaro II
25 18 8 1 9 33 54 -21
06 Narpes Kraft Narpes Kraft
23 18 7 2 9 50 45 5
07 TP47 Tornio TP47 Tornio
23 18 6 5 7 28 35 -7
08 FC Vaajakoski FC Vaajakoski
21 18 6 3 9 34 44 -10
09 JS Hercules JS Hercules
21 18 6 3 9 31 42 -11
10 SJK Akatemia B SJK Akatemia B
19 18 5 4 9 27 41 -14
Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Tampere United Tampere United
44 22 13 5 4 47 18 29
02 RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
40 22 11 7 4 47 32 15
03 SalPa SalPa
36 22 10 6 6 41 35 6
04 PK Keski Uusimaa PK Keski Uusimaa
35 22 9 8 5 40 30 10
05 OLS Oulu OLS Oulu
34 22 9 7 6 43 35 8
06 Jazz Pori Jazz Pori
33 22 9 6 7 32 29 3
07 Jyvaskyla JK Jyvaskyla JK
31 22 8 7 7 51 42 9
08 Vantaa Vantaa
31 22 7 10 5 38 31 7
09 TPV Tampere TPV Tampere
24 22 6 6 10 30 40 -10
10 Inter Turku II Inter Turku II
20 22 5 5 12 32 51 -19
11 KuPS (Youth) KuPS (Youth)
15 22 3 6 13 37 51 -14
12 KPV KPV
15 22 4 3 15 24 68 -44
Promotion of Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Kiffen Helsinki Kiffen Helsinki
48 4 3 0 1 6 6 0
02 PEPO Lappeenranta PEPO Lappeenranta
43 4 1 3 0 4 3 1
03 Atlantis Atlantis
36 4 1 1 2 5 5 0
04 HIFK HIFK
31 4 1 1 2 4 5 -1
05 PPJ Akatemia PPJ Akatemia
30 4 2 1 1 10 6 4
06 HPS HPS
27 4 0 2 2 4 8 -4
Relegation of Group A PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lahden Reipas Lahden Reipas
24 2 0 1 1 1 5 -4
02 Union Plaani Union Plaani
20 2 2 0 0 7 4 3
03 Mypa Mypa
18 2 1 0 1 7 4 3
04 Puiu Puiu
17 2 0 1 1 2 4 -2
Promotion of Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Honka Espoo Honka Espoo
50 4 2 1 1 7 4 3
02 Aifk Turku Aifk Turku
46 4 2 1 1 5 3 2
03 Ilves Tampere II Ilves Tampere II
39 4 3 0 1 13 3 10
04 EPS Espoo EPS Espoo
36 4 1 1 2 4 5 -1
05 P-Iirot P-Iirot
34 4 2 1 1 7 8 -1
06 HJS Akatemia HJS Akatemia
31 4 0 0 4 4 17 -13
Relegation of Group B PTS
GP W D L GF GA +/-
01 GrIFK Kauniainen GrIFK Kauniainen
25 2 0 1 1 2 3 -1
02 EBK EBK
17 2 0 2 0 2 2 0
03 MuSa MuSa
13 2 0 1 1 1 5 -4
04 NJS NJS
7 2 2 0 0 6 1 5
Promotion of Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Huima/Urho Huima/Urho
46 4 3 1 0 17 1 16
02 GBK Kokkola GBK Kokkola
39 4 2 1 1 14 8 6
03 Jakobstads Bollklubb Jakobstads Bollklubb
38 4 2 1 1 8 5 3
04 VPS Vaasa-J VPS Vaasa-J
31 4 2 0 2 11 12 -1
05 FF Jaro II FF Jaro II
26 4 0 1 3 4 14 -10
06 Narpes Kraft Narpes Kraft
26 4 1 0 3 2 16 -14
Relegation of Group C PTS
GP W D L GF GA +/-
01 TP47 Tornio TP47 Tornio
26 2 1 0 1 3 2 1
02 FC Vaajakoski FC Vaajakoski
24 2 1 0 1 3 2 1
03 JS Hercules JS Hercules
24 2 1 0 1 1 2 -1
04 SJK Akatemia B SJK Akatemia B
22 2 1 0 1 3 4 -1
Promotion of Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Tampere United Tampere United
47 1 1 0 0 3 2 1
02 RoPS Rovaniemi RoPS Rovaniemi
41 1 0 1 0 1 1 0
03 SalPa SalPa
39 1 1 0 0 4 3 1
04 OLS Oulu OLS Oulu
35 1 0 1 0 1 1 0
05 PK Keski Uusimaa PK Keski Uusimaa
35 1 0 0 1 2 3 -1
06 Jyvaskyla JK Jyvaskyla JK
31 1 0 0 1 3 4 -1
Relegation of Group D PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Jazz Pori Jazz Pori
36 1 1 0 0 3 0 3
02 Vantaa Vantaa
34 1 1 0 0 2 1 1
03 TPV Tampere TPV Tampere
27 1 1 0 0 4 2 2
04 Inter Turku II Inter Turku II
20 1 0 0 1 1 2 -1
05 KuPS (Youth) KuPS (Youth)
15 1 0 0 1 2 4 -2
06 KPV KPV
15 1 0 0 1 0 3 -3
Đối đầu
08/08/2026 14:00
GBK Kokkola GBK Kokkola
0 - 3
Huima/Urho Huima/Urho
FIN D3 A
29/05/2026 15:30
Huima/Urho Huima/Urho
1 - 2
GBK Kokkola GBK Kokkola
FIN D3 A
Huima/Urho
1
50%
Hòa
0
0%
GBK Kokkola
1
50%
Huima/Urho Huima/Urho 6 trận gần nhất
12/09/2026 09:00
FF Jaro II 0 - 6 Huima/Urho FIN D3 A
06/09/2026 13:00
Huima/Urho 5 - 0 Narpes Kraft FIN D3 A
02/09/2026 16:00
Jakobstads Bollklubb 1 - 1 Huima/Urho FIN D3 A
29/08/2026 13:00
Huima/Urho 5 - 0 VPS Vaasa-J FIN D3 A
22/08/2026 12:00
Huima/Urho 3 - 1 Narpes Kraft FIN D3 A
15/08/2026 14:00
FF Jaro II 2 - 6 Huima/Urho FIN D3 A
Thắng
83%
Hòa
17%
Thua
0%
6 trận gần nhất GBK Kokkola GBK Kokkola
12/09/2026 12:00
GBK Kokkola 5 - 0 Narpes Kraft FIN D3 A
06/09/2026 15:30
GBK Kokkola 3 - 0 Jakobstads Bollklubb FIN D3 A
02/09/2026 15:30
VPS Vaasa-J 6 - 4 GBK Kokkola FIN D3 A
28/08/2026 15:30
GBK Kokkola 2 - 2 FF Jaro II FIN D3 A
22/08/2026 12:00
GBK Kokkola 4 - 1 VPS Vaasa-J FIN D3 A
15/08/2026 15:00
FC Vaajakoski 1 - 1 GBK Kokkola FIN D3 A
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
67
TB mỗi trận
3.05
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
1.23
Ghi bàn
57
TB mỗi trận
2.59
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.86
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 22 matches
Không
20 (91%)2 (9%)
In last 22 matches
Không
17 (77%)5 (23%)
Huima/Urho

Huima/Urho

Trận gần đây

GBK Kokkola

GBK Kokkola

Under /Over

(86%)19 3(14%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(95%)21 1(5%)

Under /Over

(59%)13 9(41%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(59%)13 9(41%)

Under /Over

(68%)15 7(32%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(55%)12 10(45%)

/Yes

(55%)12 10(45%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(55%)12 10(45%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Huima/Urho Huima/Urho
GBK Kokkola GBK Kokkola
Cú sút
Huima/Urho
Huima/Urho
Tổng cú sút
15.65 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
GBK Kokkola
GBK Kokkola
Tổng cú sút
14.45 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
53%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Huima/Urho
Huima/Urho
22
Số trận đã đấu
GBK Kokkola
GBK Kokkola
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.41
9
Clean sheets
5
0.23
5.77
127
Corners
93
4.23
0.86
19
Throw-ins
71
3.23
0.09
2
Offsides
5
0.23
0.00
0
GK saves
0
0.00
Huima/Urho
Huima/Urho
THẺ PHẠT
GBK Kokkola
GBK Kokkola
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.00
44
Thẻ vàng
30
1.36
0.09
2
Thẻ đỏ
4
0.18
0.32
7
Fouls
29
1.32
0.00
0
Tackles
0
0.00
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.
TRẬN SẮP TỚI
Không có trận sắp tới.