Napoli vs Venezia: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Napoli
Hạng 1 tại Serie A (Ý)
1
1-0
FT
29/12/2024 10:00
Venezia
Hạng 19 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Napoli vs Venezia trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Napoli đang đứng thứ 1 với 82 điểm sau 38 trận.
  • Venezia xếp thứ 19 với 29 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Napoli thắng với xác suất 75%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Napoli với 2 chiến thắng trong 4 lần gặp gần nhất. Venezia chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2024-12-29

Napoli vs Venezia - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Napoli
Napoli
Venezia
Venezia
2024-12-29 10:00
75
16
9
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.21
FT
1-0 0-0
-
thời tiết
13℃~14℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 29/12/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Napoli Napoli
82 38 24 10 4 59 27 32
02 Inter Milan Inter Milan
81 38 24 9 5 79 35 44
03 Atalanta Atalanta
74 38 22 8 8 78 37 41
04 Juventus Juventus
70 38 18 16 4 58 35 23
05 AS Roma AS Roma
69 38 20 9 9 56 35 21
06 Fiorentina Fiorentina
65 38 19 8 11 60 41 19
07 Lazio Lazio
65 38 18 11 9 61 49 12
08 AC Milan AC Milan
63 38 18 9 11 61 43 18
09 Bologna Bologna
62 38 16 14 8 57 47 10
10 Como Como
49 38 13 10 15 49 52 -3
11 Torino Torino
44 38 10 14 14 39 45 -6
12 Udinese Udinese
44 38 12 8 18 41 56 -15
13 Genoa Genoa
43 38 10 13 15 37 49 -12
14 Verona Verona
37 38 10 7 21 34 66 -32
15 Cagliari Cagliari
36 38 9 9 20 40 56 -16
16 Parma Parma
36 38 7 15 16 44 58 -14
17 Lecce Lecce
34 38 8 10 20 27 58 -31
18 Empoli Empoli
31 38 6 13 19 33 59 -26
19 Venezia Venezia
29 38 5 14 19 32 56 -24
20 Monza Monza
18 38 3 9 26 28 69 -41
Đối đầu
06/02/2022 10:00
Venezia Venezia
0 - 2
Napoli Napoli
ITA D1
22/08/2021 14:45
Napoli Napoli
2 - 0
Venezia Venezia
ITA D1
08/05/2004 14:30
Napoli Napoli
1 - 1
Venezia Venezia
ITA D2
07/12/2003 10:00
Venezia Venezia
0 - 0
Napoli Napoli
ITA D2
Napoli
2
50%
Hòa
2
50%
Venezia
0
0%
Napoli Napoli 6 trận gần nhất
21/12/2024 13:00
Genoa 1 - 2 Napoli ITA D1
14/12/2024 13:00
Udinese 1 - 3 Napoli ITA D1
08/12/2024 15:45
Napoli 0 - 1 Lazio ITA D1
05/12/2024 16:00
Lazio 3 - 1 Napoli ITA Cup
01/12/2024 10:00
Torino 0 - 1 Napoli ITA D1
24/11/2024 13:00
Napoli 1 - 0 AS Roma ITA D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
6 trận gần nhất Venezia Venezia
22/12/2024 10:00
Venezia 2 - 1 Cagliari ITA D1
14/12/2024 15:45
Juventus 2 - 2 Venezia ITA D1
08/12/2024 13:00
Venezia 2 - 2 Como ITA D1
30/11/2024 15:45
Bologna 3 - 0 Venezia ITA D1
25/11/2024 15:45
Venezia 0 - 1 Lecce ITA D1
09/11/2024 10:00
Venezia 1 - 2 Parma ITA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.71
Ghi bàn
32
TB mỗi trận
0.84
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.47
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
32 (84%)6 (16%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
21 (55%)17 (45%)
Napoli

Napoli

Trận gần đây

Venezia

Venezia

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)26 12(32%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

Xỉu /Tài

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(37%)14 24(63%)

/Có

(42%)16 22(58%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)19 19(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Napoli Napoli
Venezia Venezia
Cú sút
Napoli
Napoli
Tổng cú sút
13.29 TB / trận
Bị chặn
146 tổng
TB 4.17
Venezia
Venezia
Tổng cú sút
10.24 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
TB 2.94
Napoli Napoli Đường chuyền Venezia Venezia
Tổng đường chuyền
18351
TB 483 / trận
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
13632
TB 359 / trận
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
45%
KHÁC
Napoli
Napoli
38
Số trận đã đấu
Venezia
Venezia
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.50
19
Giữ sạch lưới
6
0.16
5.50
209
Phạt góc
143
3.76
18.84
716
Ném biên
769
20.24
1.45
55
Việt vị
58
1.53
1.84
70
Thủ môn cứu thua
138
3.63
Napoli
Napoli
THẺ PHẠT
Venezia
Venezia
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.21
46
Thẻ vàng
75
1.97
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.05
10.84
412
Số lỗi
503
13.24
13.97
531
Tắc bóng
602
15.84