Genoa vs Napoli: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Genoa
Hạng 13 tại Italian Serie A
2
1-2
FT
21/12/2024 17:00
Napoli
Hạng 1 tại Italian Serie A
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Genoa vs Napoli trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Genoa đang đứng thứ 13 với 43 điểm sau 38 trận.
  • Napoli xếp thứ 1 với 82 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Napoli thắng với xác suất 57%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Napoli với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Genoa thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
17:00

2024-12-21

Genoa vs Napoli - Prediction & Odds

Genoa
Genoa
Napoli
Napoli
2024-12-21 17:00
17
26
57
2
2 - 1
2 - 1
2.25
1.58
FT
1-2 0-2
-
thời tiết
10℃~11℃
STANDINGS UP TO 21/12/2024
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Napoli Napoli
82 38 24 10 4 59 27 32
02 Inter Milan Inter Milan
81 38 24 9 5 79 35 44
03 Atalanta Atalanta
74 38 22 8 8 78 37 41
04 Juventus Juventus
70 38 18 16 4 58 35 23
05 AS Roma AS Roma
69 38 20 9 9 56 35 21
06 Fiorentina Fiorentina
65 38 19 8 11 60 41 19
07 Lazio Lazio
65 38 18 11 9 61 49 12
08 AC Milan AC Milan
63 38 18 9 11 61 43 18
09 Bologna Bologna
62 38 16 14 8 57 47 10
10 Como Como
49 38 13 10 15 49 52 -3
11 Torino Torino
44 38 10 14 14 39 45 -6
12 Udinese Udinese
44 38 12 8 18 41 56 -15
13 Genoa Genoa
43 38 10 13 15 37 49 -12
14 Verona Verona
37 38 10 7 21 34 66 -32
15 Cagliari Cagliari
36 38 9 9 20 40 56 -16
16 Parma Parma
36 38 7 15 16 44 58 -14
17 Lecce Lecce
34 38 8 10 20 27 58 -31
18 Empoli Empoli
31 38 6 13 19 33 59 -26
19 Venezia Venezia
29 38 5 14 19 32 56 -24
20 Monza Monza
18 38 3 9 26 28 69 -41
Đối đầu
17/02/2024 14:00
Napoli Napoli
1 - 1
Genoa Genoa
ITA D1
16/09/2023 18:45
Genoa Genoa
2 - 2
Napoli Napoli
ITA D1
15/05/2022 13:00
Napoli Napoli
3 - 0
Genoa Genoa
ITA D1
29/08/2021 16:30
Genoa Genoa
1 - 2
Napoli Napoli
ITA D1
06/02/2021 19:45
Genoa Genoa
2 - 1
Napoli Napoli
ITA D1
27/09/2020 15:59
Napoli Napoli
6 - 0
Genoa Genoa
ITA D1
Genoa
1
17%
Hòa
2
33%
Napoli
3
50%
Genoa Genoa 6 trận gần nhất
07/12/2024 14:00
Genoa 0 - 0 Torino ITA D1
01/12/2024 11:30
Udinese 0 - 2 Genoa ITA D1
24/11/2024 11:30
Genoa 2 - 2 Cagliari ITA D1
07/11/2024 19:45
Genoa 1 - 1 Como ITA D1
04/11/2024 17:30
Parma 0 - 1 Genoa ITA D1
31/10/2024 17:30
Genoa 0 - 1 Fiorentina ITA D1
Thắng
33%
Hòa
50%
Thua
17%
6 trận gần nhất Napoli Napoli
08/12/2024 19:45
Napoli 0 - 1 Lazio ITA D1
05/12/2024 20:00
Lazio 3 - 1 Napoli ITA Cup
01/12/2024 14:00
Torino 0 - 1 Napoli ITA D1
24/11/2024 17:00
Napoli 1 - 0 AS Roma ITA D1
10/11/2024 19:45
Inter Milan 1 - 1 Napoli ITA D1
03/11/2024 11:30
Napoli 0 - 3 Atalanta ITA D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
49
TB mỗi trận
1.29
Ghi bàn
59
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
27
TB mỗi trận
0.71
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
25 (66%)13 (34%)
In last 38 matches
Không
32 (84%)6 (16%)
Genoa

Genoa

Trận gần đây

Napoli

Napoli

Under /Over

(68%)26 12(32%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(71%)27 11(29%)

Under /Over

(21%)8 30(79%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(34%)13 25(66%)

Under /Over

(39%)15 23(61%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(34%)13 25(66%)

/Yes

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(42%)16 22(58%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Genoa Genoa
Napoli Napoli
Cú sút
Genoa
Genoa
Tổng cú sút
10.21 TB / trận
Bị chặn
96 tổng
Avg. 2.74
Napoli
Napoli
Tổng cú sút
13.29 TB / trận
Bị chặn
146 tổng
Avg. 4.17
Genoa Genoa Đường chuyền Napoli Napoli
Tổng đường chuyền
13978
Avg. 368 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
18351
Avg. 483 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Genoa
Genoa
38
Số trận đã đấu
Napoli
Napoli
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Clean sheets
19
0.50
4.11
156
Corners
209
5.50
18.55
705
Throw-ins
716
18.84
1.42
54
Offsides
55
1.45
3.05
116
GK saves
70
1.84
Genoa
Genoa
THẺ PHẠT
Napoli
Napoli
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
71
Thẻ vàng
46
1.21
0.03
1
Thẻ đỏ
0
0.00
12.95
492
Fouls
412
10.84
17.55
667
Tackles
531
13.97