Nantes (W) vs Montpellier (W): Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nantes (W)
Hạng 7 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
1
2-2
FT
22/03/2025 12:00
Montpellier (W)
Hạng 6 tại Première Ligue Nữ (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nantes (W) vs Montpellier (W) trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nantes (W) đang đứng thứ 7 với 23 điểm sau 22 trận.
  • Montpellier (W) xếp thứ 6 với 33 điểm sau 22 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nantes (W) thắng với xác suất 43%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Montpellier (W) với 1 chiến thắng trong 1 lần gặp gần nhất. Nantes (W) chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
12:00

2025-03-22

Nantes (W) vs Montpellier (W) - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nantes (W)
Nantes (W)
Montpellier (W)
Montpellier (W)
2025-03-22 12:00
43
27
30
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.10
FT
2-2 1-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 22/03/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lyon (W) Lyon (W)
62 22 20 2 0 92 7 85
02 Paris Saint Germain (W) Paris Saint Germain (W)
52 22 16 4 2 57 14 43
03 Paris FC (W) Paris FC (W)
45 22 13 6 3 58 19 39
04 Dijon w Dijon w
43 22 13 4 5 40 24 16
05 Fleury 91 (W) Fleury 91 (W)
33 22 9 6 7 40 30 10
06 Montpellier (W) Montpellier (W)
33 22 10 3 9 34 36 -2
07 Nantes (W) Nantes (W)
23 22 5 8 9 17 30 -13
08 Le Havre (W) Le Havre (W)
21 22 5 6 11 22 42 -20
09 Strasbourg W Strasbourg W
17 22 3 8 11 22 39 -17
10 RC Saint Etienne (W) RC Saint Etienne (W)
17 22 5 2 15 16 62 -46
11 Reims (W) Reims (W)
15 22 4 3 15 24 49 -25
12 Guingamp (W) Guingamp (W)
9 22 3 0 19 15 85 -70
Đối đầu
15/11/2024 16:00
Montpellier (W) Montpellier (W)
1 - 0
Nantes (W) Nantes (W)
FRA WD1
Nantes (W)
0
0%
Hòa
0
0%
Montpellier (W)
1
100%
Nantes (W) Nantes (W) 6 trận gần nhất
15/03/2025 09:00
Nantes (W) 0 - 0 Strasbourg W FRA WD1
01/03/2025 12:00
Paris FC (W) 0 - 0 Nantes (W) FRA WD1
15/02/2025 12:00
Nantes (W) 2 - 2 Le Havre (W) FRA WD1
01/02/2025 12:00
RC Saint Etienne (W) 2 - 2 Nantes (W) FRA WD1
24/01/2025 15:00
Nantes (W) 1 - 6 Paris Saint Germain (W) FRA FCC
18/01/2025 12:00
Nantes (W) 1 - 1 Reims (W) FRA WD1
Thắng
0%
Hòa
83%
Thua
17%
6 trận gần nhất Montpellier (W) Montpellier (W)
01/03/2025 12:00
Reims (W) 2 - 4 Montpellier (W) FRA WD1
15/02/2025 16:00
Paris Saint Germain (W) 4 - 1 Montpellier (W) FRA WD1
31/01/2025 16:00
Montpellier (W) 1 - 4 Lyon (W) FRA WD1
25/01/2025 09:30
Montpellier (W) 0 - 2 Le Havre (W) FRA FCC
18/01/2025 12:00
Montpellier (W) 1 - 3 Le Havre (W) FRA WD1
12/01/2025 09:30
Bourges Foot 18 (W) 0 - 4 Montpellier (W) FRA FCC
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
Bàn thắng
Ghi bàn
17
TB mỗi trận
0.77
Thủng lưới
30
TB mỗi trận
1.36
Ghi bàn
34
TB mỗi trận
1.55
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.64
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
1 (17%)5 (83%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 22 trận gần nhất
CóKhông
10 (45%)12 (55%)
Trong 22 trận gần nhất
KhôngCó
18 (82%)4 (18%)
Nantes (W)

Nantes (W)

Trận gần đây

Montpellier (W)

Montpellier (W)

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(68%)15 7(32%)

Xỉu /Tài

(18%)4 18(82%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)9 13(59%)

Xỉu /Tài

(36%)8 14(64%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(55%)12 10(45%)

/Có

(36%)8 14(64%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)11 11(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes (W) Nantes (W)
Montpellier (W) Montpellier (W)
Cú sút
Nantes (W)
Nantes (W)
Tổng cú sút
9.95 TB / trận
Bị chặn
6 tổng
TB 1.50
Montpellier (W)
Montpellier (W)
Tổng cú sút
11.27 TB / trận
Bị chặn
11 tổng
TB 2.75
Tổng đường chuyền
8538
TB 407 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
8417
TB 401 / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
KHÁC
Nantes (W)
Nantes (W)
22
Số trận đã đấu
Montpellier (W)
Montpellier (W)
22
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.27
6
Giữ sạch lưới
9
0.41
4.14
91
Phạt góc
102
4.64
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.05
1
Việt vị
6
0.27
4.50
99
Thủ môn cứu thua
79
3.59
Nantes (W)
Nantes (W)
THẺ PHẠT
Montpellier (W)
Montpellier (W)
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.18
26
Thẻ vàng
48
2.18
0.05
1
Thẻ đỏ
1
0.05
9.59
211
Số lỗi
250
11.36
17.82
392
Tắc bóng
378
17.18