Nantes
Hạng 16 tại France Ligue 1
1
0-2
FT
07/05/2023 09:00
Strasbourg
Hạng 15 tại France Ligue 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Nantes đang đứng thứ 16 với 36 điểm sau 38 trận.
  • Strasbourg xếp thứ 15 với 40 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Nantes thắng với xác suất 37%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Strasbourg với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2023-05-07

Nantes vs Strasbourg - Prediction & Odds

Nantes
Nantes
Strasbourg
Strasbourg
2023-05-07 09:00
37
27
36
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.43
FT
0-2 0-1
-
thời tiết
19℃~20℃
STANDINGS UP TO 07/05/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
85 38 27 4 7 89 40 49
02 Lens Lens
84 38 25 9 4 68 29 39
03 Marseille Marseille
73 38 22 7 9 67 40 27
04 Rennes Rennes
68 38 21 5 12 69 39 30
05 Lille Lille
67 38 19 10 9 65 44 21
06 Monaco Monaco
65 38 19 8 11 70 58 12
07 Lyon Lyon
62 38 18 8 12 65 47 18
08 Clermont Clermont
59 38 17 8 13 45 49 -4
09 Nice Nice
58 38 15 13 10 48 37 11
10 Lorient Lorient
55 38 15 10 13 52 53 -1
11 Reims Reims
51 38 12 15 11 45 45 0
12 Montpellier Montpellier
50 38 15 5 18 65 62 3
13 Toulouse Toulouse
48 38 13 9 16 51 57 -6
14 Stade Brestois Stade Brestois
44 38 11 11 16 44 54 -10
15 Strasbourg Strasbourg
40 38 9 13 16 51 59 -8
16 Nantes Nantes
36 38 7 15 16 37 55 -18
17 AJ Auxerre AJ Auxerre
35 38 8 11 19 35 63 -28
18 Ajaccio Ajaccio
26 38 7 5 26 23 74 -51
19 Troyes Troyes
24 38 4 12 22 45 81 -36
20 Angers Angers
18 38 4 6 28 33 81 -48
Đối đầu
31/08/2022 13:00
Strasbourg Strasbourg
1 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
06/02/2022 10:00
Strasbourg Strasbourg
1 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
07/11/2021 10:00
Nantes Nantes
2 - 2
Strasbourg Strasbourg
FRA D1
25/04/2021 09:00
Strasbourg Strasbourg
1 - 2
Nantes Nantes
FRA D1
06/12/2020 10:00
Nantes Nantes
0 - 4
Strasbourg Strasbourg
FRA D1
18/12/2019 16:05
Nantes Nantes
0 - 1
Strasbourg Strasbourg
FRA LC
Nantes
1
17%
Hòa
2
33%
Strasbourg
3
50%
Nantes Nantes 6 trận gần nhất
29/04/2023 15:00
Nantes 1 - 5 Toulouse FRAC
23/04/2023 09:00
Nantes 2 - 2 Troyes FRA D1
16/04/2023 09:00
AJ Auxerre 2 - 1 Nantes FRA D1
09/04/2023 11:05
Nantes 2 - 2 Monaco FRA D1
05/04/2023 15:10
Nantes 1 - 0 Lyon FRAC
02/04/2023 09:00
Nantes 0 - 3 Reims FRA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất Strasbourg Strasbourg
28/04/2023 15:00
Strasbourg 1 - 2 Lyon FRA D1
23/04/2023 07:00
Reims 0 - 2 Strasbourg FRA D1
16/04/2023 09:00
Strasbourg 3 - 1 Ajaccio FRA D1
07/04/2023 15:00
Lens 2 - 1 Strasbourg FRA D1
02/04/2023 11:05
Monaco 4 - 3 Strasbourg FRA D1
19/03/2023 10:00
Strasbourg 2 - 0 AJ Auxerre FRA D1
Thắng
50%
Hòa
0%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
37
TB mỗi trận
0.97
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
59
TB mỗi trận
1.55
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
2 (33%)4 (67%)
In last 6 matches
Không
6 (100%)0 (0%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
In last 38 matches
Không
32 (84%)6 (16%)
Nantes

Nantes

Trận gần đây

Strasbourg

Strasbourg

Under /Over

(71%)27 11(29%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(92%)35 3(8%)

Under /Over

(29%)11 27(71%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(42%)16 22(58%)

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(37%)14 24(63%)

/Yes

(47%)18 20(53%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(71%)27 11(29%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes Nantes
Strasbourg Strasbourg
Cú sút
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
11.87 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
Avg. 3.06
Strasbourg
Strasbourg
Tổng cú sút
11.79 TB / trận
Bị chặn
88 tổng
Avg. 2.59
Nantes Nantes Đường chuyền Strasbourg Strasbourg
Tổng đường chuyền
15318
Avg. 403 / game
Chính xác
79%
Kiểm soát bóng
46%
Tổng đường chuyền
15667
Avg. 412 / game
Chính xác
78%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Nantes
Nantes
38
Số trận đã đấu
Strasbourg
Strasbourg
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.29
11
Clean sheets
6
0.16
5.16
196
Corners
143
3.76
19.11
726
Throw-ins
740
19.47
1.45
55
Offsides
42
1.11
3.61
137
GK saves
118
3.11
Nantes
Nantes
THẺ PHẠT
Strasbourg
Strasbourg
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.71
65
Thẻ vàng
72
1.89
0.11
4
Thẻ đỏ
7
0.18
12.63
480
Fouls
528
13.89
18.95
720
Tackles
703
18.50