Nantes vs Lille: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Nantes
Hạng 14 tại Ligue 1 (Pháp)
2
1-2
FT
12/05/2024 15:00
Lille
Hạng 4 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Nantes vs Lille trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Nantes đang đứng thứ 14 với 33 điểm sau 34 trận.
  • Lille xếp thứ 4 với 59 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Lille thắng với xác suất 48%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lille với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Nantes chưa thắng trận nào, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2024-05-12

Nantes vs Lille - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Nantes
Nantes
Lille
Lille
2024-05-12 15:00
25
27
48
2
1 - 1
1 - 1
2.25
1.90
FT
1-2 0-2
-
thời tiết
16℃~17℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 12/05/2024
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 22 10 2 81 33 48
02 Monaco Monaco
67 34 20 7 7 68 42 26
03 Stade Brestois Stade Brestois
61 34 17 10 7 53 34 19
04 Lille Lille
59 34 16 11 7 52 34 18
05 Nice Nice
55 34 15 10 9 40 29 11
06 Lyon Lyon
53 34 16 5 13 49 55 -6
07 Lens Lens
51 34 14 9 11 45 37 8
08 Marseille Marseille
50 34 13 11 10 52 41 11
09 Reims Reims
47 34 13 8 13 42 47 -5
10 Rennes Rennes
46 34 12 10 12 53 46 7
11 Toulouse Toulouse
43 34 11 10 13 42 46 -4
12 Montpellier Montpellier
41 34 10 12 12 43 48 -5
13 Strasbourg Strasbourg
39 34 10 9 15 38 50 -12
14 Nantes Nantes
33 34 9 6 19 30 55 -25
15 Le Havre Le Havre
32 34 7 11 16 34 45 -11
16 Metz Metz
29 34 8 5 21 35 58 -23
17 Lorient Lorient
29 34 7 8 19 43 66 -23
18 Clermont Clermont
25 34 5 10 19 26 60 -34
Đối đầu
20/08/2023 07:00
Lille Lille
2 - 0
Nantes Nantes
FRA D1
27/05/2023 15:00
Lille Lille
2 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
12/08/2022 15:00
Nantes Nantes
1 - 1
Lille Lille
FRA D1
19/03/2022 16:00
Nantes Nantes
0 - 1
Lille Lille
FRA D1
27/11/2021 11:59
Lille Lille
1 - 1
Nantes Nantes
FRA D1
07/02/2021 11:59
Nantes Nantes
0 - 2
Lille Lille
FRA D1
Nantes
0
0%
Hòa
2
33%
Lille
4
67%
Nantes Nantes 6 trận gần nhất
04/05/2024 15:00
Stade Brestois 0 - 0 Nantes FRA D1
26/04/2024 15:00
Montpellier 1 - 1 Nantes FRA D1
20/04/2024 11:00
Nantes 0 - 3 Rennes FRA D1
14/04/2024 07:00
Le Havre 0 - 1 Nantes FRA D1
07/04/2024 14:45
Nantes 1 - 3 Lyon FRA D1
31/03/2024 09:00
Nice 1 - 2 Nantes FRA D1
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lille Lille
28/04/2024 07:00
Metz 1 - 2 Lille FRA D1
24/04/2024 15:00
Monaco 1 - 0 Lille FRA D1
21/04/2024 09:00
Lille 1 - 0 Strasbourg FRA D1
18/04/2024 12:45
Lille 2 - 1 Aston Villa UEFA ECL
11/04/2024 15:00
Aston Villa 2 - 1 Lille UEFA ECL
05/04/2024 15:00
Lille 3 - 1 Marseille FRA D1
Thắng
67%
Hòa
0%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
30
TB mỗi trận
0.88
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.62
Ghi bàn
52
TB mỗi trận
1.53
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.00
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
20 (59%)14 (41%)
Trong 34 trận gần nhất
Không
30 (88%)4 (12%)
Nantes

Nantes

Trận gần đây

Lille

Lille

Xỉu /Tài

(71%)24 10(29%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(76%)26 8(24%)

Xỉu /Tài

(26%)9 25(74%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(38%)13 21(62%)

Xỉu /Tài

(50%)17 17(50%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(35%)12 22(65%)

/Có

(44%)15 19(56%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)18 16(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Nantes Nantes
Lille Lille
Cú sút
Nantes
Nantes
Tổng cú sút
11.26 TB / trận
Bị chặn
94 tổng
TB 3.13
Lille
Lille
Tổng cú sút
13.03 TB / trận
Bị chặn
121 tổng
TB 3.78
Nantes Nantes Đường chuyền Lille Lille
Tổng đường chuyền
13903
TB 409 / trận
Chính xác
81%
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
18029
TB 530 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
57%
KHÁC
Nantes
Nantes
34
Số trận đã đấu
Lille
Lille
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
8
Giữ sạch lưới
15
0.44
4.85
165
Phạt góc
177
5.21
17.82
606
Ném biên
599
17.62
1.50
51
Việt vị
46
1.35
2.97
101
Thủ môn cứu thua
94
2.76
Nantes
Nantes
THẺ PHẠT
Lille
Lille
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.97
67
Thẻ vàng
67
1.97
0.09
3
Thẻ đỏ
2
0.06
13.15
447
Số lỗi
376
11.06
16.97
577
Tắc bóng
593
17.44