3 - 3
FT
28/05/2023 11:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Naestved đang đứng thứ 6 với 32 điểm sau 22 trận.
- Sonderjyske xếp thứ 4 với 35 điểm sau 22 trận.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Sonderjyske với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Naestved chưa thắng trận nào, 4 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
28/05/2023
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Vejle | 50 | 22 | 16 | 2 | 4 | 47 | 20 | 27 |
| 02 Hvidovre IF | 44 | 22 | 13 | 5 | 4 | 50 | 28 | 22 |
| 03 Helsingor | 37 | 22 | 12 | 1 | 9 | 32 | 35 | -3 |
| 04 Sonderjyske | 35 | 22 | 10 | 5 | 7 | 41 | 29 | 12 |
| 05 Vendsyssel | 33 | 22 | 10 | 3 | 9 | 35 | 31 | 4 |
| 06 Naestved | 32 | 22 | 8 | 8 | 6 | 32 | 26 | 6 |
| 07 Hillerod Fodbold | 31 | 22 | 9 | 4 | 9 | 29 | 35 | -6 |
| 08 Herfolge Boldklub Koge | 25 | 22 | 7 | 4 | 11 | 29 | 33 | -4 |
| 09 Hobro | 23 | 22 | 5 | 8 | 9 | 19 | 30 | -11 |
| 10 Fremad Amager | 23 | 22 | 7 | 2 | 13 | 26 | 44 | -18 |
| 11 Fredericia | 21 | 22 | 6 | 3 | 13 | 29 | 40 | -11 |
| 12 Nykobing FC | 17 | 22 | 4 | 5 | 13 | 26 | 44 | -18 |
Đối đầu
10/04/2023 13:00
Sonderjyske
1 - 0
Naestved
DEN D1
19/02/2023 12:00
Naestved
0 - 0
Sonderjyske
DEN D1
26/08/2022 17:00
Sonderjyske
1 - 1
Naestved
DEN D1
08/06/2008 13:00
Sonderjyske
1 - 1
Naestved
DEN D1
04/11/2007 14:00
Naestved
1 - 1
Sonderjyske
DEN D1
03/06/2007 13:00
Sonderjyske
2 - 1
Naestved
DEN D1
Naestved
0
0%
Hòa
4
67%
Sonderjyske
2
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
50
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
48
TB mỗi trận
1.50
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
45
TB mỗi trận
1.41
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 32 matches
CóKhông
24 (75%)8 (25%)
In last 32 matches
KhôngCó
25 (78%)7 (22%)
Naestved
Trận gần đây
Sonderjyske
Under /Over
(84%)27 5(16%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(78%)25 7(22%)
Under /Over
(44%)14 18(56%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(47%)15 17(53%)
Under /Over
(47%)15 17(53%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(63%)20 12(37%)
/Yes
(53%)17 15(47%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(66%)21 11(34%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Naestved
Sonderjyske
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
49%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
52%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Naestved
32
Số trận đã đấu
Sonderjyske
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.31
10
Clean sheets
6
0.19
4.75
152
Corners
185
5.78
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.84
59
Offsides
67
2.09
2.03
65
GK saves
57
1.78
Naestved
THẺ PHẠT
Sonderjyske
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.69
54
51
1.59
0.09
3
0
0.00
10.88
348
Fouls
359
11.22
0.00
0
Tackles
0
0.00