? - ?
17/10/2026 11:30
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Philadelphia Union đang đứng thứ 7 với 33 điểm sau 25 trận.
- Charlotte FC xếp thứ 4 với 40 điểm sau 25 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
17/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Nashville SC | 54 | 25 | 16 | 6 | 3 | 50 | 21 | 29 |
| 02 Inter Miami CF | 45 | 25 | 12 | 9 | 4 | 61 | 46 | 15 |
| 03 New England Revolution | 43 | 25 | 13 | 4 | 8 | 41 | 31 | 10 |
| 04 Charlotte FC | 40 | 25 | 11 | 7 | 7 | 45 | 36 | 9 |
| 05 Chicago Fire | 39 | 24 | 11 | 6 | 7 | 45 | 35 | 10 |
| 06 Orlando City | 34 | 25 | 10 | 4 | 11 | 44 | 56 | -12 |
| 07 Philadelphia Union | 33 | 25 | 9 | 6 | 10 | 46 | 39 | 7 |
| 08 New York City FC | 32 | 25 | 8 | 8 | 9 | 39 | 33 | 6 |
| 09 FC Cincinnati | 32 | 24 | 8 | 8 | 8 | 52 | 59 | -7 |
| 10 New York Red Bulls | 30 | 25 | 8 | 6 | 11 | 33 | 48 | -15 |
| 11 DC United | 29 | 24 | 6 | 11 | 7 | 30 | 37 | -7 |
| 12 Toronto FC | 29 | 25 | 6 | 11 | 8 | 38 | 46 | -8 |
| 13 Columbus Crew | 23 | 25 | 6 | 5 | 14 | 35 | 42 | -7 |
| 14 Atlanta United | 23 | 25 | 6 | 5 | 14 | 29 | 43 | -14 |
| 15 CF Montreal | 21 | 25 | 5 | 6 | 14 | 31 | 51 | -20 |
| 01 Vancouver Whitecaps | 46 | 24 | 14 | 4 | 6 | 53 | 23 | 30 |
| 02 Houston Dynamo | 43 | 25 | 13 | 4 | 8 | 32 | 28 | 4 |
| 03 FC Dallas | 43 | 25 | 12 | 7 | 6 | 49 | 42 | 7 |
| 04 San Jose Earthquakes | 41 | 25 | 12 | 5 | 8 | 44 | 36 | 8 |
| 05 St. Louis City | 41 | 25 | 11 | 8 | 6 | 42 | 35 | 7 |
| 06 Los Angeles FC | 40 | 26 | 11 | 7 | 8 | 41 | 27 | 14 |
| 07 Colorado Rapids | 35 | 25 | 11 | 2 | 12 | 33 | 32 | 1 |
| 08 Portland Timbers | 32 | 25 | 9 | 5 | 11 | 47 | 47 | 0 |
| 09 San Diego FC | 30 | 25 | 8 | 6 | 11 | 42 | 42 | 0 |
| 10 Los Angeles Galaxy | 30 | 26 | 7 | 9 | 10 | 31 | 40 | -9 |
| 11 Real Salt Lake | 29 | 24 | 8 | 5 | 11 | 37 | 39 | -2 |
| 12 Minnesota United FC | 29 | 25 | 7 | 8 | 10 | 37 | 43 | -6 |
| 13 Austin FC | 29 | 25 | 7 | 8 | 10 | 32 | 44 | -12 |
| 14 Seattle Sounders | 28 | 23 | 7 | 7 | 9 | 25 | 30 | -5 |
| 15 Sporting Kansas City | 18 | 24 | 5 | 3 | 16 | 26 | 59 | -33 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.84
Thủng lưới
39
TB mỗi trận
1.56
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
36
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
In last 6 matches
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
In last 25 matches
CóKhông
20 (80%)5 (20%)
In last 25 matches
KhôngCó
20 (80%)5 (20%)
Philadelphia Union
Trận gần đây
Charlotte FC
Under /Over
(80%)20 5(20%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(80%)20 5(20%)
Under /Over
(36%)9 16(64%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(52%)13 12(48%)
Under /Over
(60%)15 10(40%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(52%)13 12(48%)
/Yes
(64%)16 9(36%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(68%)17 8(32%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Philadelphia Union
Charlotte FC
Cú sút
Tổng đường chuyền
6807
Avg. 296 / game
Chính xác
76%
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
6792
Avg. 295 / game
Chính xác
86%
Kiểm soát bóng
45%
TỔNG ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Philadelphia Union
25
Số trận đã đấu
Charlotte FC
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
6
Clean sheets
5
0.20
4.36
109
Corners
76
3.04
17.00
425
Throw-ins
250
10.00
1.12
28
Offsides
26
1.04
1.68
42
GK saves
70
2.80
Philadelphia Union
THẺ PHẠT
Charlotte FC
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.56
39
26
1.04
0.12
3
1
0.04
10.40
260
Fouls
144
5.76
7.00
175
Tackles
104
4.16