MP MIKELI vs KTP Kotka: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

MP MIKELI
Hạng 7 tại Ykkönen (Phần Lan hạng Nhì)
2
3-3
FT
25/07/2026 09:00
KTP Kotka
Hạng 1 tại Ykkönen (Phần Lan hạng Nhì)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán MP MIKELI vs KTP Kotka trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • MP MIKELI đang đứng thứ 7 với 29 điểm sau 25 trận.
  • KTP Kotka xếp thứ 1 với 58 điểm sau 25 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: KTP Kotka thắng với xác suất 60%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về KTP Kotka với 5 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. MP MIKELI chưa thắng trận nào, 1 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2026-07-25

MP MIKELI vs KTP Kotka - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

MP MIKELI
MP MIKELI
KTP Kotka
KTP Kotka
2026-07-25 09:00
18
22
60
2
2 - 1
2 - 1
2.75
1.41
FT
3-3 2-1
-
thời tiết
18℃~19℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/07/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 KTP Kotka KTP Kotka
58 25 18 4 3 45 22 23
02 PK-35 Vantaa PK-35 Vantaa
49 25 14 7 4 41 18 23
03 FC Haka FC Haka
44 25 13 5 7 47 29 18
04 JIPPO JIPPO
41 25 11 8 6 32 21 11
05 JaPS JaPS
35 25 11 2 12 23 36 -13
06 Ekenas IF Fotboll Ekenas IF Fotboll
29 25 8 5 12 29 37 -8
07 MP MIKELI MP MIKELI
29 25 8 5 12 27 35 -8
08 KaPa KaPa
24 25 6 6 13 30 45 -15
09 Klubi 04 Helsinki Klubi 04 Helsinki
23 25 5 8 12 30 37 -7
10 SJK Akatemia SJK Akatemia
14 25 2 8 15 17 41 -24
Đối đầu
10/04/2026 11:30
KTP Kotka KTP Kotka
1 - 0
MP MIKELI MP MIKELI
FIN D2
25/02/2026 12:30
KTP Kotka KTP Kotka
1 - 1
MP MIKELI MP MIKELI
FIN YCUP
20/12/2025 12:30
MP MIKELI MP MIKELI
1 - 2
KTP Kotka KTP Kotka
INT CF
06/10/2024 11:30
MP MIKELI MP MIKELI
0 - 5
KTP Kotka KTP Kotka
FIN D2
02/06/2024 11:00
MP MIKELI MP MIKELI
1 - 2
KTP Kotka KTP Kotka
FIN D2
13/04/2024 09:00
KTP Kotka KTP Kotka
4 - 0
MP MIKELI MP MIKELI
FIN D2
MP MIKELI
0
0%
Hòa
1
17%
KTP Kotka
5
83%
MP MIKELI MP MIKELI 6 trận gần nhất
15/07/2026 11:30
JIPPO 3 - 1 MP MIKELI FIN D2
11/07/2026 09:00
SJK Akatemia 1 - 1 MP MIKELI FIN D2
05/07/2026 11:30
MP MIKELI 2 - 1 FC Haka FIN D2
26/06/2026 12:00
PK-35 Vantaa 2 - 1 MP MIKELI FIN D2
14/06/2026 11:30
MP MIKELI 2 - 2 Klubi 04 Helsinki FIN D2
06/06/2026 09:00
Ekenas IF Fotboll 1 - 0 MP MIKELI FIN D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
6 trận gần nhất KTP Kotka KTP Kotka
18/07/2026 10:00
KTP Kotka 0 - 1 PK-35 Vantaa FIN D2
10/07/2026 11:30
KTP Kotka 4 - 1 JaPS FIN D2
03/07/2026 11:30
KTP Kotka 3 - 3 JIPPO FIN D2
27/06/2026 09:00
FC Haka 0 - 2 KTP Kotka FIN D2
12/06/2026 11:30
KTP Kotka 5 - 1 Ekenas IF Fotboll FIN D2
08/06/2026 11:30
KTP Kotka 0 - 2 FC Haka FIN D2
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
27
TB mỗi trận
1.08
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.40
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.80
Thủng lưới
22
TB mỗi trận
0.88
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
Trong 25 trận gần nhất
CóKhông
18 (72%)7 (28%)
Trong 25 trận gần nhất
KhôngCó
22 (88%)3 (12%)
MP MIKELI

MP MIKELI

Trận gần đây

KTP Kotka

KTP Kotka

Xỉu /Tài

(64%)16 9(36%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(64%)16 9(36%)

Xỉu /Tài

(24%)6 19(76%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(24%)6 19(76%)

Xỉu /Tài

(32%)8 17(68%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(40%)10 15(60%)

/Có

(48%)12 13(52%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(44%)11 14(56%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
MP MIKELI MP MIKELI
KTP Kotka KTP Kotka
Cú sút
MP MIKELI
MP MIKELI
Tổng cú sút
11.32 TB / trận
Bị chặn
23 tổng
TB 2.88
KTP Kotka
KTP Kotka
Tổng cú sút
14.33 TB / trận
Bị chặn
38 tổng
TB 2.53
MP MIKELI MP MIKELI Đường chuyền KTP Kotka KTP Kotka
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
47%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
MP MIKELI
MP MIKELI
25
Số trận đã đấu
KTP Kotka
KTP Kotka
25
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.24
6
Giữ sạch lưới
12
0.48
4.40
110
Phạt góc
152
6.08
5.88
147
Ném biên
151
6.04
1.52
38
Việt vị
63
2.52
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
MP MIKELI
MP MIKELI
THẺ PHẠT
KTP Kotka
KTP Kotka
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.64
41
Thẻ vàng
40
1.60
0.00
0
Thẻ đỏ
2
0.08
8.36
209
Số lỗi
260
10.40
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00