? - ?
09/10/2026 16:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- KaPa đang đứng thứ 9 với 18 điểm sau 23 trận.
- MP MIKELI xếp thứ 7 với 25 điểm sau 23 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
09/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 KTP Kotka | 54 | 23 | 17 | 3 | 3 | 41 | 21 | 20 |
| 02 PK-35 Vantaa | 48 | 23 | 14 | 6 | 3 | 41 | 15 | 26 |
| 03 FC Haka | 41 | 23 | 12 | 5 | 6 | 43 | 26 | 17 |
| 04 JIPPO | 40 | 23 | 11 | 7 | 5 | 32 | 20 | 12 |
| 05 JaPS | 32 | 23 | 10 | 2 | 11 | 21 | 34 | -13 |
| 06 Ekenas IF Fotboll | 28 | 23 | 8 | 4 | 11 | 28 | 35 | -7 |
| 07 MP MIKELI | 25 | 23 | 7 | 4 | 12 | 25 | 34 | -9 |
| 08 Klubi 04 Helsinki | 20 | 23 | 4 | 8 | 11 | 28 | 34 | -6 |
| 09 KaPa | 18 | 23 | 4 | 6 | 13 | 24 | 41 | -17 |
| 10 SJK Akatemia | 13 | 23 | 2 | 7 | 14 | 14 | 37 | -23 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
24
TB mỗi trận
1.04
Thủng lưới
41
TB mỗi trận
1.78
Ghi bàn
25
TB mỗi trận
1.09
Thủng lưới
34
TB mỗi trận
1.48
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
KhôngCó
3 (50%)3 (50%)
In last 23 matches
CóKhông
16 (70%)7 (30%)
In last 23 matches
KhôngCó
16 (70%)7 (30%)
KaPa
Trận gần đây
MP MIKELI
Under /Over
(78%)18 5(22%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(65%)15 8(35%)
Under /Over
(52%)12 11(48%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(26%)6 17(74%)
Under /Over
(43%)10 13(57%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(35%)8 15(65%)
/Yes
(65%)15 8(35%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(48%)11 12(52%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
KaPa
MP MIKELI
Cú sút
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
KaPa
23
Số trận đã đấu
MP MIKELI
23
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.13
3
Clean sheets
5
0.22
4.70
108
Corners
104
4.52
5.13
118
Throw-ins
112
4.87
1.22
28
Offsides
35
1.52
0.00
0
GK saves
0
0.00
KaPa
THẺ PHẠT
MP MIKELI
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.96
45
36
1.57
0.09
2
0
0.00
7.78
179
Fouls
189
8.22
0.00
0
Tackles
0
0.00