Motor Lublin
Hạng 4 tại Poland Liga 1
2 - 2
FT
05/11/2023 10:00
Wisla Plock
Hạng 8 tại Poland Liga 1
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Motor Lublin đang đứng thứ 4 với 56 điểm sau 34 trận.
  • Wisla Plock xếp thứ 8 với 51 điểm sau 34 trận.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Wisla Plock với 6 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Motor Lublin chưa thắng trận nào, không có trận hòa nào.
STANDINGS UP TO 05/11/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lechia Gdansk Lechia Gdansk
68 34 21 5 8 60 34 26
02 GKS Katowice GKS Katowice
62 34 18 8 8 68 35 33
03 Arka Gdynia Arka Gdynia
62 34 18 8 8 52 34 18
04 Motor Lublin Motor Lublin
56 34 16 8 10 49 42 7
05 Gornik Leczna Gornik Leczna
55 34 14 13 7 35 29 6
06 Odra Opole Odra Opole
53 34 15 8 11 42 32 10
07 Miedz Legnica Miedz Legnica
51 34 13 12 9 52 36 16
08 Wisla Plock Wisla Plock
51 34 14 9 11 46 46 0
09 GKS Tychy GKS Tychy
51 34 16 3 15 43 47 -4
10 Wisla Krakow Wisla Krakow
50 34 13 11 10 62 50 12
11 Stal Rzeszow Stal Rzeszow
48 34 14 6 14 53 60 -7
12 Znicz Pruszkow Znicz Pruszkow
42 34 12 6 16 34 44 -10
13 Chrobry Glogow Chrobry Glogow
42 34 11 9 14 35 49 -14
14 LKS Nieciecza LKS Nieciecza
41 34 10 11 13 56 52 4
15 Polonia Warszawa Polonia Warszawa
35 34 8 11 15 41 50 -9
16 Resovia Rzeszow Resovia Rzeszow
34 34 9 7 18 39 60 -21
17 Podbeskidzie Bielsko-Biala Podbeskidzie Bielsko-Biala
23 34 4 11 19 26 59 -33
18 Zaglebie Sosnowiec Zaglebie Sosnowiec
16 34 2 10 22 21 55 -34
Đối đầu
19/01/2021 05:00
Wisla Plock Wisla Plock
2 - 1
Motor Lublin Motor Lublin
INT CF
05/05/2013 08:00
Motor Lublin Motor Lublin
0 - 2
Wisla Plock Wisla Plock
POL D2
29/09/2012 07:00
Wisla Plock Wisla Plock
1 - 0
Motor Lublin Motor Lublin
POL D2
21/05/2011 08:00
Motor Lublin Motor Lublin
0 - 3
Wisla Plock Wisla Plock
POL D2
16/10/2010 08:00
Wisla Plock Wisla Plock
2 - 0
Motor Lublin Motor Lublin
POL D2
24/04/2010 08:00
Motor Lublin Motor Lublin
3 - 4
Wisla Plock Wisla Plock
POL D1
Motor Lublin
0
0%
Hòa
0
0%
Wisla Plock
6
100%
Motor Lublin Motor Lublin 6 trận gần nhất
29/10/2023 04:40
Motor Lublin 2 - 0 Odra Opole POL D1
20/10/2023 08:59
Chrobry Glogow 0 - 1 Motor Lublin POL D1
08/10/2023 03:40
Motor Lublin 1 - 3 Miedz Legnica POL D1
29/09/2023 11:30
Arka Gdynia 2 - 0 Motor Lublin POL D1
26/09/2023 08:59
Motor Lublin 0 - 1 Puszcza Niepolomice POL Cup
23/09/2023 08:30
Motor Lublin 1 - 4 Wisla Krakow POL D1
Thắng
33%
Hòa
0%
Thua
67%
6 trận gần nhất Wisla Plock Wisla Plock
27/10/2023 08:59
Wisla Plock 2 - 1 Chrobry Glogow POL D1
21/10/2023 11:00
Miedz Legnica 4 - 0 Wisla Plock POL D1
07/10/2023 11:00
Wisla Plock 0 - 3 Arka Gdynia POL D1
01/10/2023 03:40
Wisla Krakow 0 - 0 Wisla Plock POL D1
28/09/2023 08:59
GKS Tychy 3 - 1 Wisla Plock POL Cup
24/09/2023 03:40
Wisla Plock 4 - 1 GKS Tychy POL D1
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.42
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.19
Ghi bàn
46
TB mỗi trận
1.35
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.35
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 36 matches
Không
28 (78%)8 (22%)
In last 36 matches
Không
27 (79%)7 (21%)
Motor Lublin

Motor Lublin

Trận gần đây

Wisla Plock

Wisla Plock

Under /Over

(75%)27 9(25%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(82%)28 6(18%)

Under /Over

(33%)12 24(67%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(26%)9 25(74%)

Under /Over

(36%)13 23(64%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(53%)18 16(47%)

/Yes

(53%)19 17(47%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(59%)20 14(41%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Motor Lublin Motor Lublin
Wisla Plock Wisla Plock
Cú sút
Motor Lublin
Motor Lublin
Tổng cú sút
11.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Wisla Plock
Wisla Plock
Tổng cú sút
10.38 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
52%
KHÁC
Motor Lublin
Motor Lublin
36
Số trận đã đấu
Wisla Plock
Wisla Plock
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.28
10
Clean sheets
8
0.24
6.22
224
Corners
179
5.26
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
0
0.00
0.00
0
GK saves
0
0.00
Motor Lublin
Motor Lublin
THẺ PHẠT
Wisla Plock
Wisla Plock
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.33
84
Thẻ vàng
97
2.85
0.14
5
Thẻ đỏ
2
0.06
0.00
0
Fouls
0
0.00
0.00
0
Tackles
0
0.00