Moss vs Stabaek: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Moss
Hạng 14 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
1
4-2
FT
27/04/2025 15:00
Stabaek
Hạng 11 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Moss vs Stabaek trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Moss đang đứng thứ 14 với 28 điểm sau 30 trận.
  • Stabaek xếp thứ 11 với 31 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Moss thắng với xác suất 38%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Moss và Stabaek mỗi đội thắng 2 trong 6 lần gặp gần nhất, 2 trận hòa.
trận yêu thích
15:00

2025-04-27

Moss vs Stabaek - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Moss
Moss
Stabaek
Stabaek
2025-04-27 15:00
38
25
37
1
2 - 2
2 - 2
3.00
2.35
FT
4-2 3-0
-
thời tiết
17℃~18℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lillestrom Lillestrom
80 30 25 5 0 87 18 69
02 Start Kristiansand Start Kristiansand
55 30 16 7 7 58 35 23
03 Kongsvinger Kongsvinger
54 30 15 9 6 61 42 19
04 Aalesund FK Aalesund FK
52 30 14 10 6 56 35 21
05 Egersunds IK Egersunds IK
52 30 15 7 8 51 38 13
06 Ranheim IL Ranheim IL
48 30 14 6 10 48 48 0
07 Lyn Oslo Lyn Oslo
47 30 14 5 11 48 37 11
08 Sogndal Sogndal
43 30 12 7 11 49 48 1
09 Odds Ballklubb Odds Ballklubb
33 30 8 9 13 37 50 -13
10 Hodd Hodd
33 30 8 9 13 34 52 -18
11 Stabaek Stabaek
31 30 7 10 13 45 53 -8
12 Asane Fotball Asane Fotball
31 30 7 10 13 38 53 -15
13 Raufoss Raufoss
29 30 7 9 14 43 56 -13
14 Moss Moss
28 30 7 7 16 41 65 -24
15 Mjondalen IF Mjondalen IF
25 30 6 7 17 36 71 -35
16 Skeid Oslo Skeid Oslo
15 30 2 9 19 35 66 -31
Đối đầu
27/07/2024 14:00
Stabaek Stabaek
1 - 4
Moss Moss
NOR AL
11/05/2024 14:00
Moss Moss
3 - 3
Stabaek Stabaek
NOR AL
03/05/2018 15:59
Moss Moss
0 - 0
Stabaek Stabaek
NORC
22/01/2010 15:59
Stabaek Stabaek
5 - 1
Moss Moss
INT CF
16/07/2007 15:59
Stabaek Stabaek
3 - 0
Moss Moss
INT CF
24/08/2005 15:59
Stabaek Stabaek
0 - 1
Moss Moss
NOR AL
Moss
2
33%
Hòa
2
33%
Stabaek
2
33%
Moss Moss 6 trận gần nhất
13/04/2025 15:00
Kvik Halden 1 - 3 Moss NORC
05/04/2025 14:00
Moss 2 - 0 Ranheim IL NOR AL
01/04/2025 17:00
Raufoss 3 - 2 Moss NOR AL
23/03/2025 12:00
Lyn Oslo 1 - 1 Moss INT CF
15/03/2025 13:00
Mjondalen IF 3 - 1 Moss INT CF
08/03/2025 11:00
Raufoss 1 - 0 Moss INT CF
Thắng
33%
Hòa
17%
Thua
50%
6 trận gần nhất Stabaek Stabaek
13/04/2025 14:00
Notodden FK 0 - 3 Stabaek NORC
06/04/2025 15:00
Lyn Oslo 0 - 1 Stabaek NOR AL
31/03/2025 17:00
Stabaek 1 - 1 Hodd NOR AL
23/03/2025 14:00
Kongsvinger 1 - 0 Stabaek INT CF
15/03/2025 15:00
Orgryte 0 - 2 Stabaek INT CF
08/03/2025 13:00
Stabaek 1 - 1 Sogndal INT CF
Thắng
50%
Hòa
33%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
2.13
Ghi bàn
45
TB mỗi trận
1.50
Thủng lưới
53
TB mỗi trận
1.77
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
24 (75%)8 (25%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
26 (87%)4 (13%)
Moss

Moss

Trận gần đây

Stabaek

Stabaek

Xỉu /Tài

(97%)31 1(3%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(90%)27 3(10%)

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(33%)10 20(67%)

Xỉu /Tài

(66%)21 11(34%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(57%)17 13(43%)

/Có

(69%)22 10(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(67%)20 10(33%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Moss Moss
Stabaek Stabaek
Cú sút
Moss
Moss
Tổng cú sút
10.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Stabaek
Stabaek
Tổng cú sút
10.63 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Moss Moss Đường chuyền Stabaek Stabaek
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
51%
KHÁC
Moss
Moss
32
Số trận đã đấu
Stabaek
Stabaek
30
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.09
3
Giữ sạch lưới
6
0.20
4.31
138
Phạt góc
183
6.10
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
4
0.13
3.16
101
Thủ môn cứu thua
75
2.50
Moss
Moss
THẺ PHẠT
Stabaek
Stabaek
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.59
51
Thẻ vàng
45
1.50
0.09
3
Thẻ đỏ
3
0.10
0.47
15
Số lỗi
13
0.43
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00