Raufoss vs Moss: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Raufoss
Hạng 13 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
2
3-2
FT
01/04/2025 17:00
Moss
Hạng 14 tại Hạng Nhì Na Uy (OBOS-ligaen)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Raufoss vs Moss trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Raufoss đang đứng thứ 13 với 29 điểm sau 30 trận.
  • Moss xếp thứ 14 với 28 điểm sau 30 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Moss thắng với xác suất 40%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Moss với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Raufoss thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
17:00

2025-04-01

Raufoss vs Moss - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Raufoss
Raufoss
Moss
Moss
2025-04-01 17:00
35
25
40
2
1 - 1
1 - 1
2.75
2.18
FT
3-2 2-0
-
thời tiết
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 01/04/2025
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Lillestrom Lillestrom
80 30 25 5 0 87 18 69
02 Start Kristiansand Start Kristiansand
55 30 16 7 7 58 35 23
03 Kongsvinger Kongsvinger
54 30 15 9 6 61 42 19
04 Aalesund FK Aalesund FK
52 30 14 10 6 56 35 21
05 Egersunds IK Egersunds IK
52 30 15 7 8 51 38 13
06 Ranheim IL Ranheim IL
48 30 14 6 10 48 48 0
07 Lyn Oslo Lyn Oslo
47 30 14 5 11 48 37 11
08 Sogndal Sogndal
43 30 12 7 11 49 48 1
09 Odds Ballklubb Odds Ballklubb
33 30 8 9 13 37 50 -13
10 Hodd Hodd
33 30 8 9 13 34 52 -18
11 Stabaek Stabaek
31 30 7 10 13 45 53 -8
12 Asane Fotball Asane Fotball
31 30 7 10 13 38 53 -15
13 Raufoss Raufoss
29 30 7 9 14 43 56 -13
14 Moss Moss
28 30 7 7 16 41 65 -24
15 Mjondalen IF Mjondalen IF
25 30 6 7 17 36 71 -35
16 Skeid Oslo Skeid Oslo
15 30 2 9 19 35 66 -31
Đối đầu
08/03/2025 11:00
Raufoss Raufoss
1 - 0
Moss Moss
INT CF
02/11/2024 15:00
Moss Moss
3 - 2
Raufoss Raufoss
NOR AL
16/05/2024 15:59
Raufoss Raufoss
0 - 2
Moss Moss
NOR AL
03/09/2023 13:00
Raufoss Raufoss
1 - 1
Moss Moss
NOR AL
29/05/2023 13:00
Moss Moss
1 - 0
Raufoss Raufoss
NOR AL
15/09/2018 14:00
Moss Moss
2 - 2
Raufoss Raufoss
NOR D2
Raufoss
1
17%
Hòa
2
33%
Moss
3
50%
Raufoss Raufoss 6 trận gần nhất
23/03/2025 13:00
Raufoss 4 - 0 Kjelsas INT CF
18/03/2025 13:00
Lillestrom 3 - 1 Raufoss INT CF
08/03/2025 11:00
Raufoss 1 - 0 Moss INT CF
01/03/2025 11:00
Raufoss 1 - 2 Grorud INT CF
19/02/2025 11:00
Raufoss 1 - 0 Ullensaker/Kisa IL INT CF
15/02/2025 13:00
Raufoss 1 - 1 Skeid Oslo INT CF
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Moss Moss
23/03/2025 12:00
Lyn Oslo 1 - 1 Moss INT CF
15/03/2025 13:00
Mjondalen IF 3 - 1 Moss INT CF
08/03/2025 11:00
Raufoss 1 - 0 Moss INT CF
01/03/2025 13:00
Odd Grenland 1 - 2 Moss INT CF
16/02/2025 12:00
Haugesund 1 - 1 Moss INT CF
12/02/2025 18:00
Moss 2 - 1 Europa FC INT CF
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
43
TB mỗi trận
1.43
Thủng lưới
56
TB mỗi trận
1.87
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.38
Thủng lưới
68
TB mỗi trận
2.13
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
Không
3 (50%)3 (50%)
Trong 6 trận gần nhất
Không
5 (83%)1 (17%)
Trong 30 trận gần nhất
Không
22 (73%)8 (27%)
Trong 30 trận gần nhất
Không
24 (75%)8 (25%)
Raufoss

Raufoss

Trận gần đây

Moss

Moss

Xỉu /Tài

(83%)25 5(17%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(97%)31 1(3%)

Xỉu /Tài

(40%)12 18(60%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

Xỉu /Tài

(67%)20 10(33%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(66%)21 11(34%)

/Có

(70%)21 9(30%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(69%)22 10(31%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Raufoss Raufoss
Moss Moss
Cú sút
Raufoss
Raufoss
Tổng cú sút
9.66 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Moss
Moss
Tổng cú sút
10.03 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Raufoss Raufoss Đường chuyền Moss Moss
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
45%
Tổng đường chuyền
TB — / trận
Chính xác
Kiểm soát bóng
50%
KHÁC
Raufoss
Raufoss
30
Số trận đã đấu
Moss
Moss
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.07
2
Giữ sạch lưới
3
0.09
4.87
146
Phạt góc
138
4.31
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
3.67
110
Thủ môn cứu thua
101
3.16
Raufoss
Raufoss
THẺ PHẠT
Moss
Moss
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.70
51
Thẻ vàng
51
1.59
0.10
3
Thẻ đỏ
3
0.09
0.43
13
Số lỗi
15
0.47
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00