Monza vs Lecce: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Monza
Hạng 11 tại Serie A (Ý)
X
0-1
FT
28/05/2023 09:00
Lecce
Hạng 16 tại Serie A (Ý)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Monza vs Lecce trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Monza đang đứng thứ 11 với 52 điểm sau 38 trận.
  • Lecce xếp thứ 16 với 36 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: hòa với xác suất 31%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Lecce với 2 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Monza thắng 1 trận, 3 trận hòa.
trận yêu thích
09:00

2023-05-28

Monza vs Lecce - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Monza
Monza
Lecce
Lecce
2023-05-28 09:00
35
31
34
X
1 - 1
1 - 1
2.25
2.95
FT
0-1 0-0
-
thời tiết
24℃~25℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 28/05/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Napoli Napoli
90 38 28 6 4 77 28 49
02 Lazio Lazio
74 38 22 8 8 60 30 30
03 Inter Milan Inter Milan
72 38 23 3 12 71 42 29
04 AC Milan AC Milan
70 38 20 10 8 64 43 21
05 Atalanta Atalanta
64 38 19 7 12 66 48 18
06 AS Roma AS Roma
63 38 18 9 11 50 38 12
07 Juventus Juventus
62 38 22 6 10 56 33 23
08 Fiorentina Fiorentina
56 38 15 11 12 53 43 10
09 Bologna Bologna
54 38 14 12 12 53 49 4
10 Torino Torino
53 38 14 11 13 42 41 1
11 Monza Monza
52 38 14 10 14 48 52 -4
12 Udinese Udinese
46 38 11 13 14 47 48 -1
13 Sassuolo Sassuolo
45 38 12 9 17 47 61 -14
14 Empoli Empoli
43 38 10 13 15 37 49 -12
15 Salernitana Salernitana
42 38 9 15 14 48 62 -14
16 Lecce Lecce
36 38 8 12 18 33 46 -13
17 Spezia Spezia
31 38 6 13 19 31 62 -31
18 Verona Verona
31 38 7 10 21 31 59 -28
19 Cremonese Cremonese
27 38 5 12 21 36 69 -33
20 Sampdoria Sampdoria
19 38 3 10 25 24 71 -47
Đối đầu
11/09/2022 09:00
Lecce Lecce
1 - 1
Monza Monza
ITA D1
27/02/2022 10:30
Monza Monza
0 - 1
Lecce Lecce
ITA D2
01/10/2021 14:30
Lecce Lecce
3 - 0
Monza Monza
ITA D2
04/05/2021 08:00
Monza Monza
1 - 0
Lecce Lecce
ITA D2
04/01/2021 11:00
Lecce Lecce
0 - 0
Monza Monza
ITA D2
07/08/2005 14:30
Monza Monza
1 - 1
Lecce Lecce
ITA Cup
Monza
1
17%
Hòa
3
50%
Lecce
2
33%
Monza Monza 6 trận gần nhất
19/05/2023 14:45
Sassuolo 1 - 2 Monza ITA D1
14/05/2023 09:00
Monza 2 - 0 Napoli ITA D1
07/05/2023 09:00
Torino 1 - 1 Monza ITA D1
03/05/2023 15:00
Monza 1 - 1 AS Roma ITA D1
28/04/2023 14:45
Spezia 0 - 2 Monza ITA D1
23/04/2023 09:00
Monza 3 - 2 Fiorentina ITA D1
Thắng
67%
Hòa
33%
Thua
0%
6 trận gần nhất Lecce Lecce
21/05/2023 06:30
Lecce 0 - 0 Spezia ITA D1
12/05/2023 14:45
Lazio 2 - 2 Lecce ITA D1
07/05/2023 14:45
Lecce 0 - 1 Verona ITA D1
03/05/2023 11:59
Juventus 2 - 1 Lecce ITA D1
28/04/2023 12:30
Lecce 1 - 0 Udinese ITA D1
23/04/2023 11:59
AC Milan 2 - 0 Lecce ITA D1
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
48
TB mỗi trận
1.26
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.37
Ghi bàn
33
TB mỗi trận
0.87
Thủng lưới
46
TB mỗi trận
1.21
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
4 (67%)2 (33%)
Trong 38 trận gần nhất
CóKhông
29 (76%)9 (24%)
Trong 38 trận gần nhất
KhôngCó
24 (63%)14 (37%)
Monza

Monza

Trận gần đây

Lecce

Lecce

Xỉu /Tài

(82%)31 7(18%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(71%)27 11(29%)

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)12 26(68%)

Xỉu /Tài

(45%)17 21(55%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(24%)9 29(76%)

/Có

(50%)19 19(50%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(53%)20 18(47%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Monza Monza
Lecce Lecce
Cú sút
Monza
Monza
Tổng cú sút
10.82 TB / trận
Bị chặn
104 tổng
TB 2.81
Lecce
Lecce
Tổng cú sút
11.13 TB / trận
Bị chặn
111 tổng
TB 3.17
Monza Monza Đường chuyền Lecce Lecce
Tổng đường chuyền
19102
TB 503 / trận
Chính xác
84%
Kiểm soát bóng
55%
Tổng đường chuyền
12533
TB 330 / trận
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
41%
KHÁC
Monza
Monza
38
Số trận đã đấu
Lecce
Lecce
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.26
10
Giữ sạch lưới
6
0.16
4.05
154
Phạt góc
172
4.53
18.71
711
Ném biên
859
22.61
1.82
69
Việt vị
68
1.79
3.21
122
Thủ môn cứu thua
112
2.95
Monza
Monza
THẺ PHẠT
Lecce
Lecce
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.37
90
Thẻ vàng
87
2.29
0.11
4
Thẻ đỏ
2
0.05
12.87
489
Số lỗi
553
14.55
15.76
599
Tắc bóng
709
18.66