Montdidier
L
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
0 - 4
FT
18/11/2023 10:30
Quevilly
Chưa có dữ liệu bảng xếp hạng
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
STANDINGS UP TO 18/11/2023
The standings compare the rankings (Rank-XH) of Montdidier and Quevilly in the French Cup football standings for the 2023-2024 season, updated before kickoff and immediately after the match ends.
Montdidier Montdidier 6 trận gần nhất
19/11/2023 00:30
Montdidier 0 - 4 Quevilly French Cup
Thắng
0%
Hòa
0%
Thua
100%
6 trận gần nhất Quevilly Quevilly
04/11/2023 11:00
Quevilly 3 - 1 Rodez Aveyron FRA D2
28/10/2023 10:00
Quevilly 1 - 2 FC Annecy FRA D2
21/10/2023 10:00
Guingamp 2 - 2 Quevilly FRA D2
07/10/2023 10:00
Quevilly 2 - 2 Pau FC FRA D2
30/09/2023 10:00
USL Dunkerque 0 - 1 Quevilly FRA D2
26/09/2023 11:45
Quevilly 0 - 1 Angers FRA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
0
TB mỗi trận
0.00
Thủng lưới
4
TB mỗi trận
4.00
Ghi bàn
7
TB mỗi trận
2.33
Thủng lưới
2
TB mỗi trận
0.67
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
0 (0%)1 (100%)
In last 6 matches
Không
2 (67%)1 (33%)
Montdidier

Montdidier

Trận gần đây

Quevilly

Quevilly

Under /Over

(100%)1 0(0%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(67%)2 1(33%)

Under /Over

(100%)1 0(0%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(33%)1 2(67%)

Under /Over

(0%)0 1(100%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(33%)1 2(67%)

/Yes

(0%)0 1(100%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(33%)1 2(67%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Montdidier Montdidier
Quevilly Quevilly
Cú sút
Montdidier
Montdidier
Tổng cú sút
TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Quevilly
Quevilly
Tổng cú sút
13.00 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
Avg. —
Montdidier Montdidier Đường chuyền Quevilly Quevilly
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
Tổng đường chuyền
Avg. — / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
54%
KHÁC
Montdidier
Montdidier
1
Số trận đã đấu
Quevilly
Quevilly
3
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Clean sheets
1
0.33
0.00
0
Corners
8
2.67
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
0.00
0
Offsides
2
0.67
0.00
0
GK saves
1
0.33
Montdidier
Montdidier
THẺ PHẠT
Quevilly
Quevilly
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.00
0
Thẻ vàng
5
1.67
0.00
0
Thẻ đỏ
0
0.00
0.00
0
Fouls
24
8.00
0.00
0
Tackles
0
0.00