Guingamp
Hạng 9 tại France Ligue 2
1
2-2
FT
21/10/2023 10:00
Quevilly
Hạng 18 tại France Ligue 2
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
  • Guingamp đang đứng thứ 9 với 51 điểm sau 38 trận.
  • Quevilly xếp thứ 18 với 38 điểm sau 38 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Guingamp thắng với xác suất 50%.
  • Lịch sử đối đầu nghiêng về Quevilly với 3 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Guingamp thắng 1 trận, 2 trận hòa.
trận yêu thích
10:00

2023-10-21

Guingamp vs Quevilly - Prediction & Odds

Guingamp
Guingamp
Quevilly
Quevilly
2023-10-21 10:00
50
27
23
1
1 - 1
1 - 1
2.25
1.80
FT
2-2 1-1
-
thời tiết
12℃~13℃
STANDINGS UP TO 21/10/2023
Overall Table PTS
GP W D L GF GA +/-
01 AJ Auxerre AJ Auxerre
74 38 21 11 6 72 36 36
02 Angers Angers
68 38 20 8 10 56 42 14
03 Saint Etienne Saint Etienne
65 38 19 8 11 48 31 17
04 Rodez Aveyron Rodez Aveyron
60 38 16 12 10 62 51 11
05 Paris FC Paris FC
59 38 16 11 11 49 42 7
06 Caen Caen
58 38 17 7 14 51 45 6
07 Stade Lavallois MFC Stade Lavallois MFC
55 38 15 10 13 40 45 -5
08 Amiens Amiens
53 38 12 17 9 36 36 0
09 Guingamp Guingamp
51 38 13 12 13 44 40 4
10 Pau FC Pau FC
51 38 13 12 13 60 57 3
11 Grenoble Grenoble
51 38 13 12 13 43 44 -1
12 Bordeaux Bordeaux
50 38 14 9 15 50 52 -2
13 Bastia Bastia
50 38 14 9 15 44 48 -4
14 FC Annecy FC Annecy
46 38 12 10 16 49 50 -1
15 Ajaccio Ajaccio
46 38 12 10 16 35 46 -11
16 USL Dunkerque USL Dunkerque
46 38 12 10 16 36 52 -16
17 Troyes Troyes
41 37 9 14 14 42 49 -7
18 Quevilly Quevilly
38 38 7 17 14 51 55 -4
19 Concarneau Concarneau
38 38 10 8 20 39 57 -18
20 Valenciennes Valenciennes
26 37 5 11 21 25 54 -29
Đối đầu
19/07/2023 07:30
Guingamp Guingamp
0 - 1
Quevilly Quevilly
INT CF
03/02/2023 12:45
Quevilly Quevilly
2 - 0
Guingamp Guingamp
FRA D2
30/12/2022 13:00
Guingamp Guingamp
0 - 2
Quevilly Quevilly
FRA D2
12/03/2022 11:00
Guingamp Guingamp
1 - 1
Quevilly Quevilly
FRA D2
24/09/2021 12:00
Quevilly Quevilly
2 - 2
Guingamp Guingamp
FRA D2
01/03/2017 10:30
Quevilly Quevilly
1 - 2
Guingamp Guingamp
FRAC
Guingamp
1
17%
Hòa
2
33%
Quevilly
3
50%
Guingamp Guingamp 6 trận gần nhất
07/10/2023 10:00
Guingamp 2 - 2 Grenoble FRA D2
30/09/2023 10:00
Caen 0 - 1 Guingamp FRA D2
26/09/2023 11:45
Guingamp 0 - 0 Bordeaux FRA D2
23/09/2023 10:00
Stade Lavallois MFC 2 - 1 Guingamp FRA D2
18/09/2023 11:45
Guingamp 3 - 0 Ajaccio FRA D2
02/09/2023 10:00
Amiens 4 - 1 Guingamp FRA D2
Thắng
33%
Hòa
33%
Thua
33%
6 trận gần nhất Quevilly Quevilly
07/10/2023 10:00
Quevilly 2 - 2 Pau FC FRA D2
30/09/2023 10:00
USL Dunkerque 0 - 1 Quevilly FRA D2
26/09/2023 11:45
Quevilly 0 - 1 Angers FRA D2
23/09/2023 10:00
Grenoble 2 - 1 Quevilly FRA D2
16/09/2023 10:00
Quevilly 2 - 3 Concarneau FRA D2
02/09/2023 10:00
Troyes 2 - 2 Quevilly FRA D2
Thắng
17%
Hòa
33%
Thua
50%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
44
TB mỗi trận
1.16
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.05
Ghi bàn
51
TB mỗi trận
1.34
Thủng lưới
55
TB mỗi trận
1.45
Có bàn thắng
In last 6 matches
Không
4 (67%)2 (33%)
In last 6 matches
Không
5 (83%)1 (17%)
In last 38 matches
Không
23 (61%)15 (39%)
In last 38 matches
Không
26 (68%)12 (32%)
Guingamp

Guingamp

Trận gần đây

Quevilly

Quevilly

Under /Over

(50%)19 19(50%)

1.5

Cả trận

Under /Over

(66%)25 13(34%)

Under /Over

(32%)12 26(68%)

1.5

Hiệp 1

Under /Over

(53%)20 18(47%)

Under /Over

(34%)13 25(66%)

1.5

Hiệp 2

Under /Over

(42%)16 22(58%)

/Yes

(39%)15 23(61%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

No /Yes

(63%)24 14(37%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Guingamp Guingamp
Quevilly Quevilly
Cú sút
Guingamp
Guingamp
Tổng cú sút
11.82 TB / trận
Bị chặn
112 tổng
Avg. 3.11
Quevilly
Quevilly
Tổng cú sút
11.21 TB / trận
Bị chặn
105 tổng
Avg. 3.00
Guingamp Guingamp Đường chuyền Quevilly Quevilly
Tổng đường chuyền
14464
Avg. 391 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
14925
Avg. 403 / game
Chính xác
Kiểm soát bóng
47%
KHÁC
Guingamp
Guingamp
38
Số trận đã đấu
Quevilly
Quevilly
38
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.39
15
Clean sheets
9
0.24
4.92
187
Corners
177
4.66
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
1.95
74
Offsides
67
1.76
2.08
79
GK saves
85
2.24
Guingamp
Guingamp
THẺ PHẠT
Quevilly
Quevilly
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.87
71
Thẻ vàng
68
1.79
0.16
6
Thẻ đỏ
3
0.08
13.39
509
Fouls
604
15.89
15.74
598
Tackles
649
17.08