Monaco vs Lyon: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Monaco
Hạng 7 tại Ligue 1 (Pháp)
1
1-3
FT
03/01/2026 11:00
Lyon
Hạng 4 tại Ligue 1 (Pháp)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Monaco vs Lyon trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Monaco đang đứng thứ 7 với 54 điểm sau 34 trận.
  • Lyon xếp thứ 4 với 60 điểm sau 34 trận.
  • Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Monaco thắng với xác suất 47%.
  • Lịch sử đối đầu cân bằng: Monaco và Lyon mỗi đội thắng 3 trong 6 lần gặp gần nhất, không có trận hòa nào.
trận yêu thích
11:00

2026-01-03

Monaco vs Lyon - Dự đoán & Tỷ lệ kèo

Monaco
Monaco
Lyon
Lyon
2026-01-03 11:00
47
25
28
1
2 - 1
2 - 1
2.75
1.93
FT
1-3 1-1
-
thời tiết
8℃~9℃
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 03/01/2026
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Paris Saint Germain (PSG) Paris Saint Germain (PSG)
76 34 24 4 6 74 29 45
02 Lens Lens
70 34 22 4 8 66 35 31
03 Lille Lille
61 34 18 7 9 52 37 15
04 Lyon Lyon
60 34 18 6 10 53 40 13
05 Marseille Marseille
59 34 18 5 11 63 45 18
06 Rennes Rennes
59 34 17 8 9 59 50 9
07 Monaco Monaco
54 34 16 6 12 60 54 6
08 Strasbourg Strasbourg
53 34 15 8 11 58 47 11
09 Lorient Lorient
45 34 11 12 11 48 51 -3
10 Toulouse Toulouse
44 33 12 8 13 47 46 1
11 Paris FC Paris FC
44 34 11 11 12 47 50 -3
12 Stade Brestois Stade Brestois
39 34 10 9 15 43 55 -12
13 Angers Angers
36 34 9 9 16 29 48 -19
14 Le Havre Le Havre
35 34 7 14 13 32 44 -12
15 AJ Auxerre AJ Auxerre
34 34 8 10 16 34 44 -10
16 Nice Nice
32 34 7 11 16 37 60 -23
17 Nantes Nantes
23 33 5 8 20 29 52 -23
18 Metz Metz
17 34 3 8 23 32 76 -44
Đối đầu
10/05/2025 14:00
Monaco Monaco
2 - 0
Lyon Lyon
FRA D1
24/08/2024 10:00
Lyon Lyon
0 - 2
Monaco Monaco
FRA D1
28/04/2024 12:00
Lyon Lyon
3 - 2
Monaco Monaco
FRA D1
15/12/2023 15:00
Monaco Monaco
0 - 1
Lyon Lyon
FRA D1
19/05/2023 14:00
Lyon Lyon
3 - 1
Monaco Monaco
FRA D1
11/09/2022 13:45
Monaco Monaco
2 - 1
Lyon Lyon
FRA D1
Monaco
3
50%
Hòa
0
0%
Lyon
3
50%
Monaco Monaco 6 trận gần nhất
21/12/2025 08:45
AJ Auxerre 1 - 2 Monaco FRAC
14/12/2025 14:55
Marseille 1 - 0 Monaco FRA D1
09/12/2025 15:00
Monaco 1 - 0 Galatasaray UEFA CL
05/12/2025 13:00
Stade Brestois 1 - 0 Monaco FRA D1
29/11/2025 11:00
Monaco 1 - 0 Paris Saint Germain (PSG) FRA D1
26/11/2025 12:45
AEP Paphos 2 - 2 Monaco UEFA CL
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Lyon Lyon
21/12/2025 15:00
Lyon 3 - 0 Saint Cyr Collonges FRAC
14/12/2025 09:00
Lyon 1 - 0 Le Havre FRA D1
11/12/2025 15:00
Lyon 2 - 1 Go Ahead Eagles UEFA EL
07/12/2025 14:45
Lorient 1 - 0 Lyon FRA D1
30/11/2025 14:45
Lyon 3 - 0 Nantes FRA D1
27/11/2025 15:00
Maccabi Tel Aviv 0 - 6 Lyon UEFA EL
Thắng
83%
Hòa
0%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.76
Thủng lưới
54
TB mỗi trận
1.59
Ghi bàn
53
TB mỗi trận
1.56
Thủng lưới
40
TB mỗi trận
1.18
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 34 trận gần nhất
CóKhông
27 (79%)7 (21%)
Trong 34 trận gần nhất
KhôngCó
28 (82%)6 (18%)
Monaco

Monaco

Trận gần đây

Lyon

Lyon

Xỉu /Tài

(74%)25 9(26%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(65%)22 12(35%)

Xỉu /Tài

(29%)10 24(71%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(32%)11 23(68%)

Xỉu /Tài

(59%)20 14(41%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)16 18(53%)

/Có

(65%)22 12(35%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(50%)17 17(50%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Monaco Monaco
Lyon Lyon
Cú sút
Monaco
Monaco
Tổng cú sút
12.56 TB / trận
Bị chặn
109 tổng
TB 3.52
Lyon
Lyon
Tổng cú sút
12.29 TB / trận
Bị chặn
107 tổng
TB 3.45
Monaco Monaco Đường chuyền Lyon Lyon
Tổng đường chuyền
16344
TB 481 / trận
Chính xác
83%
Kiểm soát bóng
54%
Tổng đường chuyền
15869
TB 467 / trận
Chính xác
85%
Kiểm soát bóng
55%
KHÁC
Monaco
Monaco
34
Số trận đã đấu
Lyon
Lyon
34
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.21
7
Giữ sạch lưới
15
0.44
5.06
172
Phạt góc
200
5.88
19.06
648
Ném biên
596
17.53
2.15
73
Việt vị
42
1.24
2.74
93
Thủ môn cứu thua
96
2.82
Monaco
Monaco
THẺ PHẠT
Lyon
Lyon
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.09
71
Thẻ vàng
59
1.74
0.18
6
Thẻ đỏ
7
0.21
12.97
441
Số lỗi
442
13.00
11.35
386
Tắc bóng
304
8.94