ML Vitebsk vs Dnepr Mogilev: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

ML Vitebsk
Hạng 5 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
5 - 2
FT
25/06/2023 11:59
Dnepr Mogilev
Hạng 2 tại Hạng Nhất Belarus (Pershaya Liga)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán ML Vitebsk vs Dnepr Mogilev trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • ML Vitebsk đang đứng thứ 5 với 61 điểm sau 32 trận.
  • Dnepr Mogilev xếp thứ 2 với 73 điểm sau 32 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 25/06/2023
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Arsenal Dzyarzhynsk Arsenal Dzyarzhynsk
81 32 26 3 3 86 30 56
02 Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
73 32 22 7 3 75 24 51
03 FK Vitebsk FK Vitebsk
73 32 23 4 5 68 22 46
04 Lokomotiv Gomel Lokomotiv Gomel
62 32 19 5 8 55 40 15
05 Dnepr Rohachev Dnepr Rohachev
61 32 19 4 9 84 52 32
06 FC Baranovichi FC Baranovichi
48 32 14 6 12 46 49 -3
07 Zhodino Yuzhnoe Zhodino Yuzhnoe
46 32 13 7 12 62 52 10
08 Volna Pinsk Volna Pinsk
43 32 12 7 13 41 49 -8
09 FK Lida FK Lida
41 32 12 5 15 44 48 -4
10 FC Molodechno FC Molodechno
41 32 11 8 13 51 56 -5
11 Niva Dolbizno Niva Dolbizno
41 32 12 5 15 53 66 -13
12 Ostrowitz Ostrowitz
39 32 10 9 13 54 62 -8
13 FK Bumprom FK Bumprom
38 32 10 8 14 45 62 -17
14 FK Orsha FK Orsha
31 32 8 7 17 50 62 -12
15 Kommunalnik Slonim Kommunalnik Slonim
22 32 5 7 20 26 63 -37
16 Shakhter Soligorsk II Shakhter Soligorsk II
22 32 6 4 22 33 72 -39
17 Osipovichy Osipovichy
5 32 1 2 29 21 85 -64
Đối đầu
19/09/2020 08:00
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
0 - 1
Dnepr Rohachev Dnepr Rohachev
BLR D3
28/06/2020 11:00
Dnepr Rohachev Dnepr Rohachev
1 - 5
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
BLR D3
ML Vitebsk
0
0%
Hòa
0
0%
Dnepr Mogilev
0
0%
ML Vitebsk ML Vitebsk 6 trận gần nhất
18/06/2023 10:00
Niva Dolbizno 0 - 5 Dnepr Rohachev BLR D2
11/06/2023 10:30
Dnepr Rohachev 2 - 2 Zhodino Yuzhnoe BLR D2
04/06/2023 11:00
FK Vitebsk 1 - 0 Dnepr Rohachev BLR D2
27/05/2023 06:00
Dnepr Rohachev 1 - 1 Volna Pinsk BLR D2
20/05/2023 09:00
FK Bumprom 2 - 2 Dnepr Rohachev BLR D2
14/05/2023 09:00
Dnepr Rohachev 0 - 2 FK Orsha BLR D2
Thắng
0%
Hòa
100%
Thua
0%
6 trận gần nhất Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
17/06/2023 10:00
Dnepr Mogilev 3 - 1 Kommunalnik Slonim BLR D2
10/06/2023 07:00
FC Baranovichi 0 - 4 Dnepr Mogilev BLR D2
04/06/2023 07:00
Dnepr Mogilev 1 - 1 Lokomotiv Gomel BLR D2
28/05/2023 07:00
Arsenal Dzyarzhynsk 2 - 0 Dnepr Mogilev BLR D2
21/05/2023 07:00
Dnepr Mogilev 2 - 1 FK Lida BLR D2
07/05/2023 07:00
Niva Dolbizno 3 - 4 Dnepr Mogilev BLR D2
Thắng
67%
Hòa
17%
Thua
17%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
84
TB mỗi trận
2.63
Thủng lưới
52
TB mỗi trận
1.63
Ghi bàn
75
TB mỗi trận
2.34
Thủng lưới
24
TB mỗi trận
0.75
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
6 (100%)0 (0%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 32 trận gần nhất
CóKhông
28 (88%)4 (13%)
Trong 32 trận gần nhất
KhôngCó
27 (84%)5 (16%)
ML Vitebsk

ML Vitebsk

Trận gần đây

Dnepr Mogilev

Dnepr Mogilev

Xỉu /Tài

(94%)30 2(6%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(75%)24 8(25%)

Xỉu /Tài

(59%)19 13(41%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(41%)13 19(59%)

Xỉu /Tài

(72%)23 9(28%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(47%)15 17(53%)

/Có

(69%)22 10(31%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(41%)13 19(59%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
ML Vitebsk ML Vitebsk
Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
Cú sút
ML Vitebsk
ML Vitebsk
Tổng cú sút
11.69 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
Tổng cú sút
9.86 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
ML Vitebsk ML Vitebsk Đường chuyền Dnepr Mogilev Dnepr Mogilev
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
Tổng đường chuyền
—
TB — / trận
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
58%
KHÁC
ML Vitebsk
ML Vitebsk
32
Số trận đã đấu
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.19
6
Giữ sạch lưới
17
0.53
4.16
133
Phạt góc
123
3.84
0.00
0
Ném biên
0
0.00
0.00
0
Việt vị
0
0.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
0
0.00
ML Vitebsk
ML Vitebsk
THẺ PHẠT
Dnepr Mogilev
Dnepr Mogilev
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.34
43
Thẻ vàng
31
0.97
0.09
3
Thẻ đỏ
1
0.03
0.00
0
Số lỗi
0
0.00
0.00
0
Tắc bóng
0
0.00