? - ?
10/10/2026 08:00
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Dnepr Mogilev đang đứng thứ 15 với 16 điểm sau 22 trận.
- Dinamo Minsk xếp thứ 3 với 40 điểm sau 20 trận.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
STANDINGS UP TO
10/10/2026
| Overall Table | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 FK Isloch Minsk | 45 | 21 | 13 | 6 | 2 | 36 | 16 | 20 |
| 02 ML Vitebsk | 41 | 20 | 11 | 8 | 1 | 37 | 16 | 21 |
| 03 Dinamo Minsk | 40 | 20 | 12 | 4 | 4 | 35 | 16 | 19 |
| 04 Dinamo Brest | 37 | 22 | 11 | 4 | 7 | 34 | 21 | 13 |
| 05 FC Gomel | 36 | 22 | 10 | 6 | 6 | 31 | 18 | 13 |
| 06 Neman Grodno | 34 | 21 | 10 | 4 | 7 | 24 | 19 | 5 |
| 07 FC Minsk | 34 | 22 | 10 | 4 | 8 | 30 | 26 | 4 |
| 08 FK Vitebsk | 33 | 22 | 9 | 6 | 7 | 22 | 21 | 1 |
| 09 FC Torpedo Zhodino | 27 | 21 | 7 | 6 | 8 | 28 | 23 | 5 |
| 10 Slavia Mozyr | 25 | 21 | 6 | 7 | 8 | 23 | 25 | -2 |
| 11 FC Baranovichi | 25 | 22 | 6 | 7 | 9 | 24 | 36 | -12 |
| 12 Arsenal Dzyarzhynsk | 23 | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 36 | -13 |
| 13 BATE Borisov | 18 | 21 | 3 | 9 | 9 | 16 | 25 | -9 |
| 14 FC Belshina Babruisk | 18 | 21 | 4 | 6 | 11 | 20 | 36 | -16 |
| 15 Dnepr Mogilev | 16 | 22 | 2 | 10 | 10 | 18 | 32 | -14 |
| 16 Naftan Novopolock | 11 | 22 | 2 | 5 | 15 | 19 | 54 | -35 |
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
18
TB mỗi trận
0.82
Thủng lưới
32
TB mỗi trận
1.45
Ghi bàn
35
TB mỗi trận
1.75
Thủng lưới
16
TB mỗi trận
0.80
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
3 (50%)3 (50%)
In last 6 matches
KhôngCó
2 (33%)4 (67%)
In last 22 matches
CóKhông
13 (59%)9 (41%)
In last 22 matches
KhôngCó
15 (75%)5 (25%)
Dnepr Mogilev
Trận gần đây
Dinamo Minsk
Under /Over
(68%)15 7(32%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(65%)13 7(35%)
Under /Over
(32%)7 15(68%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(35%)7 13(65%)
Under /Over
(45%)10 12(55%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(40%)8 12(60%)
/Yes
(55%)12 10(45%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(50%)10 10(50%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Dnepr Mogilev
Dinamo Minsk
Cú sút
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
—
Avg. — / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
56%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Dnepr Mogilev
22
Số trận đã đấu
Dinamo Minsk
20
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.23
5
Clean sheets
7
0.35
4.86
107
Corners
107
5.35
26.77
589
Throw-ins
497
24.85
1.59
35
Offsides
35
1.75
0.00
0
GK saves
0
0.00
Dnepr Mogilev
THẺ PHẠT
Dinamo Minsk
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.05
45
32
1.60
0.09
2
0
0.00
13.36
294
Fouls
238
11.90
0.00
0
Tackles
0
0.00