Miyazaki vs Albirex Niigata: Dự Đoán, Tỷ Lệ Kèo & Nhận Định Trận Đấu

Miyazaki
Hạng 11 tại J2 League (Nhật Bản)
? - ?
27/02/2027 07:00
Albirex Niigata
Hạng 2 tại J2 League (Nhật Bản)
GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
Dự đoán Miyazaki vs Albirex Niigata trên Betiball.com dựa trên phong độ gần nhất của cả hai đội, lịch sử đối đầu, tình trạng lực lượng và phân tích chiến thuật. Đọc trọn bài nhận định trước khi theo dõi trận đấu để nắm rõ bối cảnh.
  • Miyazaki đang đứng thứ 11 với 12 điểm sau 9 trận.
  • Albirex Niigata xếp thứ 2 với 19 điểm sau 9 trận.
BẢNG XẾP HẠNG TÍNH ĐẾN 27/02/2027
Bảng xếp hạng chung PTS
GP W D L GF GA +/-
01 Vegalta Sendai Vegalta Sendai
20 9 6 2 1 17 8 9
02 Albirex Niigata Albirex Niigata
19 9 6 1 2 13 13 0
03 Kataller Toyama Kataller Toyama
17 9 5 2 2 18 9 9
04 RB Omiya Ardija RB Omiya Ardija
17 9 4 5 0 17 8 9
05 Yokohama FC Yokohama FC
17 9 5 2 2 18 11 7
06 Shonan Bellmare Shonan Bellmare
16 9 4 4 1 10 8 2
07 Fujieda MYFC Fujieda MYFC
13 9 3 4 2 13 10 3
08 Blaublitz Akita Blaublitz Akita
13 9 3 4 2 12 10 2
09 Tokushima Vortis Tokushima Vortis
13 9 4 1 4 9 10 -1
10 Montedio Yamagata Montedio Yamagata
12 9 4 0 5 11 8 3
11 Miyazaki Miyazaki
12 9 3 3 3 13 13 0
12 Oita Trinita Oita Trinita
11 9 2 5 2 9 7 2
13 Tochigi City Tochigi City
10 9 3 1 5 15 15 0
14 Jubilo Iwata Jubilo Iwata
10 9 3 1 5 11 13 -2
15 Vanraure Hachinohe FC Vanraure Hachinohe FC
10 9 3 1 5 5 14 -9
16 Iwaki FC Iwaki FC
9 9 3 0 6 12 17 -5
17 Sagan Tosu Sagan Tosu
8 9 2 2 5 8 12 -4
18 Consadole Sapporo Consadole Sapporo
8 9 2 2 5 12 18 -6
19 Imabari FC Imabari FC
7 9 2 1 6 9 18 -9
20 Ventforet Kofu Ventforet Kofu
7 9 2 1 6 7 17 -10
Miyazaki Miyazaki 6 trận gần nhất
04/10/2026 17:00
Miyazaki 1 - 1 RB Omiya Ardija J2 League (Nhật Bản)
26/09/2026 15:00
Miyazaki 3 - 2 Consadole Sapporo J2 League (Nhật Bản)
18/09/2026 11:00
Vanraure Hachinohe FC 0 - 3 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
12/09/2026 17:00
Miyazaki 3 - 2 Fujieda MYFC J2 League (Nhật Bản)
05/09/2026 17:00
Sagan Tosu 2 - 0 Miyazaki J2 League (Nhật Bản)
02/09/2026 17:00
Miyazaki 1 - 2 Kataller Toyama Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
6 trận gần nhất Albirex Niigata Albirex Niigata
03/10/2026 12:00
Albirex Niigata 2 - 1 Tokushima Vortis J2 League (Nhật Bản)
29/09/2026 17:00
Matsumoto Yamaga FC 1 - 0 Albirex Niigata Cúp Liên đoàn Nhật Bản (J.League Cup)
26/09/2026 15:00
Blaublitz Akita 2 - 2 Albirex Niigata J2 League (Nhật Bản)
19/09/2026 17:00
Albirex Niigata 2 - 1 Jubilo Iwata J2 League (Nhật Bản)
13/09/2026 16:00
Albirex Niigata 1 - 0 Montedio Yamagata J2 League (Nhật Bản)
06/09/2026 16:00
Yokohama FC 5 - 0 Albirex Niigata J2 League (Nhật Bản)
Thắng
50%
Hòa
17%
Thua
33%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.44
Ghi bàn
13
TB mỗi trận
1.44
Thủng lưới
13
TB mỗi trận
1.44
Có bàn thắng
Trong 6 trận gần nhất
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
Trong 6 trận gần nhất
KhôngCó
5 (83%)1 (17%)
Trong 9 trận gần nhất
CóKhông
6 (67%)3 (33%)
Trong 9 trận gần nhất
KhôngCó
7 (78%)2 (22%)
Miyazaki

Miyazaki

Trận gần đây

Albirex Niigata

Albirex Niigata

Xỉu /Tài

(78%)7 2(22%)

1.5

Cả trận

Xỉu /Tài

(67%)6 3(33%)

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

1.5

Hiệp 1

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

Xỉu /Tài

(56%)5 4(44%)

1.5

Hiệp 2

Xỉu /Tài

(44%)4 5(56%)

/Có

(56%)5 4(44%)

Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)

Không /Có

(56%)5 4(44%)
BÀN THẮNG THEO PHÚT THI ĐẤU
Miyazaki Miyazaki
Albirex Niigata Albirex Niigata
Cú sút
Miyazaki
Miyazaki
Tổng cú sút
11.11 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Albirex Niigata
Albirex Niigata
Tổng cú sút
10.78 TB / trận
Bị chặn
0 tổng
TB —
Miyazaki Miyazaki Đường chuyền Albirex Niigata Albirex Niigata
Tổng đường chuyền
3981
TB 442 / trận
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
50%
Tổng đường chuyền
3662
TB 407 / trận
Chính xác
72%
Kiểm soát bóng
46%
KHÁC
Miyazaki
Miyazaki
9
Số trận đã đấu
Albirex Niigata
Albirex Niigata
9
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.22
2
Giữ sạch lưới
2
0.22
3.56
32
Phạt góc
33
3.67
0.00
0
Ném biên
43
4.78
2.11
19
Việt vị
9
1.00
0.00
0
Thủ môn cứu thua
2
0.22
Miyazaki
Miyazaki
THẺ PHẠT
Albirex Niigata
Albirex Niigata
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
1.00
9
Thẻ vàng
5
0.56
0.11
1
Thẻ đỏ
0
0.00
12.67
114
Số lỗi
105
11.67
0.00
0
Tắc bóng
4
0.44