GIỚI THIỆU TRẬN ĐẤU
- Midtjylland đang đứng thứ 1 với 48 điểm sau 22 trận.
- Brondby IF xếp thứ 2 với 47 điểm sau 22 trận.
- Thuật toán của chúng tôi dự đoán: Midtjylland thắng với xác suất 42%.
- Lịch sử đối đầu nghiêng về Brondby IF với 4 chiến thắng trong 6 lần gặp gần nhất. Midtjylland thắng 1 trận, 1 trận hòa.
Dự đoán 1x2 Tài xỉu 2.5 1X2 trực tiếp Hiệp 1 Hiệp 1 / Cả trận Cả hai đội ghi bàn Cơ hội kép Kèo châu Á Vua phá lưới Phạt góc Thẻ phạt
Đội chủ nhà Đội khách
Probability %
1
X
2
Pred
Correct
Avg.g
Tỷ lệ
Score.
Tỷ lệ trực tiếp
Thời tiết
2024-05-05
Midtjylland vs Brondby IF - Prediction & Odds
2024-05-05 15:59
42
26
32
1
1 - 1
1 - 1
2.50
2.23
FT
3-2 2-2
-
12℃~13℃
STANDINGS UP TO
05/05/2024
| League | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Midtjylland | 48 | 22 | 15 | 3 | 4 | 43 | 23 | 20 |
| 02 Brondby IF | 47 | 22 | 14 | 5 | 3 | 44 | 20 | 24 |
| 03 FC Copenhagen | 45 | 22 | 14 | 3 | 5 | 45 | 23 | 22 |
| 04 Nordsjaelland | 37 | 22 | 10 | 7 | 5 | 35 | 21 | 14 |
| 05 Aarhus AGF | 36 | 22 | 9 | 9 | 4 | 26 | 21 | 5 |
| 06 Silkeborg | 27 | 22 | 8 | 3 | 11 | 28 | 32 | -4 |
| 07 Odense BK | 24 | 22 | 6 | 6 | 10 | 25 | 32 | -7 |
| 08 Lyngby | 23 | 22 | 6 | 5 | 11 | 27 | 39 | -12 |
| 09 Viborg | 23 | 22 | 6 | 5 | 11 | 24 | 37 | -13 |
| 10 Randers FC | 23 | 22 | 5 | 8 | 9 | 23 | 37 | -14 |
| 11 Vejle | 19 | 22 | 4 | 7 | 11 | 19 | 26 | -7 |
| 12 Hvidovre IF | 11 | 22 | 2 | 5 | 15 | 17 | 45 | -28 |
| Championship Group | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Midtjylland | 63 | 10 | 4 | 3 | 3 | 19 | 20 | -1 |
| 02 Brondby IF | 62 | 10 | 4 | 3 | 3 | 16 | 15 | 1 |
| 03 FC Copenhagen | 59 | 10 | 4 | 2 | 4 | 19 | 15 | 4 |
| 04 Nordsjaelland | 58 | 10 | 6 | 3 | 1 | 25 | 13 | 12 |
| 05 Aarhus AGF | 44 | 10 | 2 | 2 | 6 | 16 | 25 | -9 |
| 06 Silkeborg | 36 | 10 | 2 | 3 | 5 | 11 | 18 | -7 |
| Relegation | PTS | GP | W | D | L | GF | GA | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01 Randers FC | 41 | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 | 12 | 6 |
| 02 Viborg | 40 | 10 | 5 | 2 | 3 | 14 | 11 | 3 |
| 03 Vejle | 36 | 10 | 5 | 2 | 3 | 13 | 10 | 3 |
| 04 Lyngby | 36 | 10 | 3 | 4 | 3 | 12 | 14 | -2 |
| 05 Odense BK | 32 | 10 | 2 | 2 | 6 | 12 | 16 | -4 |
| 06 Hvidovre IF | 20 | 10 | 2 | 3 | 5 | 10 | 16 | -6 |
Đối đầu
21/04/2024 15:59
Brondby IF
2 - 1
Midtjylland
DEN SASL
18/02/2024 17:00
Brondby IF
1 - 0
Midtjylland
DEN SASL
20/08/2023 15:59
Midtjylland
0 - 1
Brondby IF
DEN SASL
27/02/2023 18:00
Midtjylland
0 - 1
Brondby IF
DEN SASL
29/08/2022 17:00
Brondby IF
0 - 2
Midtjylland
DEN SASL
12/05/2022 18:00
Midtjylland
2 - 2
Brondby IF
DEN SASL
Midtjylland
1
17%
Hòa
1
17%
Brondby IF
4
67%
Số trận đã đấu
Bàn thắng
Ghi bàn
62
TB mỗi trận
1.94
Thủng lưới
43
TB mỗi trận
1.34
Ghi bàn
60
TB mỗi trận
1.88
Thủng lưới
35
TB mỗi trận
1.09
Có bàn thắng
In last 6 matches
CóKhông
5 (83%)1 (17%)
In last 6 matches
KhôngCó
6 (100%)0 (0%)
In last 32 matches
CóKhông
28 (88%)4 (13%)
In last 32 matches
KhôngCó
31 (97%)1 (3%)
Midtjylland
Trận gần đây
Brondby IF
Under /Over
(84%)27 5(16%)
1.5
Cả trận
Under /Over
(81%)26 6(19%)
Under /Over
(50%)16 16(50%)
1.5
Hiệp 1
Under /Over
(47%)15 17(53%)
Under /Over
(47%)15 17(53%)
1.5
Hiệp 2
Under /Over
(47%)15 17(53%)
/Yes
(63%)20 12(37%)
Cả hai đội ghi bàn
(Có/Không)
No /Yes
(63%)20 12(37%)
BÀN THẮNG THEO KHUNG GIỜ
Midtjylland
Brondby IF
Cú sút
Tổng đường chuyền
12742
Avg. 398 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
48%
Tổng đường chuyền
16905
Avg. 528 / game
Chính xác
—
Kiểm soát bóng
54%
TỔNG SỐ ĐỢT TẤN CÔNG
TẤN CÔNG NGUY HIỂM
KHÁC
Midtjylland
32
Số trận đã đấu
Brondby IF
32
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
0.25
8
Clean sheets
12
0.38
4.75
152
Corners
166
5.19
0.00
0
Throw-ins
0
0.00
2.00
64
Offsides
48
1.50
2.25
72
GK saves
96
3.00
Midtjylland
THẺ PHẠT
Brondby IF
TB / trận Tổng Tổng TB / trận
2.22
71
56
1.75
0.13
4
3
0.09
10.50
336
Fouls
363
11.34
16.03
513
Tackles
558
17.44